| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
81 [504] Chứng khoán
giảm giá
95 [504] Chứng khoán
đứng giá
328 [504]
UPCOM
57,33
0,12
0,20%
KLGD (Triệu CP)
5,63
  -20,58%
GTGD (Tỷ VND)
130,47
  -11,24%
Tổng KL đặt mua
9.955
Dư mua
13.091.650
Tổng KL đặt bán
10.115
Dư bán
12.883.450
Mua - bán
-161
Dư mua - Dư bán
208.200

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 58,07 -0,74 -1,27
1 tháng qua 56,68 0,65 1,15
3 tháng 53,41 3,92 7,34
6 tháng 56,49 0,84 1,49
1 năm 61,33 -4,00 -6,52
Từ đầu năm 53,85 3,48 6,46
Từ lúc cao nhất 125,60 -68,27 -54,36
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 552 9,80% 28,68 0,00%
Bán 401 7,13% 19,14 0,00%
Mua - Bán 150 2,67% 9,54 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HEM 0,00 13.000 14.900 1.900 14,62
BTW 18,84 13.700 15.690 1.990 14,53
VHH -2,33 1.400 1.900 500 35,71
CZC 4,25 6.600 7.500 900 13,64
DDV 0,00 6.000 6.900 900 15,00
CKD 0,00 14.600 16.700 2.100 14,38
PVP 0,00 7.200 8.200 1.000 13,89
CFC 0,00 5.500 6.300 800 14,55
HU4 0,00 6.000 6.800 800 13,33
SPC 6,48 16.600 19.000 2.400 14,46

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
NS3 0,00 24.100 20.500 -3.600 -14,94
SPD 10,57 7.400 6.300 -1.100 -14,86
TND 1,49 10.200 8.700 -1.500 -14,71
VDT 11,97 28.600 24.450 -4.150 -14,51
MVC 0,00 11.400 9.790 -1.610 -14,12
DGT 15,42 7.300 6.300 -1.000 -13,70
DND 0,00 11.900 10.300 -1.600 -13,45
X18 0,00 6.000 5.200 -800 -13,33
AMP 0,00 10.800 9.400 -1.400 -12,96
NDP 0,00 32.000 28.100 -3.900 -12,19

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
MSR -0,35 -20.000 0 0,00 20.000 0,35
SD8 0,00 -100 0 0,00 100 0,00
MIC 0,00 -1.100 0 0,00 1.100 0,00
VSN 0,00 0 100 0,00 100 0,00
SDI 0,00 0 0 0,00 0 0,00
SDB 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NTW 0,00 0 17.250 0,56 17.250 0,56
QNS 2,13 17.000 20.000 2,50 3.000 0,38
TOP -0,02 -10.000 0 0,00 10.000 0,02
ACV 4,27 83.700 433.300 22,10 349.600 17,83

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VGG 0,24 3.800 3.800 0,24 0 0,00
MTH 0,02 1.000 1.000 0,02 0 0,00
ACV 4,27 83.700 433.300 22,10 349.600 17,83
SGN 2,32 12.900 12.900 2,32 0 0,00
QNS 2,13 17.000 20.000 2,50 3.000 0,38
PHH 0,77 55.000 55.000 0,77 0 0,00
HVN 0,06 2.100 2.100 0,06 0 0,00
ABI 0,01 600 600 0,01 0 0,00
NTW 0,00 0 17.250 0,56 17.250 0,56
POS 0,06 4.900 4.900 0,06 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE