| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
180 Chứng khoán
giảm giá
113 Chứng khoán
đứng giá
87
VNINDEX
937,54
11,44
1,23%
KLGD (Triệu CP)
188,42
  51,17%
GTGD (Tỷ VND)
4.198,65
  43,59%
KLTB/lệnh mua
4.719,8
Dư mua
(triệu cp)
215,22
KLTB/lệnh mua
3.644,8
Dư bán
(triệu cp)
114,74
KLTB Mua -
KLTB Bán
1.075,0
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
100,48

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 926,10 11,44 1,24
1 tháng qua 901,80 35,74 3,96
3 tháng 918,12 19,42 2,12
6 tháng 978,04 -40,50 -4,14
1 năm 1041,79 -104,25 -10,01
Từ đầu năm 891,75 45,79 5,13
Từ lúc cao nhất 1204,33 -266,79 -22,15
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 20.175 10,71% 850.545,50 20.257,60%
Bán 17.533 9,31% 772.611,48 18.401,43%
Mua - Bán 2.642 1,40% 77.934,02 1.856,17%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SSC 10,17 63.100 67.500 4.400 6,97
DAT 10,13 10.100 10.800 700 6,93
NKG 20,89 6.150 6.580 430 6,99
HTV 8,17 15.800 16.900 1.100 6,96
HSG 19,63 6.510 6.960 450 6,91
HOT 13,19 29.300 31.350 2.050 6,99
CTF 8,82 23.900 25.550 1.650 6,90
CMG 14,87 26.500 28.350 1.850 6,98
CLL 13,23 30.400 32.500 2.100 6,90
MCG -0,80 2.200 2.350 150 6,81

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SFC 8,24 25.000 23.250 -1.750 -7,00
BRC 6,91 10.150 9.440 -710 -6,99
ICF -1,55 1.860 1.730 -130 -6,98
VSI 15,10 28.800 26.800 -2.000 -6,94
APG 18,82 9.400 8.750 -650 -6,91
SGT 3,14 5.700 5.310 -390 -6,84
DXV 0,00 3.680 3.430 -250 -6,79
HTL 40,58 20.000 18.650 -1.350 -6,75
MDG 7,23 12.700 11.850 -850 -6,69
SVT 23,66 6.270 5.850 -420 -6,69

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 266.833 19.197,90 68.487 280.314 16.147,42 60.515
STB 8.497 1.146,07 150.285 7.626 1.215,56 143.055
FLC 8.758 1.150,53 163.900 7.020 1.180,51 134.785
MBB 5.408 1.134,10 195.687 5.795 1.048,33 193.855
CTG 4.334 830,70 223.545 3.716 866,21 199.884
HSG 5.480 640,70 159.959 4.005 675,42 123.250
HPG 3.640 789,24 250.057 3.156 749,84 205.973
ITA 10.262 513,45 59.702 8.600 566,95 55.249
VPB 4.131 566,59 150.796 3.757 602,31 145.806
HQC 15.920 396,31 34.642 11.440 509,08 31.977

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 266.833 19.197,90 68.487 280.314 16.147,42 60.515
MBB 5.408 1.134,10 195.687 5.795 1.048,33 193.855
STB 8.497 1.146,07 150.285 7.626 1.215,56 143.055
FLC 8.758 1.150,53 163.900 7.020 1.180,51 134.785
CTG 4.334 830,70 223.545 3.716 866,21 199.884
HPG 3.640 789,24 250.057 3.156 749,84 205.973
HSG 5.480 640,70 159.959 4.005 675,42 123.250
KBC 7.224 514,95 59.841 8.605 432,03 59.805
VPB 4.131 566,59 150.796 3.757 602,31 145.806
OGC 13.419 546,21 46.628 11.714 528,54 39.388

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VPB 0,00 0 1.620.000 36,61 1.620.000 36,61
VNM 34,52 250.510 2.033.370 279,26 1.782.860 244,74
HPG 49,88 1.702.270 2.579.750 75,57 877.480 25,70
VRE -31,26 -1.049.930 1.156.610 34,48 2.206.540 65,74
VIC 16,01 149.800 358.010 38,37 208.210 22,37
MSN 22,83 278.280 1.050.220 86,15 771.940 63,32
VJC -17,73 -140.980 35.500 4,47 176.480 22,20
PVD -20,05 -1.216.300 850.200 14,19 2.066.500 34,24
DHG -59,32 -689.778 14.760 1,26 704.538 60,58
NLG 0,00 0 776.114 22,12 776.114 22,12

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 34,52 250.510 2.033.370 279,26 1.782.860 244,74
VRE -31,26 -1.049.930 1.156.610 34,48 2.206.540 65,74
VIC 16,01 149.800 358.010 38,37 208.210 22,37
MSN 22,83 278.280 1.050.220 86,15 771.940 63,32
STB 24,12 1.860.720 1.860.820 24,13 100 0,00
VCB 45,90 784.940 889.750 52,01 104.810 6,12
NLG 0,00 0 776.114 22,12 776.114 22,12
HPG 49,88 1.702.270 2.579.750 75,57 877.480 25,70
SSI 22,61 832.050 847.660 23,04 15.610 0,42
VPB 0,00 0 1.620.000 36,61 1.620.000 36,61

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 12/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE