| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

 

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
AGM 44,88 9.310 9.900 590 6,33
BCG 9,65 4.610 4.930 320 6,94
MDG 21,20 11.200 11.950 750 6,69
HAP 25,51 4.020 4.300 280 6,96
TIX 7,77 34.000 36.350 2.350 6,91
C47 22,91 10.650 11.300 650 6,10
BHS 6,65 14.050 14.900 850 6,04
LDG 7,37 13.950 14.900 950 6,81
CMX -0,98 3.350 3.570 220 6,56
TTF -0,79 6.500 6.940 440 6,76

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
BBC 21,26 118.800 110.500 -8.300 -6,98
STT -11,05 7.790 7.250 -540 -6,93
CMT 12,64 12.300 11.450 -850 -6,91
BTT 13,09 40.800 38.000 -2.800 -6,86
HID 4,96 3.500 3.260 -240 -6,85
PLX 12,51 48.400 45.150 -3.250 -6,71
ATG 6,74 2.400 2.240 -160 -6,66
PXT 3,04 3.590 3.360 -230 -6,40
VPK -11,99 11.850 11.100 -750 -6,32
TNT 42,21 2.720 2.550 -170 -6,25

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 11.050 3.897,78 387.856 10.050 3.698,87 334.733
HQC 23.716 1.585,91 153.223 10.350 2.511,86 105.913
ITA 16.612 1.555,91 114.922 13.539 1.561,88 94.024
HAG 7.380 1.162,81 177.038 6.568 1.177,20 159.505
CDO 16.608 156,79 41.795 3.751 482,29 29.040
OGC 15.953 1.086,86 53.741 20.224 684,27 42.893
DLG 12.889 523,39 60.583 8.639 661,88 51.354
STB 9.745 705,92 89.517 7.886 765,66 78.569
FIT 14.066 752,61 64.350 11.696 706,93 50.257
HPG 3.668 718,77 223.446 3.217 734,17 200.134

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 11.050 3.897,78 387.856 10.050 3.698,87 334.733
ROS 3.734 1.149,58 154.985 7.417 483,24 129.427
OGC 15.953 1.086,86 53.741 20.224 684,27 42.893
HQC 23.716 1.585,91 153.223 10.350 2.511,86 105.913
ITA 16.612 1.555,91 114.922 13.539 1.561,88 94.024
CII 6.166 646,67 53.735 12.034 317,37 51.475
HAG 7.380 1.162,81 177.038 6.568 1.177,20 159.505
FIT 14.066 752,61 64.350 11.696 706,93 50.257
KBC 8.423 633,08 75.789 8.353 583,67 69.297
HPG 3.668 718,77 223.446 3.217 734,17 200.134

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 23,53 164.330 558.750 80,03 394.420 56,50
VCB -3,48 -99.290 100.210 3,52 199.500 6,99
MSN 3,39 74.290 184.620 8,40 110.330 5,02
ROS -2,01 -11.850 30.200 4,88 42.050 6,90
DCM -4,83 -432.000 18.000 0,20 450.000 5,03
MBB -0,14 -9.260 350.060 5,58 359.320 5,72
GMD 0,00 0 500.000 17,23 500.000 17,23
DHG 0,00 0 47.000 6,76 47.000 6,76
SCR -7,85 -945.000 5.000 0,04 950.000 7,89
DXG -8,02 -369.840 19.200 0,42 389.040 8,44

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
PLX 9,86 209.650 209.650 9,86 0 0,00
HPG 11,50 384.420 400.900 12,00 16.480 0,50
GMD 0,00 0 500.000 17,23 500.000 17,23
BVH 5,98 104.840 104.840 5,98 0 0,00
DHG 0,00 0 47.000 6,76 47.000 6,76
VNM 23,53 164.330 558.750 80,03 394.420 56,50
E1VFVN30 16,94 1.550.500 1.550.500 16,94 0 0,00
VJC 6,20 48.210 55.760 7,18 7.550 0,97
MSN 3,39 74.290 184.620 8,40 110.330 5,02
CII 10,51 286.570 290.570 10,66 4.000 0,15

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

 

Chat với BizLIVE