| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
13 [30] Chứng khoán
giảm giá
15 [30] Chứng khoán
đứng giá
2 [30]
VN30
707,83
-1,52
-0,22%
KLGD (Triệu CP)
166,18
  -16,25%
GTGD (Tỷ VND)
3.545,79
  -3,85%
Tổng KL đặt mua
4.843
Dư mua
-567.269.184
Tổng KL đặt bán
5.800
Dư bán
-573.484.672
Mua - bán
-958
Dư mua - Dư bán
6.215.510

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,04 0,04 0,57
1 tháng qua 6,85 0,23 3,36
3 tháng 6,75 0,33 4,89
6 tháng 6,61 0,47 7,11
1 năm 5,47 1,61 29,43
Từ đầu năm 6,72 0,36 5,36
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,63 -39,54
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 5.569 3,35% 257.300,14 0,00%
Bán 5.172 3,11% 289.653,83 0,00%
Mua - Bán 397 0,24% -32.353,69 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
STB 53,26 10.450 11.000 550 5,26
EIB 40,99 9.820 10.300 480 4,88
HAG -5,61 7.050 7.240 190 2,69
GMD 14,95 31.100 31.800 700 2,25
FLC 3,60 6.110 6.250 140 2,29
KBC 12,29 14.300 14.600 300 2,09
PVT 9,10 13.200 13.350 150 1,13
REE 7,63 27.000 27.300 300 1,11
MBB 8,80 14.600 14.750 150 1,02
PVD 70,76 22.000 22.200 200 0,90

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HVG -18,40 6.670 6.490 -180 -2,69
DPM 8,43 24.950 24.400 -550 -2,20
CTG 10,34 19.300 18.900 -400 -2,07
VNM 20,11 132.000 130.000 -2.000 -1,51
HPG 5,66 44.700 44.300 -400 -0,89
VCB 20,19 38.600 38.300 -300 -0,77
ITA 65,85 3.980 3.950 -30 -0,75
BVH 31,81 63.400 63.000 -400 -0,63
HHS 7,20 3.820 3.800 -20 -0,52
KDC 6,85 38.700 38.500 -200 -0,51

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.874 2.530,37 283.694 8.919 2.519,81 255.194
ITA 13.567 1.115,47 75.218 14.830 1.087,59 80.166
HAG 6.951 844,20 133.336 6.331 826,20 118.859
HPG 3.793 780,41 237.461 3.286 775,47 204.433
KBC 10.356 859,59 89.357 9.620 743,59 71.806
HHS 7.278 558,75 88.242 6.332 509,04 69.946
HSG 2.887 398,01 139.010 2.863 398,20 137.940
STB 8.346 370,38 51.500 7.192 390,94 46.841
VNM 1.805 312,65 231.956 1.348 344,02 190.542
CII 7.542 556,46 39.963 13.924 316,76 41.998

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.874 2.530,37 283.694 8.919 2.519,81 255.194
ITA 13.567 1.115,47 75.218 14.830 1.087,59 80.166
KBC 10.356 859,59 89.357 9.620 743,59 71.806
CII 7.542 556,46 39.963 13.924 316,76 41.998
HAG 6.951 844,20 133.336 6.331 826,20 118.859
HPG 3.793 780,41 237.461 3.286 775,47 204.433
HHS 7.278 558,75 88.242 6.332 509,04 69.946
HSG 2.887 398,01 139.010 2.863 398,20 137.940
STB 8.346 370,38 51.500 7.192 390,94 46.841
VNM 1.805 312,65 231.956 1.348 344,02 190.542

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -34.021,51 -261.020 1.218.260 159.513,64 1.479.280 193.535,14
PVD -21.143,59 -955.710 78.040 1.726,36 1.033.750 22.869,95
DPM -1.108,14 -45.000 472.220 11.554,96 517.220 12.663,10
MSN 360,72 8.350 303.300 12.725,69 294.950 12.364,97
CTG -1.991,77 -105.590 328.820 6.268,25 434.410 8.260,01
VIC -558,24 -13.320 164.000 7.193,32 177.320 7.751,56
VCB 2.901,60 74.610 257.740 9.945,85 183.130 7.044,25
STB -3.330,83 -296.820 208.830 2.205,90 505.650 5.536,73
BVH -1.966,55 -31.440 33.900 2.128,93 65.340 4.095,48
HPG 1.394,25 31.460 119.310 5.286,97 87.850 3.892,73

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -34.021,51 -261.020 1.218.260 159.513,64 1.479.280 193.535,14
MSN 360,72 8.350 303.300 12.725,69 294.950 12.364,97
DPM -1.108,14 -45.000 472.220 11.554,96 517.220 12.663,10
VCB 2.901,60 74.610 257.740 9.945,85 183.130 7.044,25
SSI 7.666,87 366.380 431.160 9.018,76 64.780 1.351,89
VIC -558,24 -13.320 164.000 7.193,32 177.320 7.751,56
CTG -1.991,77 -105.590 328.820 6.268,25 434.410 8.260,01
KBC 5.762,23 401.320 401.320 5.762,23 0 0,00
HPG 1.394,25 31.460 119.310 5.286,97 87.850 3.892,73
FLC 4.748,11 769.640 780.640 4.816,28 11.000 68,17

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE