| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
13 [30] Chứng khoán
giảm giá
15 [30] Chứng khoán
đứng giá
2 [30]
VN30
725,35
-0,02
-0,01%
KLGD (Triệu CP)
240,89
  27,55%
GTGD (Tỷ VND)
4.826,87
  4,13%
Tổng KL đặt mua
6.060
Dư mua
-534.583.072
Tổng KL đặt bán
5.357
Dư bán
-557.350.912
Mua - bán
704
Dư mua - Dư bán
22.767.840

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,19 0,06 0,83
1 tháng qua 7,11 0,14 1,97
3 tháng 7,12 0,13 1,83
6 tháng 6,74 0,51 7,57
1 năm 6,16 1,09 17,69
Từ đầu năm 6,72 0,53 7,89
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,46 -38,09
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 2.561 1,06% 103,68 2,15%
Bán 2.700 1,12% 108,90 2,26%
Mua - Bán -139 -0,06% -5,22 -0,11%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
GMD 17,54 37.350 39.950 2.600 6,96
FLC 4,54 7.280 7.780 500 6,86
HHS 0,00 4.650 4.820 170 3,65
STB 54,18 12.200 12.650 450 3,68
ITA 53,40 3.350 3.460 110 3,28
VSH 10,80 16.500 17.000 500 3,03
HVG -12,36 6.600 6.750 150 2,27
SSI 0,00 23.500 24.000 500 2,12
HAG -6,24 8.660 8.810 150 1,73
KDC 0,00 40.500 41.100 600 1,48

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HCM 0,00 37.300 36.600 -700 -1,87
REE 0,00 31.900 31.500 -400 -1,25
MBB 9,32 16.700 16.500 -200 -1,19
DPM 0,00 24.000 23.800 -200 -0,83
HPG 0,00 29.700 29.500 -200 -0,67
VNM 0,00 144.800 143.900 -900 -0,62
EIB 0,00 11.200 11.150 -50 -0,44
FPT 10,68 48.000 47.800 -200 -0,41
VCB 0,00 36.450 36.300 -150 -0,41
BVH 30,03 57.600 57.400 -200 -0,34

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 11.078 3.474,85 348.313 9.976 3.211,72 289.925
ITA 15.816 1.286,27 107.730 11.940 1.347,88 85.221
HAG 7.527 1.120,31 171.909 6.517 1.141,68 151.680
STB 9.728 780,46 94.071 8.296 859,28 88.330
HPG 3.809 651,16 205.943 3.162 675,10 177.229
KBC 8.402 596,37 72.269 8.252 556,64 66.249
HHS 8.503 501,21 74.778 6.703 497,20 58.476
SSI 4.628 377,42 78.342 4.818 399,82 86.388
PVD 4.332 349,66 103.420 3.381 366,07 84.502
HSG 3.176 272,75 105.650 2.582 283,43 89.229

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 11.078 3.474,85 348.313 9.976 3.211,72 289.925
CII 5.671 655,89 52.345 12.530 292,85 51.645
ITA 15.816 1.286,27 107.730 11.940 1.347,88 85.221
HAG 7.527 1.120,31 171.909 6.517 1.141,68 151.680
STB 9.728 780,46 94.071 8.296 859,28 88.330
KBC 8.402 596,37 72.269 8.252 556,64 66.249
HPG 3.809 651,16 205.943 3.162 675,10 177.229
HHS 8.503 501,21 74.778 6.703 497,20 58.476
SSI 4.628 377,42 78.342 4.818 399,82 86.388
PVD 4.332 349,66 103.420 3.381 366,07 84.502

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -7,19 -49.690 257.590 37,08 307.280 44,27
VIC -5,65 -139.680 101.210 4,11 240.890 9,77
VCB -5,06 -139.120 113.800 4,13 252.920 9,19
HPG 7,43 251.060 489.160 14,47 238.100 7,04
BVH -5,42 -94.290 21.620 1,24 115.910 6,66
DPM -4,03 -170.990 105.420 2,53 276.410 6,56
PVD -3,95 -247.880 30.000 0,48 277.880 4,43
KDC -0,58 -14.270 79.250 3,26 93.520 3,84
MSN 2,35 55.430 139.020 5,91 83.590 3,55
KBC -2,73 -165.310 25.100 0,41 190.410 3,14

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -7,19 -49.690 257.590 37,08 307.280 44,27
CII 12,72 325.870 382.150 14,92 56.280 2,20
HPG 7,43 251.060 489.160 14,47 238.100 7,04
HSG 6,93 139.820 161.520 8,00 21.700 1,07
MSN 2,35 55.430 139.020 5,91 83.590 3,55
VCB -5,06 -139.120 113.800 4,13 252.920 9,19
VIC -5,65 -139.680 101.210 4,11 240.890 9,77
PVT 0,93 70.250 270.250 3,56 200.000 2,63
KDC -0,58 -14.270 79.250 3,26 93.520 3,84
DPM -4,03 -170.990 105.420 2,53 276.410 6,56

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE