| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
75 [473] Chứng khoán
giảm giá
80 [473] Chứng khoán
đứng giá
318 [473]
UPCOM
54,92
-0,18
-0,33%
KLGD (Triệu CP)
13,58
  70,92%
GTGD (Tỷ VND)
167,63
  11,17%
Tổng KL đặt mua
1
Dư mua
19.791.500
Tổng KL đặt bán
9.861
Dư bán
16.080.400
Mua - bán
-9.861
Dư mua - Dư bán
3.711.100

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 54,96 -0,04 -0,07
1 tháng qua 53,03 1,89 3,56
3 tháng 59,16 -4,24 -7,17
6 tháng 55,57 -0,65 -1,17
1 năm 48,21 6,71 13,92
Từ đầu năm 53,85 1,07 1,99
Từ lúc cao nhất 125,60 -70,68 -56,27
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 291 2,14% 16,46 0,00%
Bán 129 0,95% 5,83 0,00%
Mua - Bán 161 1,19% 10,62 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
S96 -1,32 700 800 100 14,29
AVF -0,05 300 371 71 23,67
ONW 0,00 6.000 8.100 2.100 35,00
GTT -0,14 300 384 84 28,00
NOS -0,02 400 462 62 15,50
SPC 7,36 17.100 19.600 2.500 14,62
TDM 13,54 23.300 26.700 3.400 14,59
VDT 12,56 19.400 22.300 2.900 14,95
CAD 27,64 400 500 100 25,00
DPP 7,13 10.900 12.500 1.600 14,68

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
X77 -0,25 500 300 -200 -40,00
TNP 10,66 24.700 14.900 -9.800 -39,68
NBT 10,73 10.000 7.000 -3.000 -30,00
BDG 35,34 41.400 35.200 -6.200 -14,98
PNT -15,08 8.700 7.400 -1.300 -14,94
VKD 2,88 16.200 13.800 -2.400 -14,81
VNI -9,98 6.900 5.900 -1.000 -14,49
PTT 22,99 10.400 8.900 -1.500 -14,42
TNS -1,76 5.100 4.400 -700 -13,73
TTR -4,32 7.300 6.304 -996 -13,64

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
AUM 0,00 0 0 0,00 0 0,00
SSN -0,44 -20.000 0 0,00 20.000 0,44
ATA 0,00 -3.100 1.200 0,00 4.300 0,00
BCP 0,00 0 0 0,00 0 0,00
ACV 5,71 111.370 216.400 11,10 105.030 5,40
BDG 0,00 0 0 0,00 0 0,00
BEL 0,00 0 0 0,00 0 0,00
BDW 0,00 0 0 0,00 0 0,00
AVF 0,00 0 0 0,00 0 0,00
BDF 0,00 0 0 0,00 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
NBW 0,07 3.000 3.000 0,07 0 0,00
HVN 0,04 1.000 1.000 0,04 0 0,00
SID 0,01 500 500 0,01 0 0,00
WSB 0,11 2.000 2.000 0,11 0 0,00
TTD 0,09 2.000 2.000 0,09 0 0,00
ACV 5,71 111.370 216.400 11,10 105.030 5,40
ND2 0,08 5.000 5.000 0,08 0 0,00
FOX 1,09 11.100 11.100 1,09 0 0,00
VGG 1,78 28.700 28.700 1,78 0 0,00
QNS 2,05 18.800 18.800 2,05 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE