| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
128 [324] Chứng khoán
giảm giá
133 [324] Chứng khoán
đứng giá
63 [324]
VNINDEX
707,83
-1,52
-0,22%
KLGD (Triệu CP)
166,18
  -16,25%
GTGD (Tỷ VND)
3.545,79
  -3,85%
Tổng KL đặt mua
4.147
Dư mua
137.258.208
Tổng KL đặt bán
5.114
Dư bán
127.600.832
Mua - bán
-967
Dư mua - Dư bán
9.657.380

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,04 0,04 0,57
1 tháng qua 6,85 0,23 3,36
3 tháng 6,75 0,33 4,89
6 tháng 6,61 0,47 7,11
1 năm 5,47 1,61 29,43
Từ đầu năm 6,72 0,36 5,36
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,63 -39,54
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 10.592 6,37% 389.619,38 0,00%
Bán 11.677 7,03% 424.505,93 0,00%
Mua - Bán -1.085 -0,65% -34.886,55 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
POM 10,13 15.350 16.400 1.050 6,84
VTB 10,44 14.300 15.300 1.000 6,99
BTT 11,18 30.350 32.450 2.100 6,91
SSC 19,66 48.150 51.500 3.350 6,95
HU1 16,68 5.740 6.140 400 6,96
PGI 15,50 22.000 23.500 1.500 6,81
TCM 8,22 17.900 19.100 1.200 6,70
SGT 6,95 6.130 6.550 420 6,85
HBC 7,15 40.500 43.300 2.800 6,91
TTF -0,49 5.280 5.640 360 6,81

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
APG 2,45 5.000 4.650 -350 -7,00
CDO 5,33 7.000 6.510 -490 -7,00
PTC 2,88 5.600 5.210 -390 -6,96
SMA 19,37 7.750 7.210 -540 -6,96
CLW 16,49 19.500 18.150 -1.350 -6,92
HID 19,63 13.100 12.200 -900 -6,87
PNC 80,78 15.400 14.350 -1.050 -6,81
DTA 149,85 2.970 2.770 -200 -6,73
VCF 10,73 166.100 155.000 -11.100 -6,68
VNH -0,44 1.400 1.310 -90 -6,42

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.874 2.530,37 283.694 8.919 2.519,81 255.194
HQC 27.367 837,50 84.648 9.894 1.727,41 63.120
ITA 13.567 1.115,47 75.218 14.830 1.087,59 80.166
CDO 26.795 160,37 29.226 5.487 458,54 17.113
OGC 14.235 1.039,34 55.881 18.599 650,75 45.714
HAG 6.951 844,20 133.336 6.331 826,20 118.859
DLG 13.077 560,16 68.573 8.169 709,99 54.295
HPG 3.793 780,41 237.461 3.286 775,47 204.433
VHG 9.598 480,52 62.739 7.659 544,75 56.756
KBC 10.356 859,59 89.357 9.620 743,59 71.806

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.874 2.530,37 283.694 8.919 2.519,81 255.194
OGC 14.235 1.039,34 55.881 18.599 650,75 45.714
ITA 13.567 1.115,47 75.218 14.830 1.087,59 80.166
ROS 2.909 646,30 126.689 5.101 285,03 97.986
KBC 10.356 859,59 89.357 9.620 743,59 71.806
CII 7.542 556,46 39.963 13.924 316,76 41.998
HAG 6.951 844,20 133.336 6.331 826,20 118.859
HPG 3.793 780,41 237.461 3.286 775,47 204.433
HQC 27.367 837,50 84.648 9.894 1.727,41 63.120
HHS 7.278 558,75 88.242 6.332 509,04 69.946

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -34.021,51 -261.020 1.218.260 159.513,64 1.479.280 193.535,14
PVD -21.143,59 -955.710 78.040 1.726,36 1.033.750 22.869,95
FCN 0,00 0 800.000 15.840,00 800.000 15.840,00
MSN 360,72 8.350 303.300 12.725,69 294.950 12.364,97
DXG -9.758,15 -633.890 40.000 613,70 673.890 10.371,85
DPM -1.108,14 -45.000 472.220 11.554,96 517.220 12.663,10
VNS 0,00 0 548.820 17.068,30 548.820 17.068,30
CTG -1.991,77 -105.590 328.820 6.268,25 434.410 8.260,01
DRC -7.291,10 -237.550 63.780 1.951,67 301.330 9.242,77
GTN -8.965,98 -527.850 0 0,00 527.850 8.965,98

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VCB 2.901,60 74.610 257.740 9.945,85 183.130 7.044,25
ROS 7.765,35 55.030 55.030 7.765,35 0 0,00
SKG 1.269,14 15.730 111.230 8.912,57 95.500 7.643,43
MSN 360,72 8.350 303.300 12.725,69 294.950 12.364,97
FCN 0,00 0 800.000 15.840,00 800.000 15.840,00
TLH 8.447,42 583.940 583.940 8.447,42 0 0,00
VNM -34.021,51 -261.020 1.218.260 159.513,64 1.479.280 193.535,14
SSI 7.666,87 366.380 431.160 9.018,76 64.780 1.351,89
DPM -1.108,14 -45.000 472.220 11.554,96 517.220 12.663,10
VNS 0,00 0 548.820 17.068,30 548.820 17.068,30

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 17/02/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE