| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
19 Chứng khoán
giảm giá
10 Chứng khoán
đứng giá
1
VN30
911,05
8,75
0,96%
KLGD (Triệu CP)
165,63
  17,68%
GTGD (Tỷ VND)
3.287,02
  -15,29%
KLTB/lệnh mua
4.817,3
Dư mua
(triệu cp)
-437,03
KLTB/lệnh mua
4.219,4
Dư bán
(triệu cp)
-443,54
KLTB Mua -
KLTB Bán
598,0
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
6,51

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 901,80 9,25 1,03
1 tháng qua 912,26 -1,21 -0,13
3 tháng 953,51 -42,46 -4,45
6 tháng 938,36 -27,31 -2,91
1 năm 1086,51 -175,46 -16,15
Từ đầu năm 891,75 19,30 2,16
Từ lúc cao nhất 1204,33 -293,28 -24,35
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 3.604 2,18% 183.764,04 5.590,60%
Bán 3.865 2,33% 220.075,47 6.695,29%
Mua - Bán -261 -0,16% -36.311,43 -1.104,69%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CTG 9,42 18.200 19.450 1.250 6,86
MBB 7,33 19.750 21.000 1.250 6,32
STB 15,83 11.250 11.700 450 4,00
PVD 101,37 15.150 15.500 350 2,31
EIB 13,61 14.700 15.000 300 2,04
VCB 16,63 54.800 55.800 1.000 1,82
REE 6,45 32.100 32.700 600 1,86
SSI 8,84 25.150 25.600 450 1,78
KBC 12,52 13.950 14.150 200 1,43
PPC 5,70 20.300 20.550 250 1,23

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HVG 72,68 5.100 4.820 -280 -5,49
DPM 13,50 23.200 22.550 -650 -2,80
FLC 9,07 5.450 5.350 -100 -1,83
HAG 14,81 4.990 4.950 -40 -0,80
HHS 5,18 3.990 3.960 -30 -0,75
KDC -146,78 21.700 21.550 -150 -0,69
CSM 95,34 15.000 14.950 -50 -0,33
PVT 7,86 16.300 16.250 -50 -0,30
MSN 15,60 81.000 80.800 -200 -0,24
VNM 24,08 134.000 133.800 -200 -0,14

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -2,95 -22.280 588.060 78,26 610.340 81,20
MSN 0,11 1.440 734.080 59,41 732.640 59,30
VIC -24,05 -235.510 13.650 1,39 249.160 25,44
SSI -14,48 -567.300 82.030 2,07 649.330 16,55
HPG -7,45 -252.520 24.120 0,71 276.640 8,15
CII -8,08 -349.090 660 0,02 349.750 8,09
HCM -4,81 -110.120 9.300 0,40 119.420 5,22
CTG 3,31 170.100 371.000 7,08 200.900 3,78
PPC -1,05 -50.980 105.100 2,16 156.080 3,22
DPM 2,41 106.140 212.000 4,81 105.860 2,40

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -2,95 -22.280 588.060 78,26 610.340 81,20
MSN 0,11 1.440 734.080 59,41 732.640 59,30
STB 10,53 915.020 1.107.250 12,76 192.230 2,23
VCB 12,06 216.990 218.080 12,12 1.090 0,06
CTG 3,31 170.100 371.000 7,08 200.900 3,78
DPM 2,41 106.140 212.000 4,81 105.860 2,40
PPC -1,05 -50.980 105.100 2,16 156.080 3,22
SSI -14,48 -567.300 82.030 2,07 649.330 16,55
VIC -24,05 -235.510 13.650 1,39 249.160 25,44
BVH 0,22 2.390 14.390 1,32 12.000 1,10

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 21/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE