| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
105 Chứng khoán
giảm giá
165 Chứng khoán
đứng giá
72
VNINDEX
827,72
-0,57
-0,07%
KLGD (Triệu CP)
198,94
  12,25%
GTGD (Tỷ VND)
4.766,50
  21,75%
KLTB/lệnh mua
3.736,9
Dư mua
(triệu cp)
113,20
KLTB/lệnh mua
4.875,5
Dư bán
(triệu cp)
189,16
KLTB Mua -
KLTB Bán
-1.138,6
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
-75,96

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 813,95 13,77 1,69
1 tháng qua 807,87 19,85 2,46
3 tháng 767,49 60,23 7,85
6 tháng 714,93 112,79 15,78
1 năm 682,02 145,70 21,36
Từ đầu năm 672,01 155,71 23,17
Từ lúc cao nhất 1170,67 -342,95 -29,30
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 13.909 6,99% 461,18 9,68%
Bán 12.803 6,44% 475,39 9,97%
Mua - Bán 1.105 0,56% -14,21 -0,30%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
C32 5,15 31.700 33.900 2.200 6,94
HU1 27,20 8.760 9.300 540 6,16
SC5 10,42 26.250 28.000 1.750 6,66
HID 4,97 4.330 4.620 290 6,69
TCO 11,84 12.750 13.600 850 6,66
PNC -61,90 20.100 21.500 1.400 6,96
ROS 141,75 115.500 123.500 8.000 6,92
TDW 10,60 23.950 25.600 1.650 6,88
IDI 13,74 7.580 8.050 470 6,20
RIC -19,38 7.500 7.990 490 6,53

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
APC 11,39 52.000 48.400 -3.600 -6,92
BHN 35,74 117.500 109.400 -8.100 -6,89
DAT 30,55 24.150 22.500 -1.650 -6,83
PJT 5,07 14.700 13.700 -1.000 -6,80
HAI 21,11 11.950 11.150 -800 -6,69
EMC 89,04 16.600 15.500 -1.100 -6,62
THI 8,23 38.000 35.500 -2.500 -6,57
HAR -3.602,44 12.500 11.700 -800 -6,40
TIX 6,97 36.600 34.300 -2.300 -6,28
DRH 12,90 23.150 21.700 -1.450 -6,26

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.428 3.851,16 413.014 9.325 3.322,80 352.448
HQC 15.329 2.255,34 212.686 10.604 2.470,92 161.189
OGC 16.694 1.794,24 121.356 14.785 1.598,16 95.735
SCR 7.979 1.076,50 137.170 7.848 1.210,77 151.747
ITA 9.659 981,32 128.285 7.650 1.083,68 112.192
STB 7.126 740,96 138.348 5.356 913,58 128.199
DXG 5.454 983,81 211.935 4.642 972,62 178.342
FIT 11.059 1.180,41 123.317 9.572 965,78 87.328
HAI 8.830 1.115,12 105.400 10.580 858,58 97.232
BID 5.450 739,73 145.675 5.078 840,16 154.162

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.428 3.851,16 413.014 9.325 3.322,80 352.448
OGC 16.694 1.794,24 121.356 14.785 1.598,16 95.735
HQC 15.329 2.255,34 212.686 10.604 2.470,92 161.189
ROS 5.048 1.366,02 112.754 12.115 532,96 105.584
HAI 8.830 1.115,12 105.400 10.580 858,58 97.232
FIT 11.059 1.180,41 123.317 9.572 965,78 87.328
DXG 5.454 983,81 211.935 4.642 972,62 178.342
SCR 7.979 1.076,50 137.170 7.848 1.210,77 151.747
ITA 9.659 981,32 128.285 7.650 1.083,68 112.192
DCM 6.400 789,84 129.897 6.081 741,78 115.897

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HBC -52,01 -820.070 36.700 2,31 856.770 54,32
DHG -0,05 -460 300.000 36,27 300.460 36,32
VNM 13,44 90.010 585.456 87,43 495.446 73,99
MSN -10,56 -186.090 210.100 11,90 396.190 22,46
ROS -19,22 -162.410 0 0,00 162.410 19,22
VPB 0,00 0 292.300 12,86 292.300 12,86
KBC -28,24 -2.137.420 238.570 3,16 2.375.990 31,40
SSI 6,68 264.200 687.800 17,31 423.600 10,63
SAB -22,35 -79.640 51.330 14,45 130.970 36,80
REE 0,06 1.750 501.750 18,84 500.000 18,78

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM 13,44 90.010 585.456 87,43 495.446 73,99
DHG -0,05 -460 300.000 36,27 300.460 36,32
VCB 22,76 555.540 783.350 32,09 227.810 9,33
E1VFVN30 20,27 1.503.400 1.503.400 20,27 0 0,00
HPG 4,94 128.840 387.150 14,90 258.310 9,96
SAB -22,35 -79.640 51.330 14,45 130.970 36,80
SSI 6,68 264.200 687.800 17,31 423.600 10,63
BID 36,39 1.693.930 1.739.800 37,38 45.870 0,99
REE 0,06 1.750 501.750 18,84 500.000 18,78
FCN 14,37 597.100 609.100 14,66 12.000 0,29

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 18/10/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE