| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
99 Chứng khoán
giảm giá
192 Chứng khoán
đứng giá
84
VNINDEX
907,99
-10,13
-1,11%
KLGD (Triệu CP)
130,81
  4,63%
GTGD (Tỷ VND)
2.612,32
  -3,40%
KLTB/lệnh mua
6.988,3
Dư mua
(triệu cp)
416,58
KLTB/lệnh mua
8.795,0
Dư bán
(triệu cp)
374,69
KLTB Mua -
KLTB Bán
-1.806,7
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
41,89

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 922,05 -14,06 -1,52
1 tháng qua 951,64 -43,65 -4,59
3 tháng 978,04 -70,05 -7,16
6 tháng 1066,98 -158,99 -14,90
1 năm 879,34 28,65 3,26
Từ đầu năm 995,77 -87,78 -8,82
Từ lúc cao nhất 1204,33 -296,34 -24,61
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 11.420 8,73% 355.195,33 13.596,92%
Bán 11.656 8,91% 438.082,02 16.769,83%
Mua - Bán -237 -0,18% -82.886,69 -3.172,91%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CMX 3,22 15.000 16.050 1.050 7,00
TVT 4,94 22.250 23.800 1.550 6,96
TIE 18,99 8.080 8.640 560 6,93
PDN 8,25 60.300 64.500 4.200 6,96
NAV 4,39 6.920 7.400 480 6,93
HTN 0,00 27.950 29.900 1.950 6,97
SGT 3,76 4.650 4.970 320 6,88
TNC 7,75 11.000 11.750 750 6,81
VPK -0,91 3.850 4.110 260 6,75
EVE 8,69 16.300 17.400 1.100 6,74

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
TMT 43,27 10.000 9.300 -700 -7,00
VSI 8,94 24.300 22.600 -1.700 -6,99
UDC 32,81 5.580 5.190 -390 -6,98
DRL 9,25 54.700 50.900 -3.800 -6,94
TGG 34,38 7.350 6.840 -510 -6,93
BTT 9,77 39.100 36.400 -2.700 -6,90
TNT -44,84 2.470 2.300 -170 -6,88
SSC 8,08 54.000 50.300 -3.700 -6,85
TIX 8,78 27.000 25.150 -1.850 -6,85
HVX -46,27 4.110 3.830 -280 -6,81

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 122.255 11.856,93 95.299 124.418 10.130,57 82.864
FLC 8.945 1.991,85 280.888 7.091 2.084,49 233.037
STB 7.773 1.440,31 209.555 6.873 1.473,16 189.526
HAG 8.358 1.328,29 202.736 6.552 1.370,76 164.000
CTG 3.764 1.124,20 359.056 3.131 1.195,46 317.639
MBB 4.194 1.208,70 335.095 3.607 1.202,49 286.727
VPB 3.994 843,25 290.037 2.907 936,83 234.582
HPG 3.833 1.092,27 332.652 3.284 1.079,83 281.744
HSG 5.249 849,94 204.227 4.162 863,50 164.519
HQC 14.881 611,43 58.461 10.459 704,97 47.374

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 122.255 11.856,93 95.299 124.418 10.130,57 82.864
FLC 8.945 1.991,85 280.888 7.091 2.084,49 233.037
STB 7.773 1.440,31 209.555 6.873 1.473,16 189.526
HAG 8.358 1.328,29 202.736 6.552 1.370,76 164.000
MBB 4.194 1.208,70 335.095 3.607 1.202,49 286.727
CTG 3.764 1.124,20 359.056 3.131 1.195,46 317.639
HPG 3.833 1.092,27 332.652 3.284 1.079,83 281.744
HSG 5.249 849,94 204.227 4.162 863,50 164.519
VPB 3.994 843,25 290.037 2.907 936,83 234.582
DLG 9.885 492,61 40.480 12.169 311,44 31.507

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VPB 0,00 0 3.269.220 71,43 3.269.220 71,43
HDB -10,53 -339.170 66.680 2,04 405.850 12,58
VNM -7,09 -61.520 156.420 18,11 217.940 25,20
HPG 12,41 338.150 2.494.830 92,14 2.156.680 79,73
VHC -15,89 -149.770 31.610 3,34 181.380 19,23
VIC -32,42 -344.430 44.810 4,21 389.240 36,64
BID -7,63 -242.730 61.340 1,93 304.070 9,57
SAB -22,28 -93.460 125.610 29,82 219.070 52,10
PVD -5,15 -327.730 400.800 6,36 728.530 11,51
MSN -9,94 -122.600 143.890 11,55 266.490 21,49

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
SBT 33,69 1.502.440 1.605.500 36,00 103.060 2,31
E1VFVN30 5,61 383.500 403.500 5,89 20.000 0,29
HPG 12,41 338.150 2.494.830 92,14 2.156.680 79,73
MSN -9,94 -122.600 143.890 11,55 266.490 21,49
VNM -7,09 -61.520 156.420 18,11 217.940 25,20
SAB -22,28 -93.460 125.610 29,82 219.070 52,10
SVI 0,00 0 122.000 5,80 122.000 5,80
VPB 0,00 0 3.269.220 71,43 3.269.220 71,43
PVD -5,15 -327.730 400.800 6,36 728.530 11,51
GMD 13,46 471.330 471.430 13,47 100 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE