| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
114 [382] Chứng khoán
giảm giá
240 [382] Chứng khoán
đứng giá
28 [382]
HNX
91,10
0,71
0,79%
KLGD (Triệu CP)
67,50
  25,50%
GTGD (Tỷ VND)
748,66
  35,25%
Tổng KL đặt mua
6.420
Dư mua
116.584.152
Tổng KL đặt bán
7.939
Dư bán
94.268.648
Mua - bán
-1.519
Dư mua - Dư bán
22.315.500

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 89,13 1,97 2,21
1 tháng qua 88,30 2,80 3,17
3 tháng 86,32 4,78 5,54
6 tháng 81,12 9,98 12,30
1 năm 81,75 9,35 11,44
Từ đầu năm 81,40 9,70 11,92
Từ lúc cao nhất 459,36 -368,26 -80,17
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 701 1,04% 11,76 1,57%
Bán 489 0,72% 6,47 0,86%
Mua - Bán 212 0,31% 5,29 0,71%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
TV3 24,46 71.100 78.180 7.080 9,96
VCM 0,00 23.500 25.800 2.300 9,79
L62 10,53 6.300 6.900 600 9,52
SSM 0,00 14.700 16.100 1.400 9,52
VE9 0,00 8.500 9.300 800 9,41
VNC 0,00 35.700 38.900 3.200 8,96
SVN 24,03 3.100 3.370 270 8,71
PVR 0,00 2.300 2.500 200 8,70
PVV 0,00 1.200 1.300 100 8,33
TPP 11,29 30.400 32.900 2.500 8,22

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SDE -0,37 1.100 1.000 -100 -9,09
VDL 25,50 38.600 35.160 -3.440 -8,91
HDO 0,00 900 820 -80 -8,89
ONE 6,50 6.200 5.660 -540 -8,71
SDG 0,00 23.000 21.000 -2.000 -8,70
VXB 0,00 10.400 9.500 -900 -8,65
MSC 0,00 23.000 21.050 -1.950 -8,48
VIE 0,00 3.700 3.400 -300 -8,11
SEB 0,00 32.200 29.670 -2.530 -7,86
C69 0,00 7.000 6.450 -550 -7,86

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HUT -1,82 -123.400 2.000 0,03 125.400 1,84
SHB -1,01 -153.200 100 0,00 153.300 1,01
PVS 0,78 46.000 100.000 1,69 54.000 0,91
TNG -0,52 -32.100 20.000 0,29 52.100 0,82
API -0,60 -25.900 600 0,01 26.500 0,61
CVT -0,12 -2.300 700 0,04 3.000 0,16
PMC 0,09 1.300 3.300 0,24 2.000 0,14
VNR -0,14 -5.500 0 0,00 5.500 0,14
VND 0,08 4.000 10.000 0,19 6.000 0,11
DHT 1,77 17.000 18.000 1,87 1.000 0,10

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
MAS 2,00 20.000 20.000 2,00 0 0,00
DHT 1,77 17.000 18.000 1,87 1.000 0,10
PVS 0,78 46.000 100.000 1,69 54.000 0,91
CEO 1,31 101.500 101.500 1,31 0 0,00
INN 1,01 16.400 16.400 1,01 0 0,00
BVS 0,49 27.861 28.500 0,50 639 0,01
PVC 0,41 56.700 56.700 0,41 0 0,00
VGC 0,37 24.100 24.500 0,38 400 0,01
IDV 0,29 6.000 6.000 0,29 0 0,00
TNG -0,52 -32.100 20.000 0,29 52.100 0,82

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE