| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
62 Chứng khoán
giảm giá
282 Chứng khoán
đứng giá
23
HNX
103,81
-0,57
-0,54%
KLGD (Triệu CP)
16,29
  -30,40%
GTGD (Tỷ VND)
279,63
  -2,65%
KLTB/lệnh mua
8.318,6
Dư mua
(triệu cp)
33,29
KLTB/lệnh mua
6.825,4
Dư bán
(triệu cp)
40,58
KLTB Mua -
KLTB Bán
1.493,1
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-7,28

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 104,09 -0,28 -0,27
1 tháng qua 103,99 -0,18 -0,17
3 tháng 108,93 -5,12 -4,70
6 tháng 101,27 2,54 2,51
1 năm 100,76 3,05 3,03
Từ đầu năm 102,67 1,14 1,11
Từ lúc cao nhất 459,36 -355,55 -77,40
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 117 0,72% 2,29 0,82%
Bán 112 0,69% 1,86 0,66%
Mua - Bán 5 0,03% 0,44 0,16%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
RCL 0,00 21.100 23.200 2.100 9,95
CTX 0,00 28.400 31.200 2.800 9,86
NST 0,00 13.500 14.800 1.300 9,63
LBE 0,00 22.000 24.100 2.100 9,55
TMX 0,00 13.900 15.200 1.300 9,35
SFN 0,00 22.500 24.600 2.100 9,33
CMS 0,00 4.300 4.700 400 9,30
KSQ 0,00 2.200 2.400 200 9,09
VC1 0,00 14.700 16.000 1.300 8,84
VHL 0,00 25.500 27.700 2.200 8,63

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HKB 0,00 800 700 -100 -12,50
DPC 0,00 50.800 45.000 -5.800 -11,42
PHN 0,00 26.000 23.400 -2.600 -10,00
TMC 0,00 15.100 13.600 -1.500 -9,93
TTL 0,00 8.100 7.300 -800 -9,88
VCC 0,00 10.400 9.454 -946 -9,10
HEV 0,00 13.200 12.000 -1.200 -9,09
SD2 0,00 6.400 5.824 -576 -9,00
ALT 0,00 13.500 12.300 -1.200 -8,89
HBS 0,00 3.500 3.200 -300 -8,57

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 11.652 725,37 74.270 9.767 792,90 68.046
PVX 12.355 201,74 17.005 11.864 230,94 18.692
HUT 9.270 239,93 26.331 9.112 280,09 30.216
KLF 14.503 191,29 11.949 16.009 197,20 13.597
PVS 3.964 411,37 110.504 3.723 430,46 108.606
DPS 13.864 124,23 6.874 18.072 121,99 8.799
ACM 13.258 78,97 6.698 11.790 97,76 7.374
ACB 4.093 209,98 52.912 3.968 177,76 43.435
DCS 13.787 76,09 6.145 12.383 88,37 6.410
VGC 5.439 125,81 30.048 4.187 146,68 26.970

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 11.652 725,37 74.270 9.767 792,90 68.046
KLF 14.503 191,29 11.949 16.009 197,20 13.597
PVX 12.355 201,74 17.005 11.864 230,94 18.692
HUT 9.270 239,93 26.331 9.112 280,09 30.216
PVS 3.964 411,37 110.504 3.723 430,46 108.606
DPS 13.864 124,23 6.874 18.072 121,99 8.799
ACB 4.093 209,98 52.912 3.968 177,76 43.435
KVC 9.751 97,95 6.346 15.436 74,43 7.633
BII 9.919 107,71 7.133 15.100 102,94 10.378
ACM 13.258 78,97 6.698 11.790 97,76 7.374

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
PVS -0,61 -26.200 4.100 0,10 30.300 0,71
BVS -0,22 -20.000 5.000 0,06 25.000 0,28
SHS -0,17 -17.400 2.600 0,03 20.000 0,19
MAS -0,18 -4.000 0 0,00 4.000 0,18
NET 0,09 3.200 8.200 0,23 5.000 0,14
DBC -0,12 -5.300 500 0,01 5.800 0,13
TNG 0,71 32.600 35.300 0,77 2.700 0,06
SCL -0,05 -11.100 0 0,00 11.100 0,05
VCS 0,27 4.000 4.500 0,31 500 0,03
C69 -0,03 -2.000 0 0,00 2.000 0,03

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
TNG 0,71 32.600 35.300 0,77 2.700 0,06
VCS 0,27 4.000 4.500 0,31 500 0,03
NET 0,09 3.200 8.200 0,23 5.000 0,14
AMV 0,15 5.600 5.600 0,15 0 0,00
L14 0,13 2.500 2.500 0,13 0 0,00
DGC 0,12 4.000 4.000 0,12 0 0,00
SHB 0,12 17.800 17.800 0,12 0 0,00
PVS -0,61 -26.200 4.100 0,10 30.300 0,71
BVS -0,22 -20.000 5.000 0,06 25.000 0,28
PPS 0,05 6.800 6.800 0,05 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 08/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE