| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
83 [381] Chứng khoán
giảm giá
265 [381] Chứng khoán
đứng giá
33 [381]
HNX
87,86
-0,56
-0,63%
KLGD (Triệu CP)
57,00
  22,50%
GTGD (Tỷ VND)
582,67
  22,31%
Tổng KL đặt mua
6.376
Dư mua
91.358.200
Tổng KL đặt bán
6.762
Dư bán
86.131.800
Mua - bán
-387
Dư mua - Dư bán
5.226.400

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 89,12 -1,26 -1,41
1 tháng qua 91,38 -3,52 -3,85
3 tháng 84,46 3,40 4,03
6 tháng 82,82 5,04 6,09
1 năm 80,92 6,94 8,58
Từ đầu năm 81,40 6,46 7,94
Từ lúc cao nhất 459,36 -371,50 -80,87
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 848 1,49% 13,09 2,25%
Bán 2.196 3,85% 21,81 3,74%
Mua - Bán -1.348 -2,36% -8,71 -1,50%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
KMT 16,82 8.100 8.900 800 9,88
CTB 6,47 22.300 24.500 2.200 9,87
DLR -5,79 8.400 9.200 800 9,52
NBP 9,51 14.600 15.980 1.380 9,45
SRA 3,54 11.600 12.690 1.090 9,40
L18 5,84 9.900 10.800 900 9,09
HDO -0,51 1.100 1.200 100 9,09
PVR -11,61 2.400 2.600 200 8,33
SJC -10,46 4.900 5.300 400 8,16
C69 39,72 15.400 16.620 1.220 7,92

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
ALT 15,34 16.000 14.400 -1.600 -10,00
CTC -4,24 5.000 4.500 -500 -10,00
MDC 5,24 6.000 5.400 -600 -10,00
VE1 -4,78 9.000 8.120 -880 -9,78
SSM 8,08 18.400 16.610 -1.790 -9,73
PSI 131,43 5.000 4.530 -470 -9,40
KSD 7,61 3.200 2.900 -300 -9,38
L62 10,38 7.500 6.800 -700 -9,33
CTT 5,82 7.600 6.900 -700 -9,21
VMS 200,31 13.200 12.000 -1.200 -9,09

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SCR 12.600 3,07 216 14.219 4,03 320
AAA 2.540 0,66 297 2.213 0,58 229
APG 5.606 0,06 18 3.294 0,10 17

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
SCR 12.600 3,07 216 14.219 4,03 320
AAA 2.540 0,66 297 2.213 0,58 229
APG 5.606 0,06 18 3.294 0,10 17

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
SHB -14,83 -2.003.000 2.000 0,01 2.005.000 14,84
DHT 0,26 2.900 25.500 2,30 22.600 2,04
PGS -1,55 -85.000 0 0,00 85.000 1,55
CVT -1,32 -27.500 0 0,00 27.500 1,32
MAS -0,16 -1.800 4.000 0,36 5.800 0,52
VCS -0,46 -3.120 0 0,00 3.120 0,46
WCS 0,09 500 2.200 0,40 1.700 0,31
DAD 0,06 4.000 18.200 0,29 14.200 0,23
VBC -0,13 -1.700 0 0,00 1.700 0,13
CAN -0,10 -5.000 0 0,00 5.000 0,10

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VGC 4,11 263.000 263.000 4,11 0 0,00
DHT 0,26 2.900 25.500 2,30 22.600 2,04
HKB 1,23 185.000 185.000 1,23 0 0,00
VND 0,88 58.500 58.500 0,88 0 0,00
BVS 0,50 30.100 30.100 0,50 0 0,00
WCS 0,09 500 2.200 0,40 1.700 0,31
HUT 0,40 30.500 30.500 0,40 0 0,00
MAS -0,16 -1.800 4.000 0,36 5.800 0,52
VIT 0,31 10.400 10.400 0,31 0 0,00
DAD 0,06 4.000 18.200 0,29 14.200 0,23

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 25/04/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE