| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
68 [447] Chứng khoán
giảm giá
54 [447] Chứng khoán
đứng giá
325 [447]
UPCOM
53,33
0,06
0,12%
KLGD (Triệu CP)
6,75
  -20,06%
GTGD (Tỷ VND)
75,95
  -58,27%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 53,98 -0,65 -1,20
1 tháng qua 56,56 -3,23 -5,71
3 tháng 57,71 -4,38 -7,59
6 tháng 57,36 -4,03 -7,03
1 năm 47,00 6,33 13,47
Từ đầu năm 53,85 -0,52 -0,97
Từ lúc cao nhất 125,60 -72,27 -57,54
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 157 2,33% 9,31 0,00%
Bán 34 0,50% 2,19 0,00%
Mua - Bán 124 1,83% 7,12 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
QSP 0,00 7.400 8.500 1.100 14,86
NMK 0,00 15.100 17.000 1.900 12,58
VNI 0,00 3.400 3.900 500 14,71
CZC 0,00 5.100 5.800 700 13,73
RTB 0,00 13.700 15.500 1.800 13,14
S12 0,00 400 500 100 25,00
NS3 0,00 27.100 31.100 4.000 14,76
SDJ 0,00 2.700 3.100 400 14,81
SID 0,00 33.500 38.500 5.000 14,93
CNN 0,00 16.000 18.400 2.400 15,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
G36 0,00 22.200 18.900 -3.300 -14,86
PTT 0,00 6.800 5.800 -1.000 -14,71
SPC 0,00 27.000 23.100 -3.900 -14,44
BDW 0,00 8.500 7.300 -1.200 -14,12
SLC 0,00 10.100 8.700 -1.400 -13,86
VHH 0,00 1.600 1.400 -200 -12,50
TVB 0,00 24.500 21.515 -2.985 -12,18
UPH 0,00 37.900 33.300 -4.600 -12,14
HNP 0,00 25.200 22.300 -2.900 -11,51
HCI 0,00 9.700 8.600 -1.100 -11,34

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VGL 0,00 0 0 0,00 0 0,00
VFC 0,00 -400 0 0,00 400 0,00
ACV 4,00 82.400 94.900 4,61 12.500 0,61
SDI -0,04 -1.000 0 0,00 1.000 0,04
NCS -0,18 -3.000 0 0,00 3.000 0,18
QNS 2,42 23.100 26.600 2,79 3.500 0,37
SID -0,11 -3.700 500 0,01 4.200 0,12
VGG 0,20 3.300 3.300 0,20 0 0,00
FOX 0,57 5.700 14.200 1,42 8.500 0,84
VSN -0,02 -500 0 0,00 500 0,02

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
DBD 0,10 2.700 2.700 0,10 0 0,00
QNS 2,42 23.100 26.600 2,79 3.500 0,37
TOP 0,02 10.000 10.000 0,02 0 0,00
FOX 0,57 5.700 14.200 1,42 8.500 0,84
HVN 0,04 1.000 1.000 0,04 0 0,00
VOC 0,07 2.700 2.700 0,07 0 0,00
VGG 0,20 3.300 3.300 0,20 0 0,00
ABI 0,02 800 800 0,02 0 0,00
WSB 0,03 500 500 0,03 0 0,00
ACV 4,00 82.400 94.900 4,61 12.500 0,61

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE