| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

 

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KLGD Ròng GTGD Ròng Khối lượng mua Giá trị mua Khối lượng bán Giá trị bán
20/04/2018 -89.972 7.334.025.400 562.528 18.325.975.400 652.500 10.991.950.000
19/04/2018 586.645 23.047.750.200 910.600 29.820.850.000 323.955 6.773.099.800
18/04/2018 18.650 -847.370.000 834.650 31.699.470.000 816.000 32.546.840.000
17/04/2018 335.252 21.707.160.300 1.358.312 69.963.826.300 1.023.060 48.256.666.000
16/04/2018 -8.588 8.425.461.000 1.532.912 116.398.391.000 1.541.500 107.972.930.000
13/04/2018 447.690 15.627.299.000 983.240 26.869.459.000 535.550 11.242.160.000
12/04/2018 257.134 13.316.921.200 897.200 25.623.020.000 640.066 12.306.098.800
11/04/2018 150.836 15.024.728.700 990.969 34.224.397.500 840.133 19.199.668.800
10/04/2018 -1.848.544 -125.248.749.400 1.006.530 29.728.680.000 2.855.074 154.977.429.400
09/04/2018 -121.439 1.531.383.100 2.080.511 59.369.722.600 2.201.950 57.838.339.500

 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
POW -5,53 -385.800 234.700 3,39 620.500 8,92
ACV 1,18 12.938 22.038 2,01 9.100 0,83
MCH 6,27 60.800 66.100 6,81 5.300 0,54
KDF 0,21 4.000 9.000 0,47 5.000 0,26
SAS -0,17 -5.800 0 0,00 5.800 0,17
SGN -0,11 -800 100 0,01 900 0,13
HC3 -0,01 -200 2.800 0,08 3.000 0,08
CTR -0,03 -1.200 0 0,00 1.200 0,03
DC1 -0,01 -400 400 0,01 800 0,01
HVN 0,13 3.190 3.290 0,14 100 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
MCH 6,27 60.800 66.100 6,81 5.300 0,54
BSR 3,59 166.500 166.500 3,59 0 0,00
POW -5,53 -385.800 234.700 3,39 620.500 8,92
ACV 1,18 12.938 22.038 2,01 9.100 0,83
QNS 1,03 20.000 20.000 1,03 0 0,00
BCM 0,51 20.000 20.000 0,51 0 0,00
KDF 0,21 4.000 9.000 0,47 5.000 0,26
HVN 0,13 3.190 3.290 0,14 100 0,00
HC3 -0,01 -200 2.800 0,08 3.000 0,08
TCW 0,07 3.900 3.900 0,07 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE