| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
106 [325] Chứng khoán
giảm giá
138 [325] Chứng khoán
đứng giá
81 [325]
VNINDEX
719,26
-4,26
-0,59%
KLGD (Triệu CP)
221,92
  -4,83%
GTGD (Tỷ VND)
3.714,22
  -12,72%
Tổng KL đặt mua
4.626
Dư mua
133.059.472
Tổng KL đặt bán
5.595
Dư bán
157.240.672
Mua - bán
-969
Dư mua - Dư bán
-24.181.200

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 7,16 0,03 0,42
1 tháng qua 7,11 0,08 1,13
3 tháng 6,64 0,55 8,28
6 tháng 6,87 0,32 4,66
1 năm 5,76 1,43 24,83
Từ đầu năm 6,72 0,47 6,99
Từ lúc cao nhất 11,71 -4,52 -38,60
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 7.867 3,54% 357.760,21 0,00%
Bán 9.061 4,08% 289.441,68 0,00%
Mua - Bán -1.194 -0,54% 68.318,53 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HU3 5,14 8.100 8.660 560 6,91
TNT 42,32 2.370 2.530 160 6,75
ABT 10,35 40.200 42.900 2.700 6,71
QCG 23,76 5.620 6.010 390 6,93
KDH 16,00 24.200 25.850 1.650 6,81
LGC 13,84 22.000 23.500 1.500 6,81
TYA 6,95 10.350 11.050 700 6,76
APG 3,55 6.290 6.730 440 6,99
MDG 16,81 11.000 11.750 750 6,81
PPI -31,81 2.300 2.460 160 6,95

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HID 0,00 5.590 5.200 -390 -6,97
FUCVREIT 0,00 32.550 30.300 -2.250 -6,91
FUCVREIT 0,00 32.550 30.300 -2.250 -6,91
CYC 9,18 3.910 3.640 -270 -6,90
EMC 106,33 15.500 14.500 -1.000 -6,45
HTL 9,91 46.950 43.950 -3.000 -6,38
BGM 91,62 980 920 -60 -6,12
VNL 8,88 24.500 23.000 -1.500 -6,12
TIE 12,08 11.300 10.650 -650 -5,75
VPH 7,17 11.650 11.000 -650 -5,57

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.541 3.719,60 372.277 9.991 3.535,11 335.374
HQC 24.851 1.308,96 126.367 10.358 2.190,35 88.138
ITA 14.776 1.341,53 88.923 15.086 1.285,77 87.020
HAG 7.206 1.075,36 160.624 6.695 1.078,13 149.623
OGC 15.744 1.135,59 58.529 19.402 732,46 46.523
CDO 18.177 159,91 38.215 4.185 483,83 26.618
DLG 13.346 547,57 63.039 8.686 681,15 51.038
HPG 3.701 757,33 237.135 3.194 767,24 207.280
VHG 10.244 540,51 64.656 8.360 576,51 56.278
BID 6.029 509,27 92.761 5.490 601,46 99.759

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 10.541 3.719,60 372.277 9.991 3.535,11 335.374
OGC 15.744 1.135,59 58.529 19.402 732,46 46.523
ROS 3.327 878,00 149.850 5.859 395,07 118.742
CII 6.836 747,84 47.942 15.599 342,34 50.075
ITA 14.776 1.341,53 88.923 15.086 1.285,77 87.020
HQC 24.851 1.308,96 126.367 10.358 2.190,35 88.138
HAG 7.206 1.075,36 160.624 6.695 1.078,13 149.623
FIT 13.236 688,66 61.608 11.178 624,11 47.152
KBC 9.221 724,22 83.395 8.684 651,70 70.674
HPG 3.701 757,33 237.135 3.194 767,24 207.280

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VCB -27.000,42 -718.830 207.420 7.802,82 926.250 34.803,24
HSG -11.564,50 -236.710 98.610 4.794,67 335.320 16.359,16
SAB -1.946,76 -9.720 210.210 41.638,50 219.930 43.585,26
MSN -1.224,43 -26.530 353.870 16.543,97 380.400 17.768,41
HPG -13.954,31 -327.540 247.370 10.615,37 574.910 24.569,67
FCN 0,00 0 800.000 16.400,00 800.000 16.400,00
HCM 16,35 500 300.500 10.366,35 300.000 10.350,00
KDC -24.577,51 -593.010 305.000 12.659,52 898.010 37.237,03
VNM 66.425,51 468.320 540.520 76.653,47 72.200 10.227,96
PVD -16.799,39 -835.050 59.380 1.191,92 894.430 17.991,30

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
KBC 21.703,72 1.406.570 1.473.880 22.739,57 67.310 1.035,85
KDC -24.577,51 -593.010 305.000 12.659,52 898.010 37.237,03
HCM 16,35 500 300.500 10.366,35 300.000 10.350,00
DMC 15.549,04 161.730 165.180 15.883,70 3.450 334,66
SAB -1.946,76 -9.720 210.210 41.638,50 219.930 43.585,26
FCN 0,00 0 800.000 16.400,00 800.000 16.400,00
VNM 66.425,51 468.320 540.520 76.653,47 72.200 10.227,96
MSN -1.224,43 -26.530 353.870 16.543,97 380.400 17.768,41
VJC 31.181,67 235.350 235.350 31.181,67 0 0,00
HPG -13.954,31 -327.540 247.370 10.615,37 574.910 24.569,67

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 28/03/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE