| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

 

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
DCS -84,91 900 999 99 11,00
KST 9,81 17.000 18.700 1.700 10,00
QHD 98,75 14.000 15.400 1.400 10,00
TV3 32,95 48.600 53.300 4.700 9,67
SFN 10,34 30.100 33.000 2.900 9,63
ACM -1,49 800 877 77 9,63
VE8 -3,74 6.300 6.900 600 9,52
SDT 8,40 6.300 6.896 596 9,46
LDP 21,54 25.500 27.900 2.400 9,41
SIC 15,11 12.000 13.113 1.113 9,28

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HLY -101,06 14.000 12.600 -1.400 -10,00
HHC 30,18 52.000 46.810 -5.190 -9,98
GMX 5,68 23.400 21.100 -2.300 -9,83
VE2 117,50 11.500 10.400 -1.100 -9,57
AME 14,12 15.200 13.750 -1.450 -9,54
INC 7,84 8.400 7.600 -800 -9,52
SGD 6,03 9.700 8.800 -900 -9,28
TJC -73,84 8.000 7.300 -700 -8,75
PTI 12,57 24.200 22.088 -2.112 -8,73
BLF 7,26 3.700 3.400 -300 -8,11

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 7.066 2.359,38 286.831 8.226 2.414,12 341.634
PVX 14.085 744,89 36.194 20.581 574,44 40.785
KLF 14.595 433,55 33.661 12.880 489,12 33.513
PVS 3.903 788,75 190.983 4.130 860,01 220.344
VGC 6.010 296,75 61.299 4.841 389,22 64.761
ACB 2.997 668,72 165.891 4.031 659,95 220.225
HUT 5.347 303,39 46.128 6.577 317,63 59.409
ACM 9.875 105,36 11.667 9.030 125,47 12.705
CEO 3.960 261,40 57.287 4.563 272,81 68.898
SHS 3.352 293,68 76.579 3.835 302,06 90.118

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 7.066 2.359,38 286.831 8.226 2.414,12 341.634
PVX 14.085 744,89 36.194 20.581 574,44 40.785
KLF 14.595 433,55 33.661 12.880 489,12 33.513
ACB 2.997 668,72 165.891 4.031 659,95 220.225
PVS 3.903 788,75 190.983 4.130 860,01 220.344
HUT 5.347 303,39 46.128 6.577 317,63 59.409
VGC 6.010 296,75 61.299 4.841 389,22 64.761
CEO 3.960 261,40 57.287 4.563 272,81 68.898
DST 6.082 289,83 31.247 9.275 284,36 46.758
ACM 9.875 105,36 11.667 9.030 125,47 12.705

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VGC 2,18 123.900 460.900 8,07 337.000 5,89
SHS 1,13 90.140 180.140 2,29 90.000 1,16
NDN -0,26 -20.200 0 0,00 20.200 0,26
NAG -0,20 -32.800 0 0,00 32.800 0,20
CAP -0,18 -4.600 0 0,00 4.600 0,18
MBG -0,17 -50.000 0 0,00 50.000 0,17
PMC -0,07 -1.200 400 0,02 1.600 0,09
DBC -0,07 -3.000 0 0,00 3.000 0,07
IVS -0,07 -5.000 0 0,00 5.000 0,07
APS -0,07 -22.500 0 0,00 22.500 0,07

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VGC 2,18 123.900 460.900 8,07 337.000 5,89
SHS 1,13 90.140 180.140 2,29 90.000 1,16
PVS 1,84 119.200 119.200 1,84 0 0,00
SHB 1,01 131.400 131.400 1,01 0 0,00
DHT 0,11 3.000 3.000 0,11 0 0,00
LAS 0,07 6.000 6.000 0,07 0 0,00
PVE 0,04 10.100 10.100 0,04 0 0,00
AAV 0,04 2.000 2.000 0,04 0 0,00
ATS 0,04 1.200 1.200 0,04 0 0,00
PGT 0,03 8.100 8.100 0,03 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

 

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE