| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
163 Chứng khoán
giảm giá
105 Chứng khoán
đứng giá
73
VNINDEX
777,09
5,59
0,72%
KLGD (Triệu CP)
199,88
  -1,23%
GTGD (Tỷ VND)
4.089,63
  14,25%
KLTB/lệnh mua
4.304,2
Dư mua
(triệu cp)
156,57
KLTB/lệnh mua
4.925,4
Dư bán
(triệu cp)
155,17
KLTB Mua -
KLTB Bán
-621,3
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
1,40

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 761,86 15,23 2,00
1 tháng qua 769,04 8,05 1,05
3 tháng 717,73 59,36 8,27
6 tháng 703,18 73,91 10,51
1 năm 657,14 119,95 18,25
Từ đầu năm 672,01 105,08 15,64
Từ lúc cao nhất 1170,67 -393,58 -33,62
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 10.380 5,19% 300,30 7,34%
Bán 8.969 4,49% 230,49 5,64%
Mua - Bán 1.411 0,71% 69,81 1,71%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
BTT 14,53 38.000 40.650 2.650 6,97
EMC 102,83 16.750 17.900 1.150 6,86
CMX -1,65 5.100 5.450 350 6,86
ASP 4,83 5.230 5.590 360 6,88
STG 4,82 22.350 23.900 1.550 6,93
CLG 12,87 6.640 7.100 460 6,92
LGL 14,30 10.050 10.750 700 6,96
KAC 100,79 14.700 15.700 1.000 6,80
SII 58,02 23.850 25.500 1.650 6,91
BWE 15,94 23.950 25.600 1.650 6,88

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
RIC -19,65 8.700 8.100 -600 -6,89
TDG 0,00 9.600 8.940 -660 -6,87
DAT 47,86 37.850 35.250 -2.600 -6,86
HAR 94,74 11.100 10.350 -750 -6,75
STK 21,94 16.400 15.300 -1.100 -6,70
SC5 10,42 30.000 28.000 -2.000 -6,66
CIG 26,39 3.000 2.800 -200 -6,66
HTV 9,50 17.500 16.400 -1.100 -6,28
SZL 7,05 39.000 36.600 -2.400 -6,15
HTT 16,39 11.200 10.550 -650 -5,80

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.448 4.129,91 424.117 9.738 3.913,57 374.575
HQC 15.914 2.500,20 228.977 10.919 2.659,71 167.131
OGC 18.518 1.435,25 95.819 14.979 1.239,22 66.919
ITA 12.969 1.449,40 146.769 9.875 1.512,88 116.652
HAG 7.187 1.303,39 201.161 6.479 1.353,04 188.270
STB 8.712 942,25 141.936 6.639 1.128,05 129.482
SCR 10.282 979,00 120.255 8.141 1.077,58 104.802
BID 6.337 788,10 133.930 5.884 927,50 146.353
FIT 13.261 894,51 74.244 12.048 833,56 62.860
DLG 10.213 750,63 94.990 7.902 812,15 79.523

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.448 4.129,91 424.117 9.738 3.913,57 374.575
ROS 5.521 1.616,66 138.023 11.713 601,04 108.860
HQC 15.914 2.500,20 228.977 10.919 2.659,71 167.131
OGC 18.518 1.435,25 95.819 14.979 1.239,22 66.919
ITA 12.969 1.449,40 146.769 9.875 1.512,88 116.652
HAG 7.187 1.303,39 201.161 6.479 1.353,04 188.270
CII 5.481 696,59 71.199 9.784 354,76 64.720
FIT 13.261 894,51 74.244 12.048 833,56 62.860
DXG 5.739 943,86 197.988 4.767 876,94 152.815
SCR 10.282 979,00 120.255 8.141 1.077,58 104.802

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
CTG -7,70 -397.600 202.400 3,96 600.000 11,65
VCB -12,93 -345.630 268.480 10,07 614.110 23,01
SBT -26,90 -649.010 250 0,01 649.260 26,91
FCM -8,13 -1.003.400 14.100 0,11 1.017.500 8,24
HSG 4,15 137.430 542.430 16,40 405.000 12,24
VNM 7,51 49.140 288.230 44,09 239.090 36,58
KBC -10,03 -662.760 86.310 1,31 749.070 11,34
MSN -11,16 -268.590 106.570 4,42 375.160 15,58
SSI -6,19 -240.000 112.050 2,88 352.050 9,08
PVD -12,20 -914.650 0 0,00 914.650 12,20

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VCB -12,93 -345.630 268.480 10,07 614.110 23,01
VNM 7,51 49.140 288.230 44,09 239.090 36,58
HNG 14,00 1.400.050 1.400.050 14,00 0 0,00
BHS 11,28 453.180 453.630 11,30 450 0,01
BID 8,28 394.050 425.050 8,93 31.000 0,65
VCI 22,12 363.040 403.540 24,59 40.500 2,47
CII 4,80 146.280 288.050 9,40 141.770 4,61
HPG 18,45 568.750 619.750 20,11 51.000 1,66
PHR 11,52 300.000 300.000 11,52 0 0,00
HSG 4,15 137.430 542.430 16,40 405.000 12,24

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 28/07/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE