| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
118 [531] Chứng khoán
giảm giá
119 [531] Chứng khoán
đứng giá
294 [531]
UPCOM
58,05
0,45
0,79%
KLGD (Triệu CP)
16,84
  8,54%
GTGD (Tỷ VND)
396,35
  2,59%
Tổng KL đặt mua
32.636
Dư mua
12.091.720
Tổng KL đặt bán
31.109
Dư bán
12.688.020
Mua - bán
1.527
Dư mua - Dư bán
-596.300

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 57,81 0,24 0,42
1 tháng qua 57,05 1,00 1,75
3 tháng 55,05 3,00 5,45
6 tháng 59,40 -1,35 -2,27
1 năm 56,67 1,38 2,44
Từ đầu năm 53,85 4,20 7,80
Từ lúc cao nhất 125,60 -67,55 -53,78
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 238 1,41% 10,10 2,55%
Bán 90 0,53% 3,61 0,91%
Mua - Bán 149 0,88% 6,49 1,64%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SJM -1,85 600 700 100 16,67
KIP 0,00 25.300 29.000 3.700 14,62
DFC 0,00 12.000 16.800 4.800 40,00
ICC 0,00 60.900 70.000 9.100 14,94
HHA 0,00 59.000 67.800 8.800 14,92
SRB 0,00 1.400 1.600 200 14,29
HLB 0,00 36.200 41.600 5.400 14,92
SDV 14,71 24.000 33.500 9.500 39,58
CFC 0,00 8.000 9.200 1.200 15,00
HEM 0,00 12.200 14.000 1.800 14,75

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
PEC 0,00 12.100 10.300 -1.800 -14,88
TUG 0,00 9.500 8.110 -1.390 -14,63
MTH 4,89 18.500 15.800 -2.700 -14,59
HU6 0,00 6.900 5.900 -1.000 -14,49
BTU 0,00 9.700 8.300 -1.400 -14,43
XHC 0,00 19.800 17.000 -2.800 -14,14
TVA 0,00 19.500 16.800 -2.700 -13,85
L63 0,00 5.100 4.400 -700 -13,73
AVF -0,02 300 260 -40 -13,33
TDS 0,00 11.300 10.000 -1.300 -11,50

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HVN 1,79 62.807 66.807 1,91 4.000 0,11
VOC -0,03 -1.000 0 0,00 1.000 0,03
PJS -0,04 -3.000 0 0,00 3.000 0,04
QNS -0,36 -4.000 0 0,00 4.000 0,36
GDW -0,04 -2.700 0 0,00 2.700 0,04
VSN -0,01 -200 0 0,00 200 0,01
PSB -0,10 -15.500 0 0,00 15.500 0,10
NCS -0,01 -200 0 0,00 200 0,01
ACV 3,01 60.200 117.900 5,89 57.700 2,88
HBD -0,01 -500 0 0,00 500 0,01

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
ACV 3,01 60.200 117.900 5,89 57.700 2,88
HVN 1,79 62.807 66.807 1,91 4.000 0,11
VGG 0,68 10.900 10.900 0,68 0 0,00
GHC 0,08 2.600 2.600 0,08 0 0,00
WSB 0,86 15.600 15.600 0,86 0 0,00
VCA 0,04 4.200 4.200 0,04 0 0,00
POS 0,07 5.300 5.300 0,07 0 0,00
FOX 0,43 5.000 5.000 0,43 0 0,00
EFI 0,04 5.000 5.000 0,04 0 0,00
SAS 0,07 2.600 2.600 0,07 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE