| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 30/11/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
90 [319] Chứng khoán
giảm giá
150 [319] Chứng khoán
đứng giá
79 [319]
VNINDEX
6,65
-1,40
-0,22%
KLGD (Triệu CP)
135,98
  6,72%
GTGD (Tỷ VND)
3.031.822.000.000,00
  10,67%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 6,76 -0,11 -1,63
1 tháng qua 6,71 -0,06 -0,89
3 tháng 6,65 0,00 0,00
6 tháng 6,23 0,42 6,74
1 năm 5,74 0,91 15,85
Từ đầu năm 5,74 0,91 15,85
Từ lúc cao nhất 11,71 -5,06 -43,21
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 17.773 13,07% 564.498,20 0,00%
Bán 20.982 15,43% 704.506,99 0,00%
Mua - Bán -3.209 -2,36% -140.008,79 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 02/12/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
TVS 0,00 86.100 91.900 580 0,67
TTF 0,00 44.100 47.100 300 0,68
SZL 0,00 327.000 349.500 2.250 0,68
SVT 0,00 74.900 80.000 510 0,68
CMV 0,00 150.500 161.000 1.050 0,69
TNT 0,00 22.300 23.800 150 0,67
QBS 0,00 52.600 56.200 360 0,68
KSA 0,00 15.900 17.000 110 0,69
VNE 0,00 59.000 63.000 400 0,67
KPF 0,00 91.800 98.200 640 0,69

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 30/11/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
RIC 0,00 93.000 86.500 -650 -0,69
DHM 0,00 115.500 107.500 -800 -0,69
KSH 0,00 39.100 36.400 -270 -0,69
HOT 0,00 270.000 251.500 -1.850 -0,68
TIX 0,00 372.500 347.000 -2.550 -0,68
TMT 0,00 178.500 166.500 -1.200 -0,67
VRC 0,00 185.000 172.500 -1.250 -0,67
HQC 0,00 47.100 43.900 -320 -0,67
TNC 0,00 106.000 99.000 -700 -0,66
SMA 0,00 59.900 56.000 -390 -0,65

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 30/11/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.653 2.644,27 296.332 8.923 2.763,22 286.251
KSA 12.617 561,67 74.234 7.566 1.033,18 81.886
ITA 10.909 1.495,66 112.605 13.282 1.353,00 124.027
VHG 9.431 695,51 86.749 8.018 832,33 88.252
KBC 11.220 1.121,94 112.725 9.953 1.070,18 95.378
HAG 6.314 822,24 150.058 5.479 860,82 136.325
OGC 10.911 653,17 70.932 9.208 663,35 60.798
HHS 7.009 835,21 129.949 6.427 819,03 116.849
HQC 11.469 682,13 63.701 10.708 716,21 62.447
HAR 8.930 580,21 69.879 8.303 599,78 67.164

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 30/11/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.653 2.644,27 296.332 8.923 2.763,22 286.251
ITA 10.909 1.495,66 112.605 13.282 1.353,00 124.027
KBC 11.220 1.121,94 112.725 9.953 1.070,18 95.378
FIT 8.937 695,42 67.588 10.289 541,86 60.632
HHS 7.009 835,21 129.949 6.427 819,03 116.849
OGC 10.911 653,17 70.932 9.208 663,35 60.798
CII 7.416 617,91 53.442 11.562 386,74 52.151
HAG 6.314 822,24 150.058 5.479 860,82 136.325
VHG 9.431 695,51 86.749 8.018 832,33 88.252
HPG 4.046 902,26 260.707 3.461 877,44 216.864

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 30/11/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -55.056,54 -406.070 1.774.710 240.087,96 2.180.780 295.144,50
SSI -11.978,49 -607.900 11.337.970 227.104,05 11.945.870 239.082,54
HPG -26.637,22 -633.110 60.200 2.534,78 693.310 29.172,00
MSN -19.764,95 -311.090 27.550 1.744,34 338.640 21.509,29
VIC -18.903,11 -450.690 17.000 710,61 467.690 19.613,72
DPM -17.166,11 -721.880 47.790 1.145,04 769.670 18.311,15
BID -9.304,54 -610.240 5.600 85,21 615.840 9.389,75
PVD -6.837,09 -291.870 53.970 1.272,33 345.840 8.109,41
KBC -6.430,35 -446.630 0 0,00 446.630 6.430,35
CTG -5.122,87 -316.100 0 0,00 316.100 5.122,87

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 30/11/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -55.056,54 -406.070 1.774.710 240.087,96 2.180.780 295.144,50
SSI -11.978,49 -607.900 11.337.970 227.104,05 11.945.870 239.082,54
VCB 14.847,78 421.660 543.820 19.147,38 122.160 4.299,60
HSG 14.135,15 291.030 372.890 18.161,79 81.860 4.026,65
DLG 8.464,38 1.783.190 2.000.850 9.423,76 217.660 959,38
CII 2.325,19 78.790 209.540 6.175,94 130.750 3.850,75
PC1 4.925,13 133.110 133.110 4.925,13 0 0,00
SKG 4.402,90 58.580 58.580 4.402,90 0 0,00
NT2 -596,70 -19.430 115.830 3.579,95 135.260 4.176,65
LIX 3.218,79 51.990 53.790 3.330,16 1.800 111,36

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 30/11/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE