| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
17 [30] Chứng khoán
giảm giá
6 [30] Chứng khoán
đứng giá
7 [30]
VN30
686,26
3,95
0,57%
KLGD (Triệu CP)
90,69
  1,67%
GTGD (Tỷ VND)
2.162.504.000.000,00
  -3,57%
Tổng KL đặt mua
4.302
Dư mua
-225.461.408
Tổng KL đặt bán
3.854
Dư bán
-230.584.016
Mua - bán
448
Dư mua - Dư bán
5.122.600

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 6,85 0,01 0,15
1 tháng qua 6,63 0,23 3,47
3 tháng 6,86 0,00 0,00
6 tháng 6,60 0,26 3,94
1 năm 5,29 1,57 29,68
Từ đầu năm 6,72 0,14 2,08
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,85 -41,42
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 7.254 8,00% 361.053,36 0,00%
Bán 4.530 5,00% 240.014,69 0,00%
Mua - Bán 2.724 3,00% 121.038,67 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CTG 0,00 169.000 177.000 800 0,47
GMD 0,00 273.500 286.000 1.250 0,45
CSM 0,00 207.000 212.000 500 0,24
REE 0,00 242.000 247.000 500 0,20
HSG 0,00 510.000 518.000 800 0,15
PPC 0,00 170.000 172.000 200 0,11
KBC 0,00 142.500 144.000 150 0,10
VNM 0,00 1.261.000 1.270.000 900 0,07
CII 0,00 318.000 320.000 200 0,06
HVG 0,00 91.600 92.100 50 0,05

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HHS 0,00 36.600 36.300 -30 -0,08
HAG 0,00 52.200 51.800 -40 -0,07
DPM 0,00 230.500 229.000 -150 -0,06
VSH 0,00 156.000 155.000 -100 -0,06
MSN 0,00 637.000 633.000 -400 -0,06
FLC 0,00 51.400 51.100 -30 -0,05
HCM 0,00 280.000 278.500 -150 -0,05
ITA 0,00 41.000 40.900 -10 -0,02
SSI 0,00 203.500 203.000 -50 -0,02

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.707 2.403,20 279.209 8.607 2.471,96 254.670
ITA 12.960 1.402,14 98.370 14.254 1.301,06 100.387
KBC 11.076 1.072,86 110.011 9.752 955,56 86.270
HAG 6.719 818,38 142.023 5.762 816,48 121.517
HPG 3.822 840,14 256.060 3.281 825,92 216.117
HHS 7.224 628,07 103.975 6.041 596,01 82.499
HSG 2.860 459,83 163.438 2.813 463,17 161.942
VNM 1.936 349,45 253.103 1.381 376,58 194.487
CII 7.636 617,54 45.938 13.443 377,64 49.454
SSI 4.338 320,39 75.411 4.249 329,79 76.020

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.707 2.403,20 279.209 8.607 2.471,96 254.670
ITA 12.960 1.402,14 98.370 14.254 1.301,06 100.387
KBC 11.076 1.072,86 110.011 9.752 955,56 86.270
CII 7.636 617,54 45.938 13.443 377,64 49.454
HAG 6.719 818,38 142.023 5.762 816,48 121.517
HPG 3.822 840,14 256.060 3.281 825,92 216.117
HHS 7.224 628,07 103.975 6.041 596,01 82.499
HSG 2.860 459,83 163.438 2.813 463,17 161.942
VNM 1.936 349,45 253.103 1.381 376,58 194.487
SSI 4.338 320,39 75.411 4.249 329,79 76.020

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 102.162,24 798.830 1.894.130 241.905,44 1.095.300 139.743,21
VIC -22.366,36 -532.780 76.170 3.197,76 608.950 25.564,12
MSN -2.233,86 -36.310 117.150 7.246,26 153.460 9.480,12
FPT 352,59 8.050 196.760 9.193,65 188.710 8.841,06
DPM -7.795,23 -327.830 23.010 546,99 350.840 8.342,22
HPG -5.798,25 -137.330 58.430 2.460,67 195.760 8.258,92
VCB 115,80 3.180 171.480 6.550,02 168.300 6.434,23
CTG -5.081,43 -284.590 58.100 1.039,19 342.690 6.120,62
SSI -293,91 -14.740 277.170 5.599,21 291.910 5.893,12
CII 5.824,34 191.100 364.940 11.118,47 173.840 5.294,13

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 102.162,24 798.830 1.894.130 241.905,44 1.095.300 139.743,21
KBC 30.010,11 2.183.530 2.185.330 30.034,77 1.800 24,66
HSG 23.024,96 474.960 474.960 23.024,96 0 0,00
CII 5.824,34 191.100 364.940 11.118,47 173.840 5.294,13
FPT 352,59 8.050 196.760 9.193,65 188.710 8.841,06
MSN -2.233,86 -36.310 117.150 7.246,26 153.460 9.480,12
VCB 115,80 3.180 171.480 6.550,02 168.300 6.434,23
SSI -293,91 -14.740 277.170 5.599,21 291.910 5.893,12
STB 1.621,03 170.360 481.510 4.591,37 311.150 2.970,34
PPC 1.848,90 109.660 215.000 3.622,35 105.340 1.773,45

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE