| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
168 Chứng khoán
giảm giá
116 Chứng khoán
đứng giá
72
VNINDEX
1.119,86
25,23
2,30%
KLGD (Triệu CP)
214,65
  5,21%
GTGD (Tỷ VND)
9.313,35
  27,69%
KLTB/lệnh mua
2.583,7
Dư mua
(triệu cp)
99,79
KLTB/lệnh mua
3.732,3
Dư bán
(triệu cp)
145,82
KLTB Mua -
KLTB Bán
-1.148,6
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-46,03

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 19/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1157,14 -37,28 -3,22
1 tháng qua 1159,39 -39,53 -3,41
3 tháng 1086,51 33,35 3,07
6 tháng 826,84 293,02 35,44
1 năm 712,66 407,20 57,14
Từ đầu năm 995,77 124,09 12,46
Từ lúc cao nhất 1204,33 -84,47 -7,01
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 21.679 10,10% 984.736,14 10.573,38%
Bán 20.221 9,42% 1.300.590,02 13.964,80%
Mua - Bán 1.458 0,68% -315.853,88 -3.391,41%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Năm 19/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
TIX 0,00 31.500 33.700 2.200 6,98
DAT 0,00 18.100 19.350 1.250 6,90
MCP 0,00 27.400 29.300 1.900 6,93
LGC 0,00 23.100 24.700 1.600 6,92
DIG 0,00 21.700 23.200 1.500 6,91
CTD 0,00 138.200 147.800 9.600 6,94
BTT 0,00 34.100 36.450 2.350 6,89
ITC 0,00 16.100 17.200 1.100 6,83
HRC 0,00 29.950 32.000 2.050 6,84
MCG 0,00 3.090 3.300 210 6,79

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
STT 0,00 9.500 8.840 -660 -6,94
LAF 0,00 9.800 9.120 -680 -6,93
HOT 0,00 44.950 41.850 -3.100 -6,89
QCG 0,00 11.650 10.850 -800 -6,86
HTL 0,00 30.000 28.000 -2.000 -6,66
TCR 0,00 2.860 2.670 -190 -6,64
CTF 0,00 20.700 19.350 -1.350 -6,52
MDG 0,00 12.000 11.300 -700 -5,83
TNT 0,00 2.540 2.400 -140 -5,51
AGM 0,00 9.000 8.510 -490 -5,44

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.213 3.260,11 332.057 9.818 2.945,24 288.378
STB 8.183 2.447,97 386.942 6.326 2.586,12 316.039
HQC 16.486 1.182,22 107.721 10.975 1.338,71 81.205
SCR 9.618 1.205,97 141.072 8.549 1.204,79 125.258
CTG 4.622 1.199,65 356.394 3.366 1.257,41 272.067
MBB 4.710 1.222,55 333.845 3.662 1.244,57 264.235
HAG 7.657 1.201,56 215.764 5.569 1.229,91 160.628
SSI 4.511 1.089,98 283.828 3.840 1.124,82 249.339
HPG 3.766 1.024,48 369.984 2.769 1.047,89 278.277
ASM 11.787 719,78 102.908 6.994 902,77 76.588

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.213 3.260,11 332.057 9.818 2.945,24 288.378
STB 8.183 2.447,97 386.942 6.326 2.586,12 316.039
HQC 16.486 1.182,22 107.721 10.975 1.338,71 81.205
SCR 9.618 1.205,97 141.072 8.549 1.204,79 125.258
MBB 4.710 1.222,55 333.845 3.662 1.244,57 264.235
CTG 4.622 1.199,65 356.394 3.366 1.257,41 272.067
HAI 6.435 818,86 143.872 5.692 675,79 105.018
HAG 7.657 1.201,56 215.764 5.569 1.229,91 160.628
AMD 5.940 688,67 99.552 6.918 444,01 74.750
SSI 4.511 1.089,98 283.828 3.840 1.124,82 249.339

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE