| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
196 Chứng khoán
giảm giá
92 Chứng khoán
đứng giá
84
VNINDEX
971,60
8,23
0,85%
KLGD (Triệu CP)
152,27
  2,11%
GTGD (Tỷ VND)
3.808,13
  -0,57%
KLTB/lệnh mua
5.490,8
Dư mua
(triệu cp)
252,38
KLTB/lệnh mua
5.974,2
Dư bán
(triệu cp)
286,21
KLTB Mua -
KLTB Bán
-483,4
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-33,83

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 993,96 -22,36 -2,25
1 tháng qua 993,49 -21,89 -2,20
3 tháng 921,27 50,33 5,46
6 tháng 1153,28 -181,68 -15,75
1 năm 828,29 143,31 17,30
Từ đầu năm 995,77 -24,17 -2,43
Từ lúc cao nhất 1204,33 -232,73 -19,32
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 10.222 6,71% 456.652,41 11.991,51%
Bán 8.977 5,90% 532.870,91 13.992,97%
Mua - Bán 1.245 0,82% -76.218,50 -2.001,47%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
YEG 108,59 251.100 268.600 17.500 6,96
TTF -1,53 5.150 5.510 360 6,99
UIC 4,53 27.450 29.350 1.900 6,92
SVI 9,48 42.000 44.900 2.900 6,90
HVG -1,41 5.460 5.840 380 6,95
HTT -72,33 2.150 2.300 150 6,97
DHM 30,63 5.030 5.380 350 6,95
CMV 9,64 15.300 16.350 1.050 6,86
AGF -0,44 5.400 5.770 370 6,85
HAR 22,91 5.130 5.480 350 6,82

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SKG 8,68 21.450 19.950 -1.500 -6,99
LMH 21,93 12.900 12.000 -900 -6,97
APC 6,00 41.600 38.700 -2.900 -6,97
HCD 4,96 9.220 8.580 -640 -6,94
HAS 3,74 9.100 8.470 -630 -6,92
CMT 5,65 7.240 6.740 -500 -6,90
HOT 14,11 31.900 29.700 -2.200 -6,89
TPC 11,07 12.350 11.500 -850 -6,88
SGT 4,23 5.700 5.310 -390 -6,84
ATG -11,70 2.420 2.260 -160 -6,61

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 76.208 6.723,30 83.261 80.750 5.465,27 71.715
FLC 9.070 1.876,79 269.806 6.956 1.996,22 220.098
STB 7.490 1.369,31 209.426 6.538 1.367,25 182.546
HAG 8.414 1.315,76 202.249 6.506 1.352,26 160.717
CTG 3.683 1.182,48 390.160 3.031 1.243,42 337.625
MBB 4.104 1.203,43 348.854 3.450 1.192,01 290.482
VPB 3.925 823,17 287.913 2.859 916,10 233.385
HPG 3.791 1.056,99 331.110 3.192 1.035,20 273.045
ASM 9.195 737,38 130.862 5.635 858,21 93.334
HQC 14.800 616,77 60.451 10.203 695,82 47.016

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 76.208 6.723,30 83.261 80.750 5.465,27 71.715
FLC 9.070 1.876,79 269.806 6.956 1.996,22 220.098
STB 7.490 1.369,31 209.426 6.538 1.367,25 182.546
HAG 8.414 1.315,76 202.249 6.506 1.352,26 160.717
MBB 4.104 1.203,43 348.854 3.450 1.192,01 290.482
CTG 3.683 1.182,48 390.160 3.031 1.243,42 337.625
HPG 3.791 1.056,99 331.110 3.192 1.035,20 273.045
VPB 3.925 823,17 287.913 2.859 916,10 233.385
HSG 5.111 757,18 183.394 4.129 769,58 150.580
SSI 3.608 805,51 263.330 3.059 833,41 231.008

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
PLX -29,02 -456.340 223.320 14,18 679.660 43,20
VCB -27,73 -466.650 331.380 19,66 798.030 47,39
VIC -92,25 -934.420 50.660 5,00 985.080 97,25
MSN -7,05 -87.310 374.640 30,20 461.950 37,25
GAS -30,26 -258.070 539.520 63,28 797.590 93,55
CII -13,59 -525.780 61.040 1,59 586.820 15,17
VNM -21,62 -170.690 459.400 58,24 630.090 79,86
VJC 6,36 46.520 133.960 18,49 87.440 12,13
HPG 12,25 299.210 1.484.960 60,86 1.185.750 48,61
SBT 4,79 233.540 612.350 12,59 378.810 7,81

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -21,62 -170.690 459.400 58,24 630.090 79,86
PLX -29,02 -456.340 223.320 14,18 679.660 43,20
HPG 12,25 299.210 1.484.960 60,86 1.185.750 48,61
VJC 6,36 46.520 133.960 18,49 87.440 12,13
GAS -30,26 -258.070 539.520 63,28 797.590 93,55
VCB -27,73 -466.650 331.380 19,66 798.030 47,39
MSN -7,05 -87.310 374.640 30,20 461.950 37,25
HBC 29,53 1.206.340 1.228.560 30,07 22.220 0,54
BID 38,98 1.137.070 1.189.140 40,77 52.070 1,79
BMP 13,00 205.000 210.980 13,38 5.980 0,37

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 17/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE