| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
154 [325] Chứng khoán
giảm giá
114 [325] Chứng khoán
đứng giá
57 [325]
VNINDEX
725,35
-0,02
-0,01%
KLGD (Triệu CP)
240,89
  27,55%
GTGD (Tỷ VND)
4.826,87
  4,13%
Tổng KL đặt mua
5.688
Dư mua
233.059.648
Tổng KL đặt bán
5.209
Dư bán
112.035.776
Mua - bán
479
Dư mua - Dư bán
121.023.856

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,19 0,06 0,83
1 tháng qua 7,11 0,14 1,97
3 tháng 7,12 0,13 1,83
6 tháng 6,74 0,51 7,57
1 năm 6,16 1,09 17,69
Từ đầu năm 6,72 0,53 7,89
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,46 -38,09
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 5.202 2,16% 213,65 4,43%
Bán 7.296 3,03% 221,98 4,60%
Mua - Bán -2.095 -0,87% -8,33 -0,17%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
DLG 11,64 4.310 4.610 300 6,96
SHA 0,00 9.350 10.000 650 6,95
HAI 7,37 3.750 4.010 260 6,93
SGT 0,00 8.390 8.970 580 6,91
CDO 0,00 3.430 3.670 240 6,99
UDC 0,00 3.600 3.850 250 6,94
GMD 17,54 37.350 39.950 2.600 6,96
MCG 0,00 3.440 3.680 240 6,97
SHI 0,00 8.520 9.110 590 6,92
DHM 0,00 8.760 9.370 610 6,96

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HAH 0,00 37.000 25.000 -12.000 -32,43
TRA 0,00 124.000 105.000 -19.000 -15,32
DXG 0,00 24.000 21.900 -2.100 -8,75
HMC 2,91 10.700 9.780 -920 -8,59
HU1 18,26 6.800 6.330 -470 -6,91
SC5 0,00 39.800 37.050 -2.750 -6,90
DTT 12,54 10.900 10.150 -750 -6,88
CIG 11,26 2.790 2.610 -180 -6,45
L10 0,00 16.900 15.850 -1.050 -6,21
HVX 0,00 4.950 4.670 -280 -5,65

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
HQC 23.188 1.726,34 164.286 10.508 2.660,29 114.729
FLC 11.078 3.474,85 348.313 9.976 3.211,72 289.925
ITA 15.816 1.286,27 107.730 11.940 1.347,88 85.221
HAG 7.527 1.120,31 171.909 6.517 1.141,68 151.680
CDO 15.572 157,02 43.634 3.599 477,15 30.642
STB 9.728 780,46 94.071 8.296 859,28 88.330
DLG 12.804 559,70 64.707 8.650 679,83 53.095
OGC 16.375 1.073,23 51.294 20.923 656,57 40.097
FIT 13.910 758,31 62.951 12.046 698,62 50.223
BID 6.409 557,75 98.884 5.640 661,63 103.228

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 11.078 3.474,85 348.313 9.976 3.211,72 289.925
ROS 4.463 1.346,40 127.791 10.536 490,33 109.859
OGC 16.375 1.073,23 51.294 20.923 656,57 40.097
HQC 23.188 1.726,34 164.286 10.508 2.660,29 114.729
CII 5.671 655,89 52.345 12.530 292,85 51.645
ITA 15.816 1.286,27 107.730 11.940 1.347,88 85.221
HAG 7.527 1.120,31 171.909 6.517 1.141,68 151.680
FIT 13.910 758,31 62.951 12.046 698,62 50.223
STB 9.728 780,46 94.071 8.296 859,28 88.330
SCR 11.313 625,22 59.006 10.596 628,26 55.532

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VCB -5,06 -139.120 113.800 4,13 252.920 9,19
DXG -3,32 -150.050 638.300 14,05 788.350 17,37
BVH -5,42 -94.290 21.620 1,24 115.910 6,66
NLG -12,99 -432.440 500 0,01 432.940 13,01
VNM -7,19 -49.690 257.590 37,08 307.280 44,27
HPG 7,43 251.060 489.160 14,47 238.100 7,04
DRC -9,24 -315.630 7.000 0,20 322.630 9,44
NVL -16,24 -239.960 10.040 0,68 250.000 16,92
NT2 -0,12 -4.850 211.450 6,60 216.300 6,72
VIC -5,65 -139.680 101.210 4,11 240.890 9,77

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HPG 7,43 251.060 489.160 14,47 238.100 7,04
HBC 9,76 176.170 189.940 10,53 13.770 0,77
DXG -3,32 -150.050 638.300 14,05 788.350 17,37
CII 12,72 325.870 382.150 14,92 56.280 2,20
VNM -7,19 -49.690 257.590 37,08 307.280 44,27
AAA 6,45 210.420 218.620 6,70 8.200 0,26
PLX 21,17 434.940 437.440 21,29 2.500 0,12
HSG 6,93 139.820 161.520 8,00 21.700 1,07
BFC 8,06 200.770 200.770 8,06 0 0,00
CTD 11,34 56.350 59.150 11,90 2.800 0,56

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 15/05/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE