| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
101 Chứng khoán
giảm giá
198 Chứng khoán
đứng giá
56
VNINDEX
1.076,03
-11,12
-1,03%
KLGD (Triệu CP)
200,36
  12,84%
GTGD (Tỷ VND)
6.121,76
  6,91%
KLTB/lệnh mua
3.164,2
Dư mua
(triệu cp)
118,86
KLTB/lệnh mua
4.245,5
Dư bán
(triệu cp)
152,06
KLTB Mua -
KLTB Bán
-1.081,4
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-33,21

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1087,15 -11,12 -1,02
1 tháng qua 1086,51 -10,48 -0,96
3 tháng 932,66 143,37 15,37
6 tháng 761,26 314,77 41,35
1 năm 717,24 358,79 50,02
Từ đầu năm 995,77 80,26 8,06
Từ lúc cao nhất 1170,67 -94,64 -8,08
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 19.305 9,64% 945.119,46 15.438,68%
Bán 16.861 8,42% 784.658,48 12.817,52%
Mua - Bán 2.444 1,22% 160.460,98 2.621,16%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SGR 8,67 30.000 32.100 2.100 7,00
SGR 8,67 30.000 32.100 2.100 7,00
VSI 7,61 16.550 17.700 1.150 6,94
VSI 7,61 16.550 17.700 1.150 6,94
SAV 8,54 9.340 9.990 650 6,95
SAV 8,54 9.340 9.990 650 6,95
RIC -4,23 7.160 7.660 500 6,98
RIC -4,23 7.160 7.660 500 6,98
DAT 45,72 24.700 26.400 1.700 6,88
DAT 45,72 24.700 26.400 1.700 6,88

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
TDW 12,10 23.600 21.950 -1.650 -6,99
TDW 12,10 23.600 21.950 -1.650 -6,99
TIE -5,74 10.350 9.630 -720 -6,95
TIE -5,74 10.350 9.630 -720 -6,95
FUCVREIT 0,00 11.550 10.750 -800 -6,92
FUCVREIT 0,00 11.550 10.750 -800 -6,92
S4A 7,61 26.000 24.200 -1.800 -6,92
S4A 7,61 26.000 24.200 -1.800 -6,92
HU1 15,56 9.530 8.870 -660 -6,92
HU1 15,56 9.530 8.870 -660 -6,92

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.391 4.471,58 422.596 10.581 3.608,00 347.227
HQC 15.648 1.407,80 132.196 10.649 1.577,74 100.830
STB 8.403 1.778,91 290.608 6.121 1.841,83 219.191
MBB 5.216 1.031,71 229.780 4.490 1.050,60 201.427
OGC 13.033 874,64 77.562 11.277 841,51 64.566
SCR 7.338 836,04 96.685 8.647 887,08 120.887
HAI 6.577 1.332,20 181.277 7.349 946,56 143.929
HPG 4.181 928,56 286.624 3.240 959,92 229.593
ITA 9.817 647,22 85.981 7.528 724,32 73.779
DXG 4.836 864,01 190.546 4.534 842,18 174.137

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.391 4.471,58 422.596 10.581 3.608,00 347.227
HAI 6.577 1.332,20 181.277 7.349 946,56 143.929
STB 8.403 1.778,91 290.608 6.121 1.841,83 219.191
HQC 15.648 1.407,80 132.196 10.649 1.577,74 100.830
OGC 13.033 874,64 77.562 11.277 841,51 64.566
FIT 9.142 875,80 104.322 8.395 727,64 79.595
AMD 5.553 682,72 97.038 7.036 409,68 73.774
MBB 5.216 1.031,71 229.780 4.490 1.050,60 201.427
DXG 4.836 864,01 190.546 4.534 842,18 174.137
SCR 7.338 836,04 96.685 8.647 887,08 120.887

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
MBB 0,00 0 1.000.000 33,90 1.000.000 33,90
VRE 29,06 587.960 2.899.060 143,62 2.311.100 114,56
BVH -6,03 -73.450 290.250 23,83 363.700 29,86
HDB -7,10 -154.920 591.080 27,00 746.000 34,10
VNM 25,86 127.580 633.150 128,20 505.570 102,34
CTD -25,03 -138.410 26.070 4,71 164.480 29,74
HPG -86,95 -1.470.320 477.350 28,22 1.947.670 115,16
HSG 5,83 238.790 1.603.620 39,37 1.364.830 33,54
MSN 21,56 241.780 766.450 68,24 524.670 46,68
STB -2,38 -140.000 1.503.870 24,56 1.643.870 26,93

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
DXG 22,83 718.850 1.163.250 37,02 444.400 14,19
HSG 5,83 238.790 1.603.620 39,37 1.364.830 33,54
VRE 29,06 587.960 2.899.060 143,62 2.311.100 114,56
MBB 0,00 0 1.000.000 33,90 1.000.000 33,90
VIC 99,10 1.096.490 1.186.530 107,24 90.040 8,15
HDB -7,10 -154.920 591.080 27,00 746.000 34,10
MSN 21,56 241.780 766.450 68,24 524.670 46,68
STB -2,38 -140.000 1.503.870 24,56 1.643.870 26,93
VNM 25,86 127.580 633.150 128,20 505.570 102,34
HPG -86,95 -1.470.320 477.350 28,22 1.947.670 115,16

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 22/02/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE