| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
53 Chứng khoán
giảm giá
302 Chứng khoán
đứng giá
20
HNX
102,47
-0,90
-0,87%
KLGD (Triệu CP)
38,17
  20,98%
GTGD (Tỷ VND)
518,44
  27,99%
KLTB/lệnh mua
8.668,4
Dư mua
(triệu cp)
58,81
KLTB/lệnh mua
7.798,4
Dư bán
(triệu cp)
65,37
KLTB Mua -
KLTB Bán
870,0
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-6,56

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 104,55 -2,08 -1,99
1 tháng qua 107,67 -5,20 -4,83
3 tháng 110,46 -7,99 -7,23
6 tháng 123,28 -20,81 -16,88
1 năm 106,79 -4,32 -4,05
Từ đầu năm 118,87 -16,40 -13,80
Từ lúc cao nhất 459,36 -356,89 -77,69
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 1.851 4,85% 33,84 6,53%
Bán 2.160 5,66% 30,51 5,88%
Mua - Bán -310 -0,81% 3,33 0,64%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VE4 9,97 6.100 6.700 600 9,84
VMS 11,79 5.200 5.700 500 9,62
HLC 2,29 6.300 6.845 545 8,65
MCC 12,98 11.700 12.700 1.000 8,55
PSE 11,84 7.200 7.800 600 8,33
SGH 28,66 36.400 39.350 2.950 8,10
MPT 15,68 4.000 4.315 315 7,88
PBP 12,97 11.700 12.600 900 7,69
MCO 70,93 1.300 1.400 100 7,69
PVV -0,54 600 641 41 6,83

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
DPS 4,25 800 700 -100 -12,50
CMS -50,06 6.100 5.500 -600 -9,84
PSI 14,09 3.000 2.706 -294 -9,80
BTW 6,60 13.300 12.000 -1.300 -9,77
MEC 23,31 3.200 2.900 -300 -9,38
APP -31,19 8.600 7.800 -800 -9,30
SCI 5,54 7.700 7.000 -700 -9,09
KTS 7,82 15.500 14.100 -1.400 -9,03
PHP 9,44 12.400 11.300 -1.100 -8,87
TXM 17,00 9.000 8.242 -758 -8,42

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 7.327 1.504,68 181.286 8.300 1.497,31 204.356
KLF 18.957 728,64 35.903 20.295 645,21 34.035
PVX 15.073 343,07 25.553 13.426 364,45 24.179
PVS 3.868 788,76 200.308 3.938 867,11 224.200
VGC 5.824 315,96 67.756 4.663 423,36 72.696
HUT 6.621 338,02 49.487 6.830 385,81 58.266
ACB 3.044 674,83 179.406 3.761 637,12 209.331
ACM 12.956 114,27 11.730 9.741 151,12 11.664
DPS 10.500 106,08 10.539 10.066 131,58 12.532
DST 5.164 214,65 34.741 6.178 231,51 44.835

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 7.327 1.504,68 181.286 8.300 1.497,31 204.356
KLF 18.957 728,64 35.903 20.295 645,21 34.035
PVX 15.073 343,07 25.553 13.426 364,45 24.179
ACB 3.044 674,83 179.406 3.761 637,12 209.331
PVS 3.868 788,76 200.308 3.938 867,11 224.200
HUT 6.621 338,02 49.487 6.830 385,81 58.266
VGC 5.824 315,96 67.756 4.663 423,36 72.696
SHS 3.708 243,92 52.017 4.689 209,68 56.550
ACM 12.956 114,27 11.730 9.741 151,12 11.664
DST 5.164 214,65 34.741 6.178 231,51 44.835

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VCG -15,64 -839.100 0 0,00 839.100 15,64
PVS 21,70 1.162.800 1.465.300 27,34 302.500 5,64
VGC -5,44 -348.200 0 0,00 348.200 5,44
SHB -1,33 -180.100 4.000 0,03 184.100 1,36
THT -0,62 -84.100 15.900 0,12 100.000 0,74
TNG 0,85 45.150 72.200 1,38 27.050 0,53
PVX -0,32 -289.900 100 0,00 290.000 0,32
PVC -0,14 -23.000 0 0,00 23.000 0,14
WCS -0,13 -1.000 0 0,00 1.000 0,13
BVS -0,09 -7.000 3.000 0,04 10.000 0,12

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
PVS 21,70 1.162.800 1.465.300 27,34 302.500 5,64
SRA 1,55 30.000 30.000 1,55 0 0,00
TNG 0,85 45.150 72.200 1,38 27.050 0,53
CEO 1,07 82.000 86.000 1,12 4.000 0,05
TTT 0,53 10.900 10.900 0,53 0 0,00
VIX 0,49 50.900 50.900 0,49 0 0,00
AMV 0,30 8.300 8.300 0,30 0 0,00
HMH 0,12 9.900 9.900 0,12 0 0,00
THT -0,62 -84.100 15.900 0,12 100.000 0,74
LHC 0,11 1.800 1.800 0,11 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE