| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
101 Chứng khoán
giảm giá
104 Chứng khoán
đứng giá
393
UPCOM
56,43
-0,03
-0,06%
KLGD (Triệu CP)
14,14
  53,41%
GTGD (Tỷ VND)
134,85
  -27,30%
KLTB/lệnh mua
6.962,1
Dư mua
(triệu cp)
19,32
KLTB/lệnh mua
5.013,9
Dư bán
(triệu cp)
26,83
KLTB Mua -
KLTB Bán
1.948,2
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-7,51

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 56,35 0,08 0,14
1 tháng qua 56,96 -0,53 -0,93
3 tháng 57,62 -1,19 -2,07
6 tháng 55,12 1,31 2,38
1 năm 56,35 0,08 0,14
Từ đầu năm 53,85 2,58 4,79
Từ lúc cao nhất 125,60 -69,17 -55,07
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 721 5,10% 40,01 29,67%
Bán 574 4,05% 32,18 23,86%
Mua - Bán 148 1,04% 7,82 5,80%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CNT -0,10 2.000 2.289 289 14,45
UEM 17,35 24.200 27.800 3.600 14,88
GER 1,43 1.400 1.600 200 14,29
EAD 8,71 12.400 14.200 1.800 14,52
C71 6,95 9.000 10.300 1.300 14,44
X18 -0,62 3.500 4.000 500 14,29
S96 -22,01 600 700 100 16,67
CNH 147,75 9.900 11.300 1.400 14,14
TTN 9,75 4.100 4.650 550 13,41
BVN 11,63 8.000 9.100 1.100 13,75

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VGL 3,28 11.100 6.700 -4.400 -39,64
PXM -0,08 500 400 -100 -20,00
PSG -0,19 500 400 -100 -20,00
CC4 32,27 10.000 8.000 -2.000 -20,00
TTS 6,92 7.300 6.000 -1.300 -17,81
HLA -0,05 500 414 -86 -17,20
V15 -0,17 600 500 -100 -16,67
H11 18,14 8.700 7.400 -1.300 -14,94
NUE 9,00 13.400 11.400 -2.000 -14,93
HLB 4,41 44.400 37.800 -6.600 -14,86

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
KHD 0,00 -100 0 0,00 100 0,00
VST 0,00 -50 0 0,00 50 0,00
BTU 0,00 -100 0 0,00 100 0,00
VT8 0,00 0 0 0,00 0 0,00
VT1 0,00 0 0 0,00 0 0,00
PXL 0,00 -50 0 0,00 50 0,00
ACV 0,74 14.600 314.600 16,04 300.000 15,30
MCH 0,03 500 272.600 16,90 272.100 16,87
IFS 0,00 300 1.400 0,01 1.100 0,01
WSB 0,04 690 700 0,04 10 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
ABI 0,08 2.200 2.200 0,08 0 0,00
NCS 0,07 1.100 1.100 0,07 0 0,00
ACV 0,74 14.600 314.600 16,04 300.000 15,30
QNS 1,61 20.000 20.000 1,61 0 0,00
SAS 1,06 37.800 37.800 1,06 0 0,00
LTG 3,08 50.000 50.000 3,08 0 0,00
MCH 0,03 500 272.600 16,90 272.100 16,87
SIV 0,24 4.700 4.700 0,24 0 0,00
HNP 0,07 2.800 2.800 0,07 0 0,00
FOX 0,57 7.300 7.300 0,57 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE