| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
7 Chứng khoán
giảm giá
19 Chứng khoán
đứng giá
4
VN30
807,13
3,20
0,39%
KLGD (Triệu CP)
176,70
  27,35%
GTGD (Tỷ VND)
3.997,23
  13,37%
KLTB/lệnh mua
4.511,7
Dư mua
(triệu cp)
-435,59
KLTB/lệnh mua
5.621,0
Dư bán
(triệu cp)
-433,70
KLTB Mua -
KLTB Bán
-1.109,3
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-1,88

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 805,82 1,31 0,16
1 tháng qua 761,26 45,87 6,03
3 tháng 766,30 40,83 5,33
6 tháng 712,94 94,19 13,21
1 năm 671,38 135,75 20,22
Từ đầu năm 672,01 135,12 20,11
Từ lúc cao nhất 1170,67 -363,54 -31,05
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 5.634 3,19% 166,26 4,16%
Bán 7.519 4,26% 198,64 4,97%
Mua - Bán -1.885 -1,07% -32,39 -0,81%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
MSN 26,70 51.200 52.000 800 1,56
VSH 12,92 19.150 19.300 150 0,78
HPG 6,99 37.500 37.700 200 0,53
SSI 11,76 25.350 25.500 150 0,59
REE 7,33 36.100 36.250 150 0,41
BVH 23,91 56.900 57.000 100 0,17
FPT 12,74 49.400 49.450 50 0,10

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
FLC 8,52 7.730 7.570 -160 -2,06
HSG 6,35 29.350 28.800 -550 -1,87
PVD -25,18 13.900 13.700 -200 -1,43
CTG 9,97 19.800 19.550 -250 -1,26
ITA 62,63 4.070 4.020 -50 -1,22
HVG -3,06 6.350 6.280 -70 -1,10
HHS 13,69 4.280 4.240 -40 -0,93
MBB 11,89 23.150 22.950 -200 -0,86
KDC 6,16 42.000 41.700 -300 -0,71
PVT 10,74 14.600 14.500 -100 -0,68

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.138 4.114,31 429.171 9.587 3.602,87 355.382
ITA 11.212 1.224,10 151.347 8.088 1.345,44 119.997
STB 8.070 861,52 142.313 6.054 1.046,86 129.717
HAG 6.842 952,02 171.957 5.536 997,77 145.839
HPG 4.321 844,18 225.910 3.737 905,10 209.451
SSI 4.960 714,22 159.013 4.492 752,19 151.641
HHS 7.968 576,44 93.059 6.194 602,17 75.571
HSG 3.980 555,94 187.958 2.958 601,28 151.071
PVD 4.884 600,90 140.336 4.282 566,61 116.004
KBC 7.751 522,80 77.958 6.706 584,19 75.366

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.138 4.114,31 429.171 9.587 3.602,87 355.382
ITA 11.212 1.224,10 151.347 8.088 1.345,44 119.997
HAG 6.842 952,02 171.957 5.536 997,77 145.839
STB 8.070 861,52 142.313 6.054 1.046,86 129.717
HPG 4.321 844,18 225.910 3.737 905,10 209.451
CII 4.971 455,46 66.454 6.854 288,57 58.055
PVD 4.884 600,90 140.336 4.282 566,61 116.004
SSI 4.960 714,22 159.013 4.492 752,19 151.641
HHS 7.968 576,44 93.059 6.194 602,17 75.571
MBB 4.976 519,58 109.753 4.734 524,71 105.457

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HSG -36,18 -1.244.910 33.000 0,96 1.277.910 37,14
VNM -6,92 -46.710 160.950 23,82 207.660 30,73
MSN -28,71 -552.310 12.170 0,63 564.480 29,35
REE -0,03 -820 601.150 22,84 601.970 22,87
KBC -6,36 -441.500 368.500 5,33 810.000 11,69
FPT 0,23 4.560 205.044 10,81 200.484 10,58
HPG 12,26 326.360 597.170 22,45 270.810 10,19
VCB 6,06 160.680 391.170 14,77 230.490 8,71
DPM -3,18 -139.320 124.560 2,85 263.880 6,03
STB -0,55 -47.830 453.000 5,26 500.830 5,81

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
CTG 26,93 1.360.950 1.390.950 27,52 30.000 0,59
VNM -6,92 -46.710 160.950 23,82 207.660 30,73
REE -0,03 -820 601.150 22,84 601.970 22,87
HPG 12,26 326.360 597.170 22,45 270.810 10,19
VCB 6,06 160.680 391.170 14,77 230.490 8,71
FPT 0,23 4.560 205.044 10,81 200.484 10,58
CII 10,38 317.370 317.370 10,38 0 0,00
KBC -6,36 -441.500 368.500 5,33 810.000 11,69
STB -0,55 -47.830 453.000 5,26 500.830 5,81
PPC 4,98 244.000 244.000 4,98 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE