| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
110 Chứng khoán
giảm giá
164 Chứng khoán
đứng giá
106
VNINDEX
974,13
-2,79
-0,29%
KLGD (Triệu CP)
149,11
  11,22%
GTGD (Tỷ VND)
2.968,95
  5,02%
KLTB/lệnh mua
4.473,7
Dư mua
(triệu cp)
175,74
KLTB/lệnh mua
5.324,7
Dư bán
(triệu cp)
210,24
KLTB Mua -
KLTB Bán
-851,0
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-34,49

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 962,30 11,83 1,23
1 tháng qua 970,07 4,06 0,42
3 tháng 908,88 65,25 7,18
6 tháng 910,17 63,96 7,03
1 năm 1044,86 -70,73 -6,77
Từ đầu năm 891,75 82,38 9,24
Từ lúc cao nhất 1204,33 -230,20 -19,11
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 8.735 5,86% 297.296,56 10.013,52%
Bán 10.152 6,81% 322.060,11 10.847,60%
Mua - Bán -1.417 -0,95% -24.763,56 -834,08%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VID 16,28 5.200 5.560 360 6,92
TMT 257,10 7.520 8.040 520 6,91
FDC 20,42 17.450 18.650 1.200 6,87
HVX 14,82 3.260 3.480 220 6,74
ICF -0,56 1.030 1.100 70 6,79
RDP 14,54 9.300 9.900 600 6,45
TCO 12,10 9.390 10.000 610 6,49
FUCTVGF1 1,12 15.700 14.650 950 6,05
HU1 10,80 8.500 9.000 500 5,88
ST8 14,90 17.500 18.500 1.000 5,71

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HVG 181,85 6.430 5.980 -450 -6,99
EMC 231,28 13.700 12.750 -950 -6,93
NAV 6,08 10.550 9.820 -730 -6,91
L10 11,92 24.000 22.350 -1.650 -6,87
CLW 19,66 22.000 20.500 -1.500 -6,81
TTF -1,03 3.680 3.430 -250 -6,79
VHG -0,91 1.690 1.580 -110 -6,50
OGC 43,36 4.020 3.760 -260 -6,46
PPI -0,37 1.240 1.160 -80 -6,45
MCG -0,94 2.700 2.530 -170 -6,29

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 140 15.807,90 64.425 245.369 13.842,26 98.624.194
FLC 87 1.083,76 161.484 6.711 1.100,48 12.670.474
STB 148 707,72 111.225 6.363 825,52 5.578.606
MBB 142 999,76 151.405 6.603 936,72 6.605.005
CTG 162 830,37 211.508 3.926 870,15 5.381.496
ITA 124 654,94 72.551 9.027 722,84 5.836.630
HSG 68 569,78 152.988 3.724 615,23 9.039.876
HAG 86 501,95 91.106 5.510 561,25 6.558.140
HPG 244 680,40 238.241 2.856 667,72 2.736.877
HQC 132 375,79 30.965 12.136 471,59 3.567.719

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 140 15.807,90 64.425 245.369 13.842,26 98.624.194
MBB 142 999,76 151.405 6.603 936,72 6.605.005
FLC 87 1.083,76 161.484 6.711 1.100,48 12.670.474
ROS 63 799,42 195.451 4.090 570,64 9.100.022
CTG 162 830,37 211.508 3.926 870,15 5.381.496
DLG 163 546,60 47.598 11.484 454,54 2.792.306
STB 148 707,72 111.225 6.363 825,52 5.578.606
ITA 124 654,94 72.551 9.027 722,84 5.836.630
HPG 244 680,40 238.241 2.856 667,72 2.736.877
HSG 68 569,78 152.988 3.724 615,23 9.039.876

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HBC -21,93 -1.302.940 5.060 0,09 1.308.000 22,02
SSI -14,38 -564.530 262.020 6,69 826.550 21,07
HPG -1,10 -37.590 1.519.360 50,63 1.556.950 51,73
MSN 7,49 85.420 306.460 26,88 221.040 19,39
VIC -14,02 -124.400 98.640 11,11 223.040 25,13
HDB -13,81 -493.000 7.000 0,20 500.000 14,00
STB 1,95 164.260 2.019.320 24,06 1.855.060 22,12
VCB -1,35 -19.740 137.970 9,39 157.710 10,74
VNM 6,84 52.820 336.900 43,57 284.080 36,74
VRE 16,87 480.690 989.790 34,74 509.100 17,87

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
GAS 16,24 144.390 180.890 20,33 36.500 4,10
STB 1,95 164.260 2.019.320 24,06 1.855.060 22,12
VNM 6,84 52.820 336.900 43,57 284.080 36,74
VCB -1,35 -19.740 137.970 9,39 157.710 10,74
HPG -1,10 -37.590 1.519.360 50,63 1.556.950 51,73
VIC -14,02 -124.400 98.640 11,11 223.040 25,13
VRE 16,87 480.690 989.790 34,74 509.100 17,87
PLX 8,33 135.390 138.690 8,53 3.300 0,20
MSN 7,49 85.420 306.460 26,88 221.040 19,39
SSI -14,38 -564.530 262.020 6,69 826.550 21,07

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 25/04/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE