| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
140 [324] Chứng khoán
giảm giá
103 [324] Chứng khoán
đứng giá
81 [324]
VNINDEX
6,86
3,95
0,57%
KLGD (Triệu CP)
90,69
  1,67%
GTGD (Tỷ VND)
2.162.504.000.000,00
  -3,57%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 6,85 0,01 0,15
1 tháng qua 6,63 0,23 3,47
3 tháng 6,86 0,00 0,00
6 tháng 6,60 0,26 3,94
1 năm 5,29 1,57 29,68
Từ đầu năm 6,72 0,14 2,08
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,85 -41,42
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 11.324 12,49% 504.872,22 0,00%
Bán 7.043 7,77% 292.957,23 0,00%
Mua - Bán 4.281 4,72% 211.914,98 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
STK 0,00 167.000 178.500 1.150 0,68
DTA 0,00 23.600 25.200 160 0,67
KAC 0,00 55.800 59.700 390 0,69
TYA 0,00 108.000 115.500 750 0,69
CCI 0,00 107.500 115.000 750 0,69
APG 0,00 56.200 60.000 380 0,67
TAC 0,00 760.000 813.000 5.300 0,69
EMC 0,00 124.000 132.500 850 0,68
DAH 0,00 74.900 80.100 520 0,69
CIG 0,00 28.500 30.400 190 0,66

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
ATG 0,00 34.500 32.100 -240 -0,69
CDO 0,00 58.700 54.600 -410 -0,69
DHM 0,00 50.500 47.000 -350 -0,69
HID 0,00 214.000 199.500 -1.450 -0,67
RIC 0,00 96.500 90.000 -650 -0,67
LGC 0,00 256.000 239.000 -1.700 -0,66
SGT 0,00 61.000 57.000 -400 -0,65
VNL 0,00 269.500 252.000 -1.750 -0,64
SFI 0,00 309.000 290.000 -1.900 -0,61
PXI 0,00 37.300 35.000 -230 -0,61

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.707 2.403,20 279.209 8.607 2.471,96 254.670
HQC 26.680 835,52 82.850 10.085 1.679,06 62.933
ITA 12.960 1.402,14 98.370 14.254 1.301,06 100.387
KBC 11.076 1.072,86 110.011 9.752 955,56 86.270
HAG 6.719 818,38 142.023 5.762 816,48 121.517
VHG 9.622 544,38 71.387 7.626 643,37 66.863
CDO 29.405 129,46 16.608 7.795 441,25 15.006
OGC 12.417 848,85 55.532 15.286 590,62 47.565
DLG 12.648 588,68 75.244 7.824 749,33 59.247
HPG 3.822 840,14 256.060 3.281 825,92 216.117

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.707 2.403,20 279.209 8.607 2.471,96 254.670
ITA 12.960 1.402,14 98.370 14.254 1.301,06 100.387
OGC 12.417 848,85 55.532 15.286 590,62 47.565
KBC 11.076 1.072,86 110.011 9.752 955,56 86.270
CII 7.636 617,54 45.938 13.443 377,64 49.454
HAG 6.719 818,38 142.023 5.762 816,48 121.517
ROS 2.664 528,04 110.907 4.761 245,60 92.206
HPG 3.822 840,14 256.060 3.281 825,92 216.117
HQC 26.680 835,52 82.850 10.085 1.679,06 62.933
HHS 7.224 628,07 103.975 6.041 596,01 82.499

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
SSI -293,91 -14.740 277.170 5.599,21 291.910 5.893,12
MSN -2.233,86 -36.310 117.150 7.246,26 153.460 9.480,12
VNM 102.162,24 798.830 1.894.130 241.905,44 1.095.300 139.743,21
VCB 115,80 3.180 171.480 6.550,02 168.300 6.434,23
DHG 167,20 1.520 108.030 12.564,96 106.510 12.397,76
FPT 352,59 8.050 196.760 9.193,65 188.710 8.841,06
DPM -7.795,23 -327.830 23.010 546,99 350.840 8.342,22
CTG -5.081,43 -284.590 58.100 1.039,19 342.690 6.120,62
HPG -5.798,25 -137.330 58.430 2.460,67 195.760 8.258,92
VIC -22.366,36 -532.780 76.170 3.197,76 608.950 25.564,12

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
CTD 13.740,50 74.200 76.700 14.202,52 2.500 462,02
DHG 167,20 1.520 108.030 12.564,96 106.510 12.397,76
PAC 7.907,79 236.460 276.290 9.239,59 39.830 1.331,80
ROS 9.894,63 78.220 78.220 9.894,63 0 0,00
CII 5.824,34 191.100 364.940 11.118,47 173.840 5.294,13
BFC 39.265,65 1.292.730 1.292.730 39.265,65 0 0,00
HSG 23.024,96 474.960 474.960 23.024,96 0 0,00
VNM 102.162,24 798.830 1.894.130 241.905,44 1.095.300 139.743,21
TMS 12.124,47 228.760 228.860 12.129,57 100 5,10
KBC 30.010,11 2.183.530 2.185.330 30.034,77 1.800 24,66

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 11/01/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE