| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
10 [30] Chứng khoán
giảm giá
17 [30] Chứng khoán
đứng giá
3 [30]
VN30
719,26
-4,26
-0,59%
KLGD (Triệu CP)
221,92
  -4,83%
GTGD (Tỷ VND)
3.714,22
  -12,72%
Tổng KL đặt mua
5.609
Dư mua
-753.525.376
Tổng KL đặt bán
6.388
Dư bán
-737.542.336
Mua - bán
-780
Dư mua - Dư bán
-15.983.070

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,16 0,03 0,42
1 tháng qua 7,11 0,08 1,13
3 tháng 6,64 0,55 8,28
6 tháng 6,87 0,32 4,66
1 năm 5,76 1,43 24,83
Từ đầu năm 6,72 0,47 6,99
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,52 -38,60
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 4.771 2,15% 187.482,07 0,00%
Bán 5.535 2,49% 193.802,29 0,00%
Mua - Bán -764 -0,34% -6.320,22 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
REE 7,87 26.700 27.750 1.050 3,93
HHS 8,09 4.160 4.270 110 2,64
HSG 5,47 48.150 48.800 650 1,34
FLC 4,83 8.300 8.390 90 1,08
KBC 12,98 15.250 15.400 150 0,98
PVD 64,70 20.150 20.300 150 0,74
CII 11,52 38.550 38.800 250 0,64
GMD 16,41 34.700 34.900 200 0,57
EIB 47,56 11.900 11.950 50 0,42
BVH 30,90 61.100 61.200 100 0,16

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
MSN 18,61 47.800 46.000 -1.800 -3,76
HAG -7,47 9.900 9.650 -250 -2,52
STB 53,99 11.400 11.150 -250 -2,19
CTG 10,12 18.800 18.500 -300 -1,59
HCM 13,53 32.700 32.300 -400 -1,22
PVT 8,47 12.650 12.500 -150 -1,18
PPC 9,80 17.100 16.900 -200 -1,16
HVG -19,79 7.060 6.980 -80 -1,13
VCB 19,71 37.800 37.400 -400 -1,05
ITA 70,01 4.240 4.200 -40 -0,94

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.541 3.719,60 372.277 9.991 3.535,11 335.374
ITA 14.776 1.341,53 88.923 15.086 1.285,77 87.020
HAG 7.206 1.075,36 160.624 6.695 1.078,13 149.623
HPG 3.701 757,33 237.135 3.194 767,24 207.280
KBC 9.221 724,22 83.395 8.684 651,70 70.674
STB 8.693 491,01 66.627 7.370 531,06 61.089
HHS 7.301 542,82 87.286 6.219 493,46 67.587
SSI 4.402 326,11 72.520 4.497 351,19 79.775
CII 6.836 747,84 47.942 15.599 342,34 50.075
HSG 2.878 359,44 124.152 2.895 339,10 117.846

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.541 3.719,60 372.277 9.991 3.535,11 335.374
CII 6.836 747,84 47.942 15.599 342,34 50.075
ITA 14.776 1.341,53 88.923 15.086 1.285,77 87.020
HAG 7.206 1.075,36 160.624 6.695 1.078,13 149.623
KBC 9.221 724,22 83.395 8.684 651,70 70.674
HPG 3.701 757,33 237.135 3.194 767,24 207.280
HHS 7.301 542,82 87.286 6.219 493,46 67.587
STB 8.693 491,01 66.627 7.370 531,06 61.089
HSG 2.878 359,44 124.152 2.895 339,10 117.846
SSI 4.402 326,11 72.520 4.497 351,19 79.775

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
KDC -24.577,51 -593.010 305.000 12.659,52 898.010 37.237,03
VCB -27.000,42 -718.830 207.420 7.802,82 926.250 34.803,24
HPG -13.954,31 -327.540 247.370 10.615,37 574.910 24.569,67
PVD -16.799,39 -835.050 59.380 1.191,92 894.430 17.991,30
MSN -1.224,43 -26.530 353.870 16.543,97 380.400 17.768,41
HSG -11.564,50 -236.710 98.610 4.794,67 335.320 16.359,16
HCM 16,35 500 300.500 10.366,35 300.000 10.350,00
VNM 66.425,51 468.320 540.520 76.653,47 72.200 10.227,96
VIC -388,81 -9.260 168.770 7.106,96 178.030 7.495,77
CII -130,99 -3.660 146.260 5.675,58 149.920 5.806,58

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 66.425,51 468.320 540.520 76.653,47 72.200 10.227,96
KBC 21.703,72 1.406.570 1.473.880 22.739,57 67.310 1.035,85
MSN -1.224,43 -26.530 353.870 16.543,97 380.400 17.768,41
KDC -24.577,51 -593.010 305.000 12.659,52 898.010 37.237,03
HPG -13.954,31 -327.540 247.370 10.615,37 574.910 24.569,67
HCM 16,35 500 300.500 10.366,35 300.000 10.350,00
VCB -27.000,42 -718.830 207.420 7.802,82 926.250 34.803,24
VIC -388,81 -9.260 168.770 7.106,96 178.030 7.495,77
STB 5.890,96 523.230 523.230 5.890,96 0 0,00
CII -130,99 -3.660 146.260 5.675,58 149.920 5.806,58

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE