| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
13 [30] Chứng khoán
giảm giá
11 [30] Chứng khoán
đứng giá
6 [30]
VN30
707,58
0,00
0,00%
KLGD (Triệu CP)
137,23
  -11,40%
GTGD (Tỷ VND)
3.237,61
  -2,14%
Tổng KL đặt mua
4.387
Dư mua
-304.456.192
Tổng KL đặt bán
5.379
Dư bán
-305.086.720
Mua - bán
-992
Dư mua - Dư bán
630.510

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,15 -0,07 -0,98
1 tháng qua 7,24 -0,16 -2,21
3 tháng 6,97 0,11 1,58
6 tháng 6,76 0,32 4,73
1 năm 5,92 1,16 19,59
Từ đầu năm 6,72 0,36 5,36
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,63 -39,54
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 3.532 2,57% 160,64 4,96%
Bán 2.205 1,61% 100,71 3,11%
Mua - Bán 1.327 0,97% 59,93 1,85%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
STB 47,54 10.500 11.100 600 5,71
REE 7,37 25.650 26.000 350 1,36
VSH 12,38 15.300 15.500 200 1,30
PPC 6,50 17.000 17.200 200 1,17
HSG 5,29 46.700 47.200 500 1,07
DPM 9,53 22.800 23.000 200 0,87
VIC 43,63 40.000 40.350 350 0,87
PVT 8,67 12.700 12.800 100 0,78
SSI 12,38 22.000 22.150 150 0,68
BVH 34,71 57.000 57.300 300 0,52

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HVG -19,09 6.900 6.650 -250 -3,62
HAG -6,61 8.680 8.530 -150 -1,72
EIB 45,99 11.700 11.500 -200 -1,70
PVD 54,79 18.800 18.500 -300 -1,59
ITA 78,54 3.230 3.200 -30 -0,92
HPG 5,01 30.050 29.800 -250 -0,83
VNM 22,26 144.000 143.400 -600 -0,41
MBB 8,19 14.950 14.900 -50 -0,33
CII 11,97 36.600 36.500 -100 -0,27
FPT 10,54 45.750 45.650 -100 -0,21

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 11.050 3.897,78 387.856 10.050 3.698,87 334.733
ITA 16.612 1.555,91 114.922 13.539 1.561,88 94.024
HAG 7.380 1.162,81 177.038 6.568 1.177,20 159.505
STB 9.745 705,92 89.517 7.886 765,66 78.569
HPG 3.668 718,77 223.446 3.217 734,17 200.134
KBC 8.423 633,08 75.789 8.353 583,67 69.297
HHS 7.558 482,41 78.357 6.157 461,14 61.013
SSI 4.583 364,17 78.682 4.628 384,33 83.859
HSG 3.059 355,53 121.727 2.921 348,88 114.057
PVD 4.112 328,41 101.409 3.238 345,40 84.005

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 11.050 3.897,78 387.856 10.050 3.698,87 334.733
ITA 16.612 1.555,91 114.922 13.539 1.561,88 94.024
CII 6.166 646,67 53.735 12.034 317,37 51.475
HAG 7.380 1.162,81 177.038 6.568 1.177,20 159.505
KBC 8.423 633,08 75.789 8.353 583,67 69.297
HPG 3.668 718,77 223.446 3.217 734,17 200.134
STB 9.745 705,92 89.517 7.886 765,66 78.569
HHS 7.558 482,41 78.357 6.157 461,14 61.013
HSG 3.059 355,53 121.727 2.921 348,88 114.057
SSI 4.583 364,17 78.682 4.628 384,33 83.859

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 23,53 164.330 558.750 80,03 394.420 56,50
GMD 0,00 0 500.000 17,23 500.000 17,23
VCB -3,48 -99.290 100.210 3,52 199.500 6,99
MBB -0,14 -9.260 350.060 5,58 359.320 5,72
MSN 3,39 74.290 184.620 8,40 110.330 5,02
HVG -2,16 -321.000 81.500 0,55 402.500 2,71
DPM -1,97 -85.250 21.750 0,50 107.000 2,47
VIC 1,18 29.060 86.570 3,49 57.510 2,31
KDC 0,08 2.000 20.500 0,80 18.500 0,72
HPG 11,50 384.420 400.900 12,00 16.480 0,50

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 23,53 164.330 558.750 80,03 394.420 56,50
GMD 0,00 0 500.000 17,23 500.000 17,23
HPG 11,50 384.420 400.900 12,00 16.480 0,50
CII 10,51 286.570 290.570 10,66 4.000 0,15
MSN 3,39 74.290 184.620 8,40 110.330 5,02
BVH 5,98 104.840 104.840 5,98 0 0,00
MBB -0,14 -9.260 350.060 5,58 359.320 5,72
KBC 3,93 263.530 263.530 3,93 0 0,00
VCB -3,48 -99.290 100.210 3,52 199.500 6,99
VIC 1,18 29.060 86.570 3,49 57.510 2,31

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE