| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

 

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KLGD Ròng GTGD Ròng Khối lượng mua Giá trị mua Khối lượng bán Giá trị bán
20/04/2018 73.600 -1.816.640.000 1.607.500 23.808.970.000 1.533.900 25.625.610.000
19/04/2018 246.237 -1.623.944.900 2.856.400 39.701.320.000 2.610.163 41.325.264.900
18/04/2018 -576.719 -1.097.607.200 1.364.553 27.206.726.200 1.941.272 28.304.333.400
17/04/2018 1.406.863 21.867.133.900 3.076.670 49.640.240.000 1.669.807 27.773.106.100
16/04/2018 2.501.949 146.338.566.700 6.347.719 213.266.156.700 3.845.770 66.927.590.000
13/04/2018 1.525.500 21.309.296.000 3.856.310 64.835.511.000 2.330.810 43.526.215.000
12/04/2018 -388.660 -3.264.996.000 2.927.551 48.551.156.948 3.316.211 51.816.152.948
11/04/2018 4.937.350 108.822.170.700 7.931.730 152.687.070.000 2.994.380 43.864.899.300
10/04/2018 2.154.409 24.035.131.600 5.503.090 78.593.894.000 3.348.681 54.558.762.400
09/04/2018 931.821 5.380.050.300 2.285.360 36.708.084.000 1.353.539 31.328.033.700

 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
CEO -10,21 -595.600 115.700 2,02 711.300 12,23
VGC -4,17 -180.100 36.100 0,82 216.200 4,98
DNP -2,28 -134.200 0 0,00 134.200 2,28
PVS -1,54 -71.500 300 0,01 71.800 1,55
WCS -0,32 -2.100 3.500 0,53 5.600 0,84
SHB 10,17 797.500 843.500 10,75 46.000 0,59
BCC -0,48 -72.100 0 0,00 72.100 0,48
SHS 2,19 102.100 123.200 2,64 21.100 0,45
HDA -0,42 -40.000 0 0,00 40.000 0,42
KLF -0,34 -156.000 0 0,00 156.000 0,34

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
SHB 10,17 797.500 843.500 10,75 46.000 0,59
SHS 2,19 102.100 123.200 2,64 21.100 0,45
PCG 2,62 344.500 346.500 2,63 2.000 0,02
CEO -10,21 -595.600 115.700 2,02 711.300 12,23
VMC 1,48 29.000 29.000 1,48 0 0,00
DP3 0,94 13.300 15.100 1,06 1.800 0,13
RCL 0,83 38.000 38.000 0,83 0 0,00
VGC -4,17 -180.100 36.100 0,82 216.200 4,98
WCS -0,32 -2.100 3.500 0,53 5.600 0,84
MAS 0,02 200 2.000 0,15 1.800 0,13

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE