| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
117 Chứng khoán
giảm giá
161 Chứng khoán
đứng giá
69
VNINDEX
924,40
-2,85
-0,31%
KLGD (Triệu CP)
157,39
  -35,29%
GTGD (Tỷ VND)
3.806,09
  -34,52%
KLTB/lệnh mua
3.706,5
Dư mua
(triệu cp)
149,66
KLTB/lệnh mua
3.999,9
Dư bán
(triệu cp)
120,62
KLTB Mua -
KLTB Bán
-293,4
Dư mua - Dư bán
(triệu cp)
29,04

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 947,64 -23,24 -2,45
1 tháng qua 879,34 45,06 5,12
3 tháng 802,78 121,62 15,15
6 tháng 756,89 167,51 22,13
1 năm 654,66 269,74 41,20
Từ đầu năm 672,01 252,39 37,56
Từ lúc cao nhất 1170,67 -246,27 -21,04
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 17.441 11,08% 593.113,97 15.583,28%
Bán 14.614 9,28% 537.583,74 14.124,30%
Mua - Bán 2.827 1,80% 55.530,22 1.458,98%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SGT 3,23 6.510 6.960 450 6,91
CIG 18,53 2.430 2.600 170 6,99
AMD 19,76 10.050 10.750 700 6,96
BCG 15,47 6.250 6.680 430 6,88
CMG 18,76 42.800 45.750 2.950 6,89
C47 9,42 13.300 14.200 900 6,76
HOT 15,10 21.350 22.800 1.450 6,79
KPF 50,19 12.100 12.900 800 6,61
FUCVREIT 0,00 9.200 9.790 590 6,41
FUCVREIT 0,00 9.200 9.790 590 6,41

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
PXT 7,86 4.450 4.140 -310 -6,96
HAS 3,48 8.480 7.890 -590 -6,95
CCL 46,58 4.760 4.430 -330 -6,93
TMS 7,19 46.900 43.650 -3.250 -6,92
TIE 12,99 10.700 9.960 -740 -6,91
DAT 34,50 24.600 22.900 -1.700 -6,91
TDG 6,88 15.950 14.850 -1.100 -6,89
VSI 5,82 14.600 13.600 -1.000 -6,84
TLD 19,04 14.700 13.700 -1.000 -6,80
TDW 10,53 22.800 21.300 -1.500 -6,57

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.870 4.511,93 462.052 9.765 3.784,32 383.411
HQC 15.362 1.821,19 176.645 10.310 2.066,22 134.502
OGC 15.881 1.730,70 124.011 13.956 1.577,67 99.346
HAI 7.951 1.446,85 164.672 8.786 1.104,04 138.860
ITA 9.610 947,38 127.272 7.444 1.003,77 104.454
SCR 7.000 780,63 107.353 7.272 926,34 132.341
DXG 5.219 946,48 201.323 4.701 939,19 179.961
HPG 4.376 862,52 230.171 3.747 909,34 207.779
STB 6.495 655,99 135.262 4.850 773,24 119.051
FIT 9.685 1.074,56 123.307 8.715 881,98 91.066

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 9.870 4.511,93 462.052 9.765 3.784,32 383.411
OGC 15.881 1.730,70 124.011 13.956 1.577,67 99.346
HAI 7.951 1.446,85 164.672 8.786 1.104,04 138.860
HQC 15.362 1.821,19 176.645 10.310 2.066,22 134.502
FIT 9.685 1.074,56 123.307 8.715 881,98 91.066
ITA 9.610 947,38 127.272 7.444 1.003,77 104.454
DXG 5.219 946,48 201.323 4.701 939,19 179.961
ROS 4.108 709,26 83.876 8.456 342,85 83.470
AMD 4.822 642,97 114.021 5.639 437,28 90.681
HPG 4.376 862,52 230.171 3.747 909,34 207.779

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
DHG -14,44 -129.860 75.110 8,42 204.970 22,86
GAS -13,76 -157.320 137.580 12,01 294.900 25,77
MBB 0,00 0 4.266.234 109,43 4.266.234 109,43
DXG -12,81 -660.760 507.300 9,09 1.168.060 21,89
SAB -15,96 -50.230 34.560 10,94 84.790 26,90
SSI 27,10 1.030.840 1.742.040 45,88 711.200 18,78
HPG -26,26 -656.740 930.460 37,35 1.587.200 63,61
VCB -15,50 -347.680 112.230 4,95 459.910 20,46
VNM 15,57 80.350 417.160 81,10 336.810 65,53
MSN 22,14 309.580 600.350 42,95 290.770 20,81

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
E1VFVN30 42,19 2.792.140 2.792.140 42,19 0 0,00
MSN 22,14 309.580 600.350 42,95 290.770 20,81
DIG 11,37 596.350 757.450 14,82 161.100 3,46
MBB 0,00 0 4.266.234 109,43 4.266.234 109,43
VRE 15,31 334.850 660.670 30,20 325.820 14,89
SSI 27,10 1.030.840 1.742.040 45,88 711.200 18,78
BVH 2,81 49.330 259.610 14,82 210.280 12,01
HPG -26,26 -656.740 930.460 37,35 1.587.200 63,61
VNM 15,57 80.350 417.160 81,10 336.810 65,53
VIC 16,96 236.750 269.300 19,29 32.550 2,33

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 13/12/2017. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE