| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
120 [311] Chứng khoán
giảm giá
112 [311] Chứng khoán
đứng giá
79 [311]
VNINDEX
6,74
2,71
0,40%
KLGD (Triệu CP)
176,04
  21,91%
GTGD (Tỷ VND)
4.675.875.000.000,00
  41,74%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 6,51 0,23 3,53
1 tháng qua 6,59 0,15 2,28
3 tháng 6,32 0,42 6,65
6 tháng 5,75 0,99 17,22
1 năm 5,73 1,01 17,63
Từ đầu năm 5,74 1,00 17,42
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,97 -42,44
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 38.303 21,76% 1.897.771,63 0,00%
Bán 36.208 20,57% 1.812.755,33 0,00%
Mua - Bán 2.095 1,19% 85.016,30 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
RDP 7,29 239.000 255.000 1.600 0,66
PTL 16,66 20.500 21.900 140 0,68
ANV -3,95 69.600 74.000 440 0,63
S4A 55,73 154.000 164.500 1.050 0,68
SC5 10,49 247.000 263.000 1.600 0,64
DTL 20,59 205.000 219.000 1.400 0,68
STK 20,88 180.500 192.000 1.150 0,63
NAV -140,11 85.000 90.900 590 0,69
BGM 9,65 9.500 10.100 60 0,63
EVE 9,98 240.000 255.000 1.500 0,62

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
GMC 5,62 422.000 338.000 -8.400 -1,99
CCI 7,58 122.000 113.500 -850 -0,69
TAC 22,61 909.000 846.000 -6.300 -0,69
TNT 11,98 60.400 56.200 -420 -0,69
ATA 0,12 8.700 8.100 -60 -0,68
DTA 181,32 34.800 32.500 -230 -0,66
VNA -1,24 21.000 19.600 -140 -0,66
HVX 13,04 45.400 42.500 -290 -0,63
DTT 11,60 106.500 100.000 -650 -0,61
EMC 39,10 115.000 108.000 -700 -0,60

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 8.749 2.061,84 235.044 8.772 2.152,85 246.071
KSA 12.461 519,54 96.902 5.361 1.149,29 92.229
ITA 9.568 1.272,08 120.288 10.575 1.205,46 125.987
VHG 9.121 806,66 99.705 8.090 995,18 109.112
HAG 6.016 873,97 180.520 4.841 973,19 161.769
OGC 8.800 641,00 84.720 7.566 667,52 75.855
KBC 10.082 872,08 90.254 9.663 874,95 86.783
HHS 6.331 729,99 118.808 6.144 768,32 121.352
HAR 8.473 702,04 86.624 8.104 696,62 82.217
HQC 9.390 857,15 81.608 10.503 771,88 82.204

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 8.749 2.061,84 235.044 8.772 2.152,85 246.071
ITA 9.568 1.272,08 120.288 10.575 1.205,46 125.987
FIT 8.264 763,08 77.046 9.904 574,33 69.496
TSC 7.134 756,40 102.014 7.415 585,87 82.125
HQC 9.390 857,15 81.608 10.503 771,88 82.204
VHG 9.121 806,66 99.705 8.090 995,18 109.112
OGC 8.800 641,00 84.720 7.566 667,52 75.855
HAG 6.016 873,97 180.520 4.841 973,19 161.769
KBC 10.082 872,08 90.254 9.663 874,95 86.783
HAR 8.473 702,04 86.624 8.104 696,62 82.217

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
FPT 32,76 700 22.664.713 1.121.814,17 22.664.013 1.121.781,41
VNM 73.198,38 527.060 3.666.596 503.637,29 3.139.536 430.438,91
BVH 3.684,17 56.430 1.137.350 74.916,09 1.080.920 71.231,93
MSN -12.769,42 -184.060 115.940 8.097,20 300.000 20.866,62
MBB 0,00 0 1.191.020 17.865,30 1.191.020 17.865,30
CTG -1.801,65 -106.200 885.541 15.054,20 991.741 16.855,85
HPG -6.294,97 -136.090 213.570 9.866,17 349.660 16.161,14
GMD 0,00 0 473.419 13.090,04 473.419 13.090,04
HAG -221,44 -43.130 1.835.810 9.435,91 1.878.940 9.657,35
KDC 7.202,61 191.230 430.613 16.194,64 239.383 8.992,04

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
FPT 32,76 700 22.664.713 1.121.814,17 22.664.013 1.121.781,41
VNM 73.198,38 527.060 3.666.596 503.637,29 3.139.536 430.438,91
BVH 3.684,17 56.430 1.137.350 74.916,09 1.080.920 71.231,93
VCB 11.175,37 298.850 480.393 17.982,49 181.543 6.807,11
MBB 0,00 0 1.191.020 17.865,30 1.191.020 17.865,30
KDC 7.202,61 191.230 430.613 16.194,64 239.383 8.992,04
CTG -1.801,65 -106.200 885.541 15.054,20 991.741 16.855,85
GMD 0,00 0 473.419 13.090,04 473.419 13.090,04
HPG -6.294,97 -136.090 213.570 9.866,17 349.660 16.161,14
HAG -221,44 -43.130 1.835.810 9.435,91 1.878.940 9.657,35

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 23/09/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE