| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
110 Chứng khoán
giảm giá
84 Chứng khoán
đứng giá
433
UPCOM
54,55
0,07
0,12%
KLGD (Triệu CP)
16,70
  96,13%
GTGD (Tỷ VND)
297,42
  80,84%
KLTB/lệnh mua
12.700,2
Dư mua
(triệu cp)
23,42
KLTB/lệnh mua
13.658,5
Dư bán
(triệu cp)
21,78
KLTB Mua -
KLTB Bán
-958,3
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
1,64

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 54,61 -0,06 -0,11
1 tháng qua 54,13 0,42 0,78
3 tháng 57,08 -2,53 -4,43
6 tháng 57,72 -3,17 -5,49
1 năm 56,14 -1,59 -2,83
Từ đầu năm 53,85 0,70 1,30
Từ lúc cao nhất 125,60 -71,05 -56,57
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 119 0,72% 5,45 1,83%
Bán 98 0,58% 3,47 1,17%
Mua - Bán 22 0,13% 1,98 0,67%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VKD 142,53 30.100 34.588 4.488 14,91
KGU 1,87 16.000 18.400 2.400 15,00
HNF 30,40 42.700 49.100 6.400 14,99
MH3 10,03 18.000 20.700 2.700 15,00
SD1 -0,64 1.400 1.600 200 14,29
QHW 7,57 27.500 31.600 4.100 14,91
SIV 5,03 44.500 51.100 6.600 14,83
NAS 10,02 31.400 36.067 4.667 14,86
CHS 12,58 9.000 10.300 1.300 14,44
NOS -0,03 300 400 100 33,33

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CPI -47,59 2.000 1.700 -300 -15,00
HBD 6,91 16.700 14.200 -2.500 -14,97
TBT -0,08 2.700 2.300 -400 -14,81
VDT 11,26 27.000 23.000 -4.000 -14,81
SPC 7,27 25.000 21.300 -3.700 -14,80
PEQ 3,40 18.400 15.700 -2.700 -14,67
TVN 7,99 7.500 6.400 -1.100 -14,67
VLB 12,42 50.500 43.125 -7.375 -14,60
BCP 10,04 8.000 6.843 -1.157 -14,46
ND2 10,35 20.900 17.900 -3.000 -14,35

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
GGG 0,00 0 0 0,00 0 0,00
GHC 0,00 0 0 0,00 0 0,00
DBM 0,00 -100 0 0,00 100 0,00
DCF 0,00 -67 0 0,00 67 0,00
C21 -1,49 -64.700 0 0,00 64.700 1,49
GEX 0,00 -16 0 0,00 16 0,00
GGS 0,00 0 0 0,00 0 0,00
IFS 0,00 0 100 0,00 100 0,00
ACV 0,26 2.900 35.100 2,23 32.200 1,98
SPV 0,00 -399 1 0,00 400 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
KGU 0,62 33.700 33.700 0,62 0 0,00
LTG 0,32 6.300 6.300 0,32 0 0,00
SGN 0,55 3.700 3.700 0,55 0 0,00
ACV 0,26 2.900 35.100 2,23 32.200 1,98
SCS 1,40 15.500 15.500 1,40 0 0,00
MCH 0,02 400 400 0,02 0 0,00
PIA 0,02 1.000 1.000 0,02 0 0,00
ABI 0,04 1.200 1.200 0,04 0 0,00
POS 0,07 6.000 6.000 0,07 0 0,00
PHH 0,06 4.500 4.500 0,06 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 22/09/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE