| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
7 Chứng khoán
giảm giá
21 Chứng khoán
đứng giá
2
VN30
890,69
-2,11
-0,24%
KLGD (Triệu CP)
188,54
  -8,70%
GTGD (Tỷ VND)
5.361,08
  -27,18%
KLTB/lệnh mua
3.833,0
Dư mua
(triệu cp)
-496,66
KLTB/lệnh mua
4.307,3
Dư bán
(triệu cp)
-480,75
KLTB Mua -
KLTB Bán
-474,3
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-15,91

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 867,36 23,33 2,69
1 tháng qua 828,29 62,40 7,53
3 tháng 767,59 123,10 16,04
6 tháng 727,20 163,49 22,48
1 năm 674,57 216,12 32,04
Từ đầu năm 672,01 218,68 32,54
Từ lúc cao nhất 1170,67 -279,98 -23,92
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 11.052 5,86% 962,23 17,95%
Bán 11.462 6,08% 951,97 17,76%
Mua - Bán -409 -0,22% 10,26 0,19%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VIC 96,92 69.900 71.400 1.500 2,14
MBB 11,35 23.300 23.600 300 1,28
HAG 9,91 7.720 7.810 90 1,16
HVG -12,04 5.910 5.970 60 1,01
BVH 23,86 52.200 52.500 300 0,57
FLC 7,27 6.230 6.260 30 0,48
ITA 50,70 3.280 3.290 10 0,30

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
PVD -34,53 17.850 17.400 -450 -2,52
STB 30,95 12.000 11.750 -250 -2,08
HSG 6,18 24.100 23.600 -500 -2,07
GMD 21,35 42.350 41.500 -850 -2,00
KDC 14,04 38.550 37.800 -750 -1,94
CTG 10,26 21.000 20.600 -400 -1,90
MSN 27,86 59.000 58.000 -1.000 -1,69
CSM 12,05 15.500 15.250 -250 -1,61
PPC 4,17 21.800 21.450 -350 -1,60
HHS 15,32 4.330 4.270 -60 -1,38

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.663 4.008,98 457.699 8.759 3.421,76 354.124
ITA 9.687 946,81 126.814 7.466 1.028,11 106.128
STB 6.707 653,55 131.787 4.959 797,83 118.961
HPG 4.287 849,65 219.782 3.866 896,38 209.079
HAG 6.424 765,14 149.062 5.133 809,38 126.001
MBB 5.126 702,19 152.775 4.596 724,46 141.334
HSG 4.079 667,28 225.749 2.956 704,13 172.636
SSI 4.887 681,63 158.336 4.305 722,36 147.807
PVD 4.949 682,18 143.013 4.770 639,42 129.208
KBC 7.257 494,00 80.048 6.171 540,43 74.471

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.663 4.008,98 457.699 8.759 3.421,76 354.124
ITA 9.687 946,81 126.814 7.466 1.028,11 106.128
HPG 4.287 849,65 219.782 3.866 896,38 209.079
PVD 4.949 682,18 143.013 4.770 639,42 129.208
HAG 6.424 765,14 149.062 5.133 809,38 126.001
MBB 5.126 702,19 152.775 4.596 724,46 141.334
STB 6.707 653,55 131.787 4.959 797,83 118.961
HSG 4.079 667,28 225.749 2.956 704,13 172.636
CII 5.100 401,75 62.528 6.425 281,95 55.283
SSI 4.887 681,63 158.336 4.305 722,36 147.807

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 55,78 304.530 3.699.743 685,06 3.395.213 629,28
VIC -61,97 -871.940 422.420 30,03 1.294.360 91,99
FPT -0,57 -10.130 874.610 53,26 884.740 53,83
MSN -17,58 -298.980 545.190 32,14 844.170 49,72
HPG 11,14 289.680 996.420 38,21 706.740 27,07
BVH -14,60 -276.030 45.500 2,40 321.530 17,00
VCB 34,17 764.240 1.139.060 50,93 374.820 16,76
STB -5,75 -490.660 882.330 10,49 1.372.990 16,23
HSG -0,06 -2.210 544.090 12,90 546.300 12,96
PVD 3,40 191.720 534.890 9,43 343.170 6,03

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 55,78 304.530 3.699.743 685,06 3.395.213 629,28
FPT -0,57 -10.130 874.610 53,26 884.740 53,83
VCB 34,17 764.240 1.139.060 50,93 374.820 16,76
HPG 11,14 289.680 996.420 38,21 706.740 27,07
MSN -17,58 -298.980 545.190 32,14 844.170 49,72
VIC -61,97 -871.940 422.420 30,03 1.294.360 91,99
SSI 9,15 372.680 618.470 15,17 245.790 6,02
HSG -0,06 -2.210 544.090 12,90 546.300 12,96
STB -5,75 -490.660 882.330 10,49 1.372.990 16,23
PVD 3,40 191.720 534.890 9,43 343.170 6,03

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/11/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE