| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
22 Chứng khoán
giảm giá
4 Chứng khoán
đứng giá
4
VN30
777,09
5,59
0,72%
KLGD (Triệu CP)
199,88
  -1,23%
GTGD (Tỷ VND)
4.089,63
  14,25%
KLTB/lệnh mua
4.332,0
Dư mua
(triệu cp)
-422,30
KLTB/lệnh mua
4.779,3
Dư bán
(triệu cp)
-413,07
KLTB Mua -
KLTB Bán
-447,2
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-9,23

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 761,86 15,23 2,00
1 tháng qua 769,04 8,05 1,05
3 tháng 717,73 59,36 8,27
6 tháng 703,18 73,91 10,51
1 năm 657,14 119,95 18,25
Từ đầu năm 672,01 105,08 15,64
Từ lúc cao nhất 1170,67 -393,58 -33,62
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 5.176 2,59% 151,67 3,71%
Bán 5.594 2,80% 153,66 3,76%
Mua - Bán -418 -0,21% -1,98 -0,05%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
MBB 12,05 22.200 23.500 1.300 5,85
VSH 12,15 18.100 18.750 650 3,59
EIB 35,45 11.900 12.150 250 2,10
GMD 18,92 39.700 40.500 800 2,01
VIC 66,97 42.300 42.900 600 1,41
HAG -6,91 9.070 9.200 130 1,43
SSI 12,13 25.550 25.850 300 1,17
STB 47,55 12.650 12.800 150 1,18
ITA 67,59 4.330 4.380 50 1,15
CTG 10,50 19.300 19.500 200 1,03

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
REE 7,38 37.050 36.500 -550 -1,48
KBC 11,04 15.150 15.050 -100 -0,66
CII 3,92 32.600 32.400 -200 -0,61
PVT 9,41 14.950 14.900 -50 -0,33

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.448 4.129,91 424.117 9.738 3.913,57 374.575
ITA 12.969 1.449,40 146.769 9.875 1.512,88 116.652
HAG 7.187 1.303,39 201.161 6.479 1.353,04 188.270
STB 8.712 942,25 141.936 6.639 1.128,05 129.482
HPG 4.005 819,89 239.541 3.423 852,83 212.917
HHS 8.262 618,68 91.798 6.740 629,90 76.238
KBC 8.032 604,61 83.404 7.249 646,22 80.459
SSI 4.964 673,47 140.072 4.808 699,63 140.929
PVD 4.674 500,07 129.847 3.851 483,91 103.525
HSG 3.667 429,49 156.491 2.745 440,28 120.072

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.448 4.129,91 424.117 9.738 3.913,57 374.575
ITA 12.969 1.449,40 146.769 9.875 1.512,88 116.652
HAG 7.187 1.303,39 201.161 6.479 1.353,04 188.270
CII 5.481 696,59 71.199 9.784 354,76 64.720
STB 8.712 942,25 141.936 6.639 1.128,05 129.482
HPG 4.005 819,89 239.541 3.423 852,83 212.917
HHS 8.262 618,68 91.798 6.740 629,90 76.238
SSI 4.964 673,47 140.072 4.808 699,63 140.929
KBC 8.032 604,61 83.404 7.249 646,22 80.459
PVD 4.674 500,07 129.847 3.851 483,91 103.525

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 7,51 49.140 288.230 44,09 239.090 36,58
VCB -12,93 -345.630 268.480 10,07 614.110 23,01
MSN -11,16 -268.590 106.570 4,42 375.160 15,58
HSG 4,15 137.430 542.430 16,40 405.000 12,24
PVD -12,20 -914.650 0 0,00 914.650 12,20
CTG -7,70 -397.600 202.400 3,96 600.000 11,65
KBC -10,03 -662.760 86.310 1,31 749.070 11,34
SSI -6,19 -240.000 112.050 2,88 352.050 9,08
PVT -0,52 -37.850 338.150 4,92 376.000 5,44
CII 4,80 146.280 288.050 9,40 141.770 4,61

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 7,51 49.140 288.230 44,09 239.090 36,58
HPG 18,45 568.750 619.750 20,11 51.000 1,66
HSG 4,15 137.430 542.430 16,40 405.000 12,24
VCB -12,93 -345.630 268.480 10,07 614.110 23,01
CII 4,80 146.280 288.050 9,40 141.770 4,61
PPC 5,30 242.820 300.000 6,55 57.180 1,25
STB 6,11 478.530 478.530 6,11 0 0,00
KDC 4,09 90.340 111.960 5,07 21.620 0,98
PVT -0,52 -37.850 338.150 4,92 376.000 5,44
ITA 4,66 1.070.210 1.070.210 4,66 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE