| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
116 Chứng khoán
giảm giá
115 Chứng khoán
đứng giá
498
UPCOM
58,25
0,45
0,77%
KLGD (Triệu CP)
18,55
  14,92%
GTGD (Tỷ VND)
488,69
  52,56%
KLTB/lệnh mua
18.167,1
Dư mua
(triệu cp)
26,90
KLTB/lệnh mua
20.668,2
Dư bán
(triệu cp)
23,64
KLTB Mua -
KLTB Bán
-2.501,1
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
3,25

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 59,32 -1,07 -1,80
1 tháng qua 61,08 -2,83 -4,63
3 tháng 58,17 0,08 0,14
6 tháng 54,38 3,87 7,12
1 năm 57,41 0,84 1,46
Từ đầu năm 55,37 2,88 5,20
Từ lúc cao nhất 125,60 -67,35 -53,62
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 563 3,03% 18,33 3,75%
Bán 653 3,52% 10,99 2,25%
Mua - Bán -90 -0,49% 7,33 1,50%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
AVF 0,00 200 300 100 50,00
HFT 0,00 23.400 32.700 9.300 39,74
L63 0,00 10.000 11.500 1.500 15,00
HRT 0,00 4.000 4.600 600 15,00
NS3 0,00 40.100 46.100 6.000 14,96
HEC 0,00 21.400 24.600 3.200 14,95
BWS 0,00 25.500 29.300 3.800 14,90
SAC 0,00 9.400 10.800 1.400 14,89
HPB 0,00 10.100 11.600 1.500 14,85
UPH 0,00 15.500 17.800 2.300 14,84

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
GER 0,00 4.100 2.700 -1.400 -34,15
PSG 0,00 400 300 -100 -25,00
AC4 0,00 13.600 10.300 -3.300 -24,26
HLA 0,00 400 306 -94 -23,50
VVN 0,00 4.700 4.000 -700 -14,89
CFC 0,00 10.900 9.300 -1.600 -14,68
ANT 0,00 10.300 8.800 -1.500 -14,56
BLT 0,00 24.100 20.600 -3.500 -14,52
ATA 0,00 1.400 1.200 -200 -14,29
PVR 0,00 2.800 2.400 -400 -14,29

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
POW -5,53 -385.800 234.700 3,39 620.500 8,92
ACV 1,18 12.938 22.038 2,01 9.100 0,83
MCH 6,27 60.800 66.100 6,81 5.300 0,54
KDF 0,21 4.000 9.000 0,47 5.000 0,26
SAS -0,17 -5.800 0 0,00 5.800 0,17
SGN -0,11 -800 100 0,01 900 0,13
HC3 -0,01 -200 2.800 0,08 3.000 0,08
CTR -0,03 -1.200 0 0,00 1.200 0,03
DC1 -0,01 -400 400 0,01 800 0,01
HVN 0,13 3.190 3.290 0,14 100 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
MCH 6,27 60.800 66.100 6,81 5.300 0,54
BSR 3,59 166.500 166.500 3,59 0 0,00
POW -5,53 -385.800 234.700 3,39 620.500 8,92
ACV 1,18 12.938 22.038 2,01 9.100 0,83
QNS 1,03 20.000 20.000 1,03 0 0,00
BCM 0,51 20.000 20.000 0,51 0 0,00
KDF 0,21 4.000 9.000 0,47 5.000 0,26
HVN 0,13 3.190 3.290 0,14 100 0,00
HC3 -0,01 -200 2.800 0,08 3.000 0,08
TCW 0,07 3.900 3.900 0,07 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE