| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
204 Chứng khoán
giảm giá
125 Chứng khoán
đứng giá
94
VNINDEX
968,17
6,39
0,66%
KLGD (Triệu CP)
218,75
  1,05%
GTGD (Tỷ VND)
4.160,34
  -5,15%
KLTB/lệnh mua
5.130,8
Dư mua
(triệu cp)
205,73
KLTB/lệnh mua
5.207,1
Dư bán
(triệu cp)
175,69
KLTB Mua -
KLTB Bán
-76,3
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
30,04

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 963,27 4,90 0,51
1 tháng qua 1018,33 -50,16 -4,93
3 tháng 995,15 -26,98 -2,71
6 tháng 954,17 14,00 1,47
1 năm 961,28 6,89 0,72
Từ đầu năm 891,75 76,42 8,57
Từ lúc cao nhất 1204,33 -236,16 -19,61
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 11.935 5,46% 380.073,43 9.135,64%
Bán 16.627 7,60% 491.500,55 11.813,96%
Mua - Bán -4.692 -2,14% -111.427,13 -2.678,32%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CLG 0,00 3.010 3.220 210 6,97
ANV 0,00 21.450 22.950 1.500 6,99
VNL 0,00 13.650 14.600 950 6,95
VDS 0,00 7.200 7.700 500 6,94

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
POM 0,00 6.000 5.580 -420 -7,00
TTB 0,00 5.340 4.970 -370 -6,92
HU1 0,00 8.400 7.820 -580 -6,90
VNS 0,00 10.500 9.780 -720 -6,85
RIC 0,00 5.030 4.690 -340 -6,75
NAV 0,00 17.100 15.950 -1.150 -6,72
DTA 0,00 6.070 5.670 -400 -6,58
PTL 0,00 4.710 4.420 -290 -6,15
PNC 0,00 11.300 10.650 -650 -5,75

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 139.036 5.229,35 37.120 140.877 4.810,10 34.596
FLC 10.297 1.451,13 173.636 8.357 1.451,59 140.971
STB 7.779 554,63 80.313 6.906 611,10 78.562
HPG 4.304 655,21 192.213 3.409 724,96 168.427
HQC 22.462 382,09 29.186 13.092 495,54 22.061
MBB 5.347 614,39 130.258 4.717 587,91 109.949
ROS 10.812 3.147,43 246.751 12.755 2.058,56 190.390
CTG 4.604 516,33 116.619 4.427 513,07 111.447
HSG 5.912 490,16 83.667 5.858 493,34 83.445
DLG 16.331 689,56 37.926 18.182 437,49 26.789

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 139.036 5.229,35 37.120 140.877 4.810,10 34.596
ROS 10.812 3.147,43 246.751 12.755 2.058,56 190.390
FLC 10.297 1.451,13 173.636 8.357 1.451,59 140.971
DLG 16.331 689,56 37.926 18.182 437,49 26.789
MBB 5.347 614,39 130.258 4.717 587,91 109.949
STB 7.779 554,63 80.313 6.906 611,10 78.562
CTG 4.604 516,33 116.619 4.427 513,07 111.447
HPG 4.304 655,21 192.213 3.409 724,96 168.427
HSG 5.912 490,16 83.667 5.858 493,34 83.445
HAI 10.908 386,88 43.440 8.906 351,64 32.236

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
ROS 1,27 86.080 1.252.610 29,50 1.166.530 28,23
VNM 5,05 42.440 397.960 47,44 355.520 42,39
VRE 9,52 273.040 2.740.823 95,33 2.467.783 85,82
VIC -14,51 -125.220 69.790 8,08 195.010 22,60
NLG -0,26 -9.340 2.350.000 68,31 2.359.340 68,56
SSI -15,21 -796.060 71.000 1,36 867.060 16,57
HPG -27,02 -1.117.110 635.120 15,38 1.752.230 42,40
HCM -12,30 -534.950 1.400 0,03 536.350 12,33
MSN -18,10 -314.160 545.930 31,63 860.090 49,73
GAS -10,47 -106.870 53.610 5,25 160.480 15,71

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
NLG -0,26 -9.340 2.350.000 68,31 2.359.340 68,56
DXG 7,44 515.620 582.740 8,42 67.120 0,97
VRE 9,52 273.040 2.740.823 95,33 2.467.783 85,82
CTG 15,13 752.030 757.040 15,23 5.010 0,10
ROS 1,27 86.080 1.252.610 29,50 1.166.530 28,23
HPG -27,02 -1.117.110 635.120 15,38 1.752.230 42,40
MSN -18,10 -314.160 545.930 31,63 860.090 49,73
VCB -0,75 -9.130 91.420 7,97 100.550 8,72
VNM 5,05 42.440 397.960 47,44 355.520 42,39
VIC -14,51 -125.220 69.790 8,08 195.010 22,60

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 12/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Đối tác Bizlive

Chat với BizLIVE