| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
176 Chứng khoán
giảm giá
107 Chứng khoán
đứng giá
80
VNINDEX
921,27
10,16
1,11%
KLGD (Triệu CP)
155,85
  14,40%
GTGD (Tỷ VND)
3.532,11
  1,59%
KLTB/lệnh mua
3.558,4
Dư mua
(triệu cp)
132,72
KLTB/lệnh mua
3.726,8
Dư bán
(triệu cp)
111,67
KLTB Mua -
KLTB Bán
-168,4
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
21,05

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 911,12 10,15 1,11
1 tháng qua 987,34 -66,07 -6,69
3 tháng 1153,28 -232,01 -20,12
6 tháng 1034,69 -113,42 -10,96
1 năm 768,91 152,36 19,82
Từ đầu năm 995,77 -74,50 -7,48
Từ lúc cao nhất 1204,33 -283,06 -23,50
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 11.020 7,07% 405.535,99 11.481,42%
Bán 12.224 7,84% 549.107,59 15.546,18%
Mua - Bán -1.204 -0,77% -143.571,60 -4.064,76%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
NAV 3,80 4.300 4.600 300 6,97
HAS 3,56 7.510 8.030 520 6,92
GTN 405,84 8.600 9.200 600 6,97
DXG 8,81 22.200 23.750 1.550 6,98
BTT 10,34 31.100 33.250 2.150 6,91
AGF -0,35 4.190 4.480 290 6,92
COM 9,00 55.700 59.500 3.800 6,82
ASM 4,31 11.000 11.750 750 6,81
PTB 7,15 55.600 59.400 3.800 6,83
VRE 41,64 37.800 40.400 2.600 6,87

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HTL 10,11 20.750 19.300 -1.450 -6,98
SGT 3,99 5.600 5.210 -390 -6,96
SC5 8,34 31.000 28.850 -2.150 -6,93
VMD 9,64 19.500 18.150 -1.350 -6,92
CCI 9,64 14.900 13.900 -1.000 -6,71
HOT 17,41 31.400 29.300 -2.100 -6,68
LAF -9,71 6.300 5.880 -420 -6,66
NVT -1,06 5.990 5.600 -390 -6,51
VDS 4,72 7.900 7.420 -480 -6,07
CLW 16,48 19.300 18.150 -1.150 -5,95

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
STB 7.250 2.112,79 347.905 6.073 2.196,43 302.939
E1VFVN30 22.111 1.057,63 49.857 21.213 889,34 40.221
FLC 9.172 1.583,78 217.365 7.286 1.641,07 178.915
CTG 4.084 1.484,74 496.887 2.988 1.522,86 372.844
SCR 9.585 1.173,14 145.542 8.060 1.158,80 120.901
HAG 8.166 1.278,08 213.640 5.982 1.298,11 158.957
MBB 4.210 1.198,13 373.897 3.204 1.150,96 273.368
HQC 16.136 757,63 70.729 10.712 867,61 53.770
SSI 4.030 1.113,26 351.713 3.165 1.111,96 275.937
ASM 10.448 619,63 103.196 6.004 827,06 79.159

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 22.111 1.057,63 49.857 21.213 889,34 40.221
STB 7.250 2.112,79 347.905 6.073 2.196,43 302.939
FLC 9.172 1.583,78 217.365 7.286 1.641,07 178.915
CTG 4.084 1.484,74 496.887 2.988 1.522,86 372.844
SCR 9.585 1.173,14 145.542 8.060 1.158,80 120.901
MBB 4.210 1.198,13 373.897 3.204 1.150,96 273.368
HAG 8.166 1.278,08 213.640 5.982 1.298,11 158.957
SSI 4.030 1.113,26 351.713 3.165 1.111,96 275.937
HPG 3.610 1.049,69 404.431 2.595 1.037,12 287.252
HQC 16.136 757,63 70.729 10.712 867,61 53.770

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VCB -13,15 -239.530 273.260 14,99 512.790 28,14
VRE 11,54 290.580 4.110.570 162,35 3.819.990 150,81
HDB -18,36 -552.240 179.110 5,92 731.350 24,29
MSN -23,19 -313.260 47.430 3,51 360.690 26,70
VNM -10,95 -65.380 320.910 53,49 386.290 64,44
GAS -16,62 -210.030 22.500 1,78 232.530 18,39
HPG -26,94 -761.360 54.730 1,93 816.090 28,88
VJC -4,64 -35.150 54.680 7,17 89.830 11,81
VIC -78,67 -768.210 41.460 4,22 809.670 82,89
SSI -16,35 -600.570 268.720 7,31 869.290 23,67

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
DXG 4,99 216.120 452.390 10,52 236.270 5,53
VCB -13,15 -239.530 273.260 14,99 512.790 28,14
VNM -10,95 -65.380 320.910 53,49 386.290 64,44
SSI -16,35 -600.570 268.720 7,31 869.290 23,67
CTG 33,58 1.466.280 1.471.280 33,69 5.000 0,12
KDC 7,22 212.400 212.400 7,22 0 0,00
BID 20,56 848.770 890.400 21,56 41.630 0,99
VJC -4,64 -35.150 54.680 7,17 89.830 11,81
VRE 11,54 290.580 4.110.570 162,35 3.819.990 150,81
VPB 0,00 0 292.000 7,85 292.000 7,85

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 17/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE