| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
84 Chứng khoán
giảm giá
209 Chứng khoán
đứng giá
128
VNINDEX
977,78
-10,11
0,00%
KLGD (Triệu CP)
0,00
  0,00%
GTGD (Tỷ VND)
0,00
  0,00%
KLTB/lệnh mua
4.359,9
Dư mua
(triệu cp)
183,97
KLTB/lệnh mua
4.807,1
Dư bán
(triệu cp)
167,49
KLTB Mua -
KLTB Bán
-447,2
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
16,48

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 21/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1010,03 -32,25 -3,19
1 tháng qua 987,19 -9,41 -0,95
3 tháng 995,15 -17,37 -1,75
6 tháng 983,78 -6,00 -0,61
1 năm 924,42 53,36 5,77
Từ đầu năm 891,75 86,03 9,65
Từ lúc cao nhất 1204,33 -226,55 -18,81
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 19.815 0,00% 706.809,25 0,00%
Bán 30.064 0,00% 998.364,76 0,00%
Mua - Bán -10.249 0,00% -291.555,50 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 21/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VSC 0,00 24.600 26.300 1.700 6,91
SC5 0,00 20.150 21.550 1.400 6,94
HTV 0,00 13.700 14.650 950 6,93
DTL 0,00 31.450 33.650 2.200 6,99
BTT 0,00 37.200 39.800 2.600 6,98
TRA 0,00 54.100 57.800 3.700 6,83
TCD 0,00 10.300 11.000 700 6,79
VID 0,00 3.690 3.940 250 6,77
PXT 0,00 1.480 1.580 100 6,75
HRC 0,00 40.500 43.200 2.700 6,66

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SMB 0,00 42.500 37.900 -4.600 -10,82
HCD 0,00 3.580 3.330 -250 -6,98
ST8 0,00 19.350 18.000 -1.350 -6,97
HSG 0,00 8.180 7.610 -570 -6,96
HAI 0,00 2.300 2.140 -160 -6,95
D2D 0,00 89.200 83.000 -6.200 -6,95
LDG 0,00 9.960 9.270 -690 -6,92
L10 0,00 19.500 18.150 -1.350 -6,92
VMD 0,00 23.900 22.250 -1.650 -6,90
TSC 0,00 3.040 2.830 -210 -6,90

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 142.339 5.792,49 39.240 147.617 5.160,49 36.255
FLC 10.338 1.339,76 163.213 8.209 1.274,50 123.284
STB 7.931 559,11 80.523 6.944 631,93 79.680
HPG 4.505 602,76 189.584 3.179 675,28 149.900
MBB 5.424 573,31 121.660 4.712 567,35 104.596
HQC 20.453 360,64 29.052 12.414 462,17 22.597
CTG 4.570 510,14 110.571 4.614 503,55 110.188
ROS 9.608 2.719,98 247.822 10.976 1.719,38 178.945
AAA 5.071 411,14 107.647 3.819 470,58 92.806
HSG 5.707 447,48 81.233 5.509 463,14 81.160

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 142.339 5.792,49 39.240 147.617 5.160,49 36.255
ROS 9.608 2.719,98 247.822 10.976 1.719,38 178.945
FLC 10.338 1.339,76 163.213 8.209 1.274,50 123.284
DLG 15.986 638,47 35.742 17.863 403,81 25.260
STB 7.931 559,11 80.523 6.944 631,93 79.680
MBB 5.424 573,31 121.660 4.712 567,35 104.596
CTG 4.570 510,14 110.571 4.614 503,55 110.188
HPG 4.505 602,76 189.584 3.179 675,28 149.900
HSG 5.707 447,48 81.233 5.509 463,14 81.160
PVD 4.740 365,49 96.212 3.799 356,99 75.312

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE