| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
80 [522] Chứng khoán
giảm giá
115 [522] Chứng khoán
đứng giá
327 [522]
UPCOM
57,61
0,08
0,13%
KLGD (Triệu CP)
7,29
  -70,12%
GTGD (Tỷ VND)
143,14
  -68,34%
Tổng KL đặt mua
14.391
Dư mua
9.933.320
Tổng KL đặt bán
13.047
Dư bán
10.957.620
Mua - bán
1.344
Dư mua - Dư bán
-1.024.300

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 56,99 0,62 1,09
1 tháng qua 57,21 0,40 0,70
3 tháng 54,68 2,93 5,36
6 tháng 57,13 0,48 0,84
1 năm 58,39 -0,78 -1,34
Từ đầu năm 53,85 3,76 6,98
Từ lúc cao nhất 125,60 -67,99 -54,13
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 38 0,52% 1,44 1,01%
Bán 1 0,01% 0,06 0,04%
Mua - Bán 37 0,51% 1,38 0,97%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
S12 -0,07 600 690 90 15,00
SAC 3,77 9.800 11.200 1.400 14,29
CCR 159,83 29.400 33.800 4.400 14,97
SPH 20,28 12.800 14.700 1.900 14,84
DPH 6,26 17.100 19.600 2.500 14,62
CCP 9,64 10.500 12.000 1.500 14,29
HKP 16,04 12.000 16.400 4.400 36,67
VIM 13,86 8.800 10.000 1.200 13,64
HEM 7,29 12.600 14.400 1.800 14,29
BTB 8,80 8.800 10.100 1.300 14,77

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VRG -22,97 3.400 2.900 -500 -14,71
EFI 18,12 9.900 8.500 -1.400 -14,14
XHC 5,21 19.300 16.600 -2.700 -13,99
TVA 6,32 18.400 16.000 -2.400 -13,04
YBC 2,25 2.500 2.200 -300 -12,00
NOS -0,02 400 360 -40 -10,00
DTG 11,00 31.000 28.000 -3.000 -9,68
KCB 56,03 3.900 3.570 -330 -8,46
VC5 -0,10 1.200 1.100 -100 -8,33
MVB 17,23 10.400 9.630 -770 -7,40

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
NHN 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NLS 0,00 0 0 0,00 0 0,00
ND2 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NDP 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NNB 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NDC 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NNT 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NNG 0,00 0 0 0,00 0 0,00
NCS -0,06 -1.000 0 0,00 1.000 0,06
NMK 0,00 0 0 0,00 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
GHC 0,07 2.200 2.200 0,07 0 0,00
SAS 0,03 1.000 1.000 0,03 0 0,00
POS 0,04 2.600 2.600 0,04 0 0,00
HVN 0,02 800 800 0,02 0 0,00
ACE 0,07 2.500 2.500 0,07 0 0,00
DC1 0,07 5.000 5.000 0,07 0 0,00
DTG 0,01 400 400 0,01 0 0,00
ADP 0,04 1.000 1.000 0,04 0 0,00
ACV 1,00 20.400 20.400 1,00 0 0,00
WSB 0,07 1.300 1.300 0,07 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE