| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
61 Chứng khoán
giảm giá
290 Chứng khoán
đứng giá
20
HNX
105,39
-0,91
-0,86%
KLGD (Triệu CP)
32,37
  5,80%
GTGD (Tỷ VND)
426,52
  -2,15%
KLTB/lệnh mua
7.723,7
Dư mua
(triệu cp)
53,68
KLTB/lệnh mua
6.436,5
Dư bán
(triệu cp)
64,41
KLTB Mua -
KLTB Bán
1.287,1
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-10,73

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 105,79 -0,40 -0,38
1 tháng qua 107,14 -1,75 -1,63
3 tháng 109,82 -4,43 -4,03
6 tháng 103,98 1,41 1,36
1 năm 117,07 -11,68 -9,98
Từ đầu năm 102,67 2,72 2,65
Từ lúc cao nhất 459,36 -353,97 -77,06
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 90 0,28% 0,78 0,18%
Bán 404 1,25% 9,37 2,20%
Mua - Bán -313 -0,97% -8,59 -2,01%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
RCL 15,09 20.100 22.100 2.000 9,95
DC2 -1,30 5.100 5.600 500 9,80
TTZ 91,96 8.300 9.100 800 9,64
BAX 7,62 50.100 54.894 4.794 9,57
BPC 11,13 12.600 13.800 1.200 9,52
TPP 42,02 13.800 15.100 1.300 9,42
SDC 9,57 11.700 12.800 1.100 9,40
LDP -8,82 21.700 23.711 2.011 9,27
TV4 13,27 19.900 21.692 1.792 9,01
L35 25,03 11.000 11.977 977 8,88

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
KSK -23,09 300 202 -98 -32,67
VMI 5,35 700 600 -100 -14,29
DPS -2,77 700 602 -98 -14,00
NHP -1,02 700 630 -70 -10,00
SMT 58,71 35.000 31.500 -3.500 -10,00
MSC -2,17 17.100 15.400 -1.700 -9,94
CET 3,13 4.400 4.000 -400 -9,09
FID 132,87 1.100 1.000 -100 -9,09
BBS 10,85 11.200 10.200 -1.000 -8,93
DNY -0,78 3.400 3.100 -300 -8,82

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 11.000 847,57 86.420 9.808 869,66 79.060
KLF 15.631 232,18 14.395 16.129 248,76 15.915
HUT 9.536 281,73 31.289 9.004 325,84 34.168
PVX 12.239 162,33 16.320 9.947 213,86 17.474
PVS 4.021 460,87 127.425 3.617 500,69 124.533
DPS 13.294 137,32 7.257 18.923 126,59 9.522
VGC 5.246 216,97 54.013 4.017 244,80 46.667
ACB 4.148 292,06 71.974 4.058 251,14 60.544
DCS 12.306 94,93 8.243 11.516 104,17 8.465
VCG 5.621 281,19 48.158 5.839 255,90 45.525

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 11.000 847,57 86.420 9.808 869,66 79.060
KLF 15.631 232,18 14.395 16.129 248,76 15.915
HUT 9.536 281,73 31.289 9.004 325,84 34.168
ACB 4.148 292,06 71.974 4.058 251,14 60.544
PVS 4.021 460,87 127.425 3.617 500,69 124.533
DPS 13.294 137,32 7.257 18.923 126,59 9.522
PVX 12.239 162,33 16.320 9.947 213,86 17.474
VCG 5.621 281,19 48.158 5.839 255,90 45.525
KVC 9.472 99,03 6.036 16.407 73,21 7.729
DCS 12.306 94,93 8.243 11.516 104,17 8.465

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
PVS -5,66 -234.000 0 0,00 234.000 5,66
NTP -2,34 -66.089 0 0,00 66.089 2,34
LHC -0,37 -5.900 100 0,01 6.000 0,37
SHS -0,32 -27.500 0 0,00 27.500 0,32
S55 -0,24 -10.000 0 0,00 10.000 0,24
MDC -0,10 -12.300 0 0,00 12.300 0,10
DGC -0,10 -3.000 0 0,00 3.000 0,10
ART 0,07 26.800 50.000 0,14 23.200 0,06
KKC -0,05 -5.000 0 0,00 5.000 0,05
HAD -0,03 -1.000 0 0,00 1.000 0,03

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
ART 0,07 26.800 50.000 0,14 23.200 0,06
BVS 0,13 10.500 10.500 0,13 0 0,00
VNR 0,11 5.100 5.100 0,11 0 0,00
VCS 0,07 1.200 1.200 0,07 0 0,00
IDV 0,05 1.420 1.520 0,05 100 0,00
DXP 0,03 2.700 3.400 0,04 700 0,01
API 0,03 1.400 1.400 0,03 0 0,00
PPS 0,03 4.200 4.200 0,03 0 0,00
HMH 0,03 2.500 2.500 0,03 0 0,00
TNG 0,00 0 1.000 0,02 1.000 0,02

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE