| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

 

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SDG 0,00 32.000 35.200 3.200 10,00
STP 0,00 5.100 5.600 500 9,80
LM7 0,00 3.100 3.400 300 9,68
KST 0,00 14.800 16.200 1.400 9,46
V12 0,00 10.700 11.700 1.000 9,35
SSM 0,00 15.300 16.700 1.400 9,15
BBS 0,00 12.000 13.098 1.098 9,15
BST 0,00 11.000 12.000 1.000 9,09
SDU 0,00 9.900 10.800 900 9,09
SAF 0,00 64.800 70.400 5.600 8,64

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
KHL 0,00 400 300 -100 -25,00
KHB 0,00 800 700 -100 -12,50
KSK 0,00 1.000 900 -100 -10,00
MSC 0,00 14.000 12.600 -1.400 -10,00
VCM 0,00 17.300 15.600 -1.700 -9,83
SDC 0,00 10.500 9.500 -1.000 -9,52
CCM 0,00 32.000 28.974 -3.026 -9,46
TMX 0,00 7.500 6.800 -700 -9,33
ACM 0,00 1.000 909 -91 -9,10
BTW 0,00 16.500 15.000 -1.500 -9,09

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 8.898 2.823,79 312.760 9.029 3.178,30 357.189
PVX 14.104 939,84 53.353 17.616 822,02 58.282
KLF 13.321 809,80 60.819 13.315 802,80 60.266
PVS 4.344 1.011,45 211.356 4.786 1.098,07 252.795
ACB 3.817 589,41 118.696 4.966 603,31 158.062
HUT 6.024 298,14 48.357 6.165 333,93 55.437
VCG 4.386 372,15 80.758 4.608 406,10 92.590
CEO 6.014 316,02 45.675 6.919 308,77 51.344
ACM 9.072 113,18 13.249 8.542 129,71 14.298
DCS 9.664 108,73 11.971 9.082 118,30 12.241

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SHB 8.898 2.823,79 312.760 9.029 3.178,30 357.189
PVX 14.104 939,84 53.353 17.616 822,02 58.282
KLF 13.321 809,80 60.819 13.315 802,80 60.266
PVS 4.344 1.011,45 211.356 4.786 1.098,07 252.795
ACB 3.817 589,41 118.696 4.966 603,31 158.062
CEO 6.014 316,02 45.675 6.919 308,77 51.344
SHN 7.979 230,18 28.086 8.196 200,55 25.135
HUT 6.024 298,14 48.357 6.165 333,93 55.437
KVC 6.375 122,55 17.339 7.068 113,69 17.835
DCS 9.664 108,73 11.971 9.082 118,30 12.241

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
CEO -10,21 -595.600 115.700 2,02 711.300 12,23
VGC -4,17 -180.100 36.100 0,82 216.200 4,98
DNP -2,28 -134.200 0 0,00 134.200 2,28
PVS -1,54 -71.500 300 0,01 71.800 1,55
WCS -0,32 -2.100 3.500 0,53 5.600 0,84
SHB 10,17 797.500 843.500 10,75 46.000 0,59
BCC -0,48 -72.100 0 0,00 72.100 0,48
SHS 2,19 102.100 123.200 2,64 21.100 0,45
HDA -0,42 -40.000 0 0,00 40.000 0,42
KLF -0,34 -156.000 0 0,00 156.000 0,34

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
SHB 10,17 797.500 843.500 10,75 46.000 0,59
SHS 2,19 102.100 123.200 2,64 21.100 0,45
PCG 2,62 344.500 346.500 2,63 2.000 0,02
CEO -10,21 -595.600 115.700 2,02 711.300 12,23
VMC 1,48 29.000 29.000 1,48 0 0,00
DP3 0,94 13.300 15.100 1,06 1.800 0,13
RCL 0,83 38.000 38.000 0,83 0 0,00
VGC -4,17 -180.100 36.100 0,82 216.200 4,98
WCS -0,32 -2.100 3.500 0,53 5.600 0,84
MAS 0,02 200 2.000 0,15 1.800 0,13

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

 

Chat với BizLIVE