| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
157 [335] Chứng khoán
giảm giá
128 [335] Chứng khoán
đứng giá
50 [335]
VNINDEX
766,30
-1,11
-0,15%
KLGD (Triệu CP)
224,84
  -9,54%
GTGD (Tỷ VND)
4.509,92
  0,11%
Tổng KL đặt mua
4.006
Dư mua
157.092.848
Tổng KL đặt bán
5.063
Dư bán
166.619.792
Mua - bán
-1.057
Dư mua - Dư bán
-9.526.940

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,61 0,05 0,66
1 tháng qua 7,44 0,22 2,96
3 tháng 7,13 0,53 7,43
6 tháng 6,64 1,02 15,36
1 năm 6,26 1,40 22,36
Từ đầu năm 6,72 0,94 13,99
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,05 -34,59
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 21.349 9,50% 581,04 12,88%
Bán 17.422 7,75% 494,92 10,97%
Mua - Bán 3.927 1,75% 86,12 1,91%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
LHG 3,49 19.650 21.000 1.350 6,87
MDG 20,28 11.500 12.300 800 6,95
KSB 11,12 51.900 55.500 3.600 6,93
CCL 35,65 4.540 4.850 310 6,82
ATG 9,39 2.920 3.120 200 6,84
SMA 73,09 8.220 8.790 570 6,93
VNG 24,00 11.650 12.450 800 6,86
PNC 98,91 16.100 17.200 1.100 6,83
SGT 6,04 10.300 11.000 700 6,79
HOT 24,58 26.600 28.450 1.850 6,95

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CTF 22,67 36.600 34.050 -2.550 -6,96
AMD 21,67 15.150 14.100 -1.050 -6,93
EMC 156,95 20.300 18.900 -1.400 -6,89
NVT 61,01 4.500 4.190 -310 -6,88
TDG 0,00 12.450 11.600 -850 -6,82
BMC 20,90 20.600 19.200 -1.400 -6,79
CLW 18,15 20.800 19.400 -1.400 -6,73
TDW 10,12 25.500 23.800 -1.700 -6,66
CMT 7,61 12.100 11.300 -800 -6,61
COM 7,77 69.600 65.000 -4.600 -6,60

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.714 3.666,42 380.109 9.646 3.443,92 321.439
HQC 15.586 2.214,51 206.675 10.715 2.285,31 146.622
ITA 14.060 1.249,28 112.393 11.115 1.321,51 93.990
STB 9.335 900,48 120.753 7.457 1.089,47 116.702
HAG 7.372 1.277,74 190.717 6.700 1.292,49 175.327
BID 6.261 771,17 127.872 6.031 904,26 144.425
SCR 10.862 900,83 99.962 9.012 940,81 86.618
OGC 16.740 1.197,22 60.652 19.739 817,63 48.843
FIT 13.591 806,50 64.503 12.503 751,05 55.262
HPG 3.881 745,13 225.860 3.299 776,79 200.152

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.714 3.666,42 380.109 9.646 3.443,92 321.439
ROS 5.486 1.626,35 139.612 11.649 581,28 105.957
HQC 15.586 2.214,51 206.675 10.715 2.285,31 146.622
OGC 16.740 1.197,22 60.652 19.739 817,63 48.843
CII 5.379 751,32 63.311 11.867 332,02 61.721
HAG 7.372 1.277,74 190.717 6.700 1.292,49 175.327
ITA 14.060 1.249,28 112.393 11.115 1.321,51 93.990
FIT 13.591 806,50 64.503 12.503 751,05 55.262
SCR 10.862 900,83 99.962 9.012 940,81 86.618
DXG 5.934 776,79 163.163 4.761 707,31 119.192

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
DHG -11,24 -87.840 59.290 7,60 147.130 18,84
VNM 8,29 54.070 373.040 57,25 318.970 48,96
DXG -13,45 -773.550 43.640 0,76 817.190 14,21
FPT 0,01 290 200.540 9,55 200.250 9,53
HPG -1,32 -43.060 279.490 8,58 322.550 9,89
VIC -1,65 -53.065 177.265 8,07 230.330 9,72
HSG 6,83 213.760 583.760 18,73 370.000 11,89
VCB -0,53 -14.580 345.420 13,29 360.000 13,83
MBB -0,08 -3.720 12.000.000 275,70 12.003.720 275,78
MSN -13,12 -315.400 7.020 0,29 322.420 13,42

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
MBB -0,08 -3.720 12.000.000 275,70 12.003.720 275,78
GAS 15,41 269.560 402.770 23,03 133.210 7,62
E1VFVN30 35,40 2.844.880 2.846.410 35,42 1.530 0,02
VHC 16,22 289.710 290.010 16,24 300 0,02
VCB -0,53 -14.580 345.420 13,29 360.000 13,83
SSI 3,47 126.400 319.330 8,76 192.930 5,28
FPT 0,01 290 200.540 9,55 200.250 9,53
VNM 8,29 54.070 373.040 57,25 318.970 48,96
PLX 23,55 341.410 342.210 23,61 800 0,05
HSG 6,83 213.760 583.760 18,73 370.000 11,89

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/06/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE