| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
123 Chứng khoán
giảm giá
166 Chứng khoán
đứng giá
70
VNINDEX
985,92
-3,02
-0,31%
KLGD (Triệu CP)
129,29
  -29,02%
GTGD (Tỷ VND)
4.129,44
  -37,70%
KLTB/lệnh mua
3.058,6
Dư mua
(triệu cp)
99,34
KLTB/lệnh mua
3.786,6
Dư bán
(triệu cp)
115,51
KLTB Mua -
KLTB Bán
-727,9
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-16,17

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1030,64 -44,72 -4,34
1 tháng qua 1080,74 -94,82 -8,77
3 tháng 1114,53 -128,61 -11,54
6 tháng 935,57 50,35 5,38
1 năm 742,74 243,18 32,74
Từ đầu năm 995,77 -9,85 -0,99
Từ lúc cao nhất 1204,33 -218,41 -18,14
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 17.991 13,92% 878.415,51 21.272,00%
Bán 21.046 16,28% 880.969,76 21.333,86%
Mua - Bán -3.055 -2,36% -2.554,26 -61,85%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VAF 6,88 10.050 10.750 700 6,96
TIX 16,35 42.600 45.500 2.900 6,80
KAC 22,04 17.850 19.050 1.200 6,72
TV1 -69,84 12.000 12.800 800 6,66
TDW 8,59 20.600 21.050 1.350 6,55
CLW 16,20 16.750 17.850 1.100 6,56
HU1 17,70 9.800 10.400 600 6,12
TPC 10,95 13.000 13.800 800 6,15
NBB 24,93 17.800 18.900 1.100 6,17
RIC -4,65 6.470 6.860 390 6,02

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
ROS 47,23 70.000 65.100 -4.900 -7,00
DXV 8,12 4.000 3.720 -280 -7,00
LGL 2,47 7.450 6.930 -520 -6,97
DAT 15,12 9.770 9.090 -680 -6,96
CIG 17,14 2.590 2.410 -180 -6,94
TIE -5,42 7.980 7.430 -550 -6,89
TCM 5,34 20.400 19.000 -1.400 -6,86
VPK -2,15 5.400 5.030 -370 -6,85
TDG 4,26 11.800 11.000 -800 -6,77
TCD 11,07 16.300 15.200 -1.100 -6,74

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
STB 8.166 2.556,42 410.134 6.233 2.680,60 328.271
FLC 10.129 2.712,09 256.724 10.564 2.413,89 238.322
HQC 16.564 1.020,76 91.844 11.114 1.166,63 70.431
CTG 4.373 1.330,20 421.505 3.156 1.385,88 316.939
SCR 9.672 1.263,60 150.104 8.418 1.258,83 130.149
MBB 4.500 1.216,66 349.389 3.482 1.204,54 267.656
SSI 4.382 1.143,35 318.969 3.585 1.179,07 269.097
HAG 7.593 1.164,47 212.475 5.481 1.203,39 158.491
ASM 11.502 722,11 118.404 6.099 982,46 85.414
SBT 7.040 989,11 165.737 5.968 1.046,75 148.684

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.129 2.712,09 256.724 10.564 2.413,89 238.322
STB 8.166 2.556,42 410.134 6.233 2.680,60 328.271
SCR 9.672 1.263,60 150.104 8.418 1.258,83 130.149
CTG 4.373 1.330,20 421.505 3.156 1.385,88 316.939
MBB 4.500 1.216,66 349.389 3.482 1.204,54 267.656
HQC 16.564 1.020,76 91.844 11.114 1.166,63 70.431
SSI 4.382 1.143,35 318.969 3.585 1.179,07 269.097
E1VFVN30 24.705 469,10 24.502 19.145 405,32 16.406
HAG 7.593 1.164,47 212.475 5.481 1.203,39 158.491
AMD 6.166 635,20 86.272 7.363 408,39 66.238

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HPG 57,24 1.101.700 2.126.110 110,57 1.024.410 53,33
VRE -26,19 -600.070 831.620 36,21 1.431.690 62,40
HDB -43,40 -1.199.580 26.470 0,96 1.226.050 44,35
VIC -40,30 -394.800 1.266.090 130,30 1.660.890 170,61
MSN 21,33 254.320 842.640 70,79 588.320 49,46
SSI -9,19 -301.070 1.330.970 40,97 1.632.040 50,17
NVL -5,03 -98.940 973.400 49,19 1.072.340 54,22
VJC -5,67 -31.780 146.420 25,26 178.200 30,93
VNM 46,62 278.130 606.170 101,66 328.040 55,04
KBC -38,35 -2.985.910 47.090 0,60 3.033.000 38,95

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
SSI -9,19 -301.070 1.330.970 40,97 1.632.040 50,17
VIC -40,30 -394.800 1.266.090 130,30 1.660.890 170,61
VRE -26,19 -600.070 831.620 36,21 1.431.690 62,40
NVL -5,03 -98.940 973.400 49,19 1.072.340 54,22
MSN 21,33 254.320 842.640 70,79 588.320 49,46
FPT -0,01 -110 441.389 28,60 441.499 28,61
HPG 57,24 1.101.700 2.126.110 110,57 1.024.410 53,33
MBB 0,00 0 976.000 30,60 976.000 30,60
VNM 46,62 278.130 606.170 101,66 328.040 55,04
VCB 19,27 357.560 556.280 30,00 198.720 10,73

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 24/05/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE