| DIỄN ĐÀN ĐẦU TƯ |
HOTLINE: 0934 209 209 | Gửi bài cho BizLIVE
 

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
122 [310] Chứng khoán
giảm giá
85 [310] Chứng khoán
đứng giá
103 [310]
VNINDEX
6,68
9,25
1,40%
KLGD (Triệu CP)
116,44
  0,27%
GTGD (Tỷ VND)
2.327.656.000.000,00
  -9,38%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 6,62 0,06 0,91
1 tháng qua 6,49 0,19 2,93
3 tháng 6,04 0,64 10,60
6 tháng 5,66 1,02 18,02
1 năm 5,46 1,22 22,34
Từ đầu năm 5,74 0,94 16,38
Từ lúc cao nhất 11,71 -5,03 -42,95
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 4.399 3,78% 96.191,57 0,00%
Bán 4.506 3,87% 190.740,12 0,00%
Mua - Bán -107 -0,09% -94.548,56 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HAG -11,11 60.000 64.000 400 0,66
TTF -1,21 104.000 111.000 700 0,67
LCG 48,88 46.000 49.000 300 0,65
BBC 16,77 800.000 850.000 5.000 0,62
VCB 24,39 540.000 575.000 3.500 0,64
VPK 9,07 140.000 149.000 900 0,64
KSH 10,23 17.000 18.000 100 0,58
HAP 10,61 44.000 47.000 300 0,68
CYC -1,48 32.000 34.000 200 0,62
JVC -0,26 29.000 31.000 200 0,68

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
VAF 8,15 130.000 121.000 -900 -0,69
TNT 29,62 149.000 139.000 -1.000 -0,67
STT -7,31 106.000 99.000 -700 -0,66
OGC 0,45 17.000 16.000 -100 -0,58
SAV -5,28 86.000 81.000 -500 -0,58
CIG -2,65 38.000 36.000 -200 -0,52
GMC 6,41 405.000 385.000 -2.000 -0,49
STK 22,30 215.000 205.000 -1.000 -0,46
ATA 0,31 22.000 21.000 -100 -0,45
VNH -2,52 23.000 22.000 -100 -0,43

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 8.582 2.228,59 252.218 8.836 2.352,64 274.128
KSA 12.370 587,45 109.995 5.341 1.221,46 98.745
VHG 9.220 1.007,31 125.357 8.036 1.210,57 131.303
ITA 8.979 1.279,67 127.872 10.007 1.193,89 132.964
HAG 5.883 1.002,24 205.013 4.889 1.115,34 189.594
OGC 8.673 723,60 97.847 7.395 787,12 90.759
HHS 6.228 728,97 125.954 5.788 808,13 129.763
HQC 9.066 925,38 92.638 9.989 866,40 95.566
HAR 8.321 727,49 90.283 8.058 707,39 85.011
KBC 9.269 709,24 79.900 8.877 739,80 79.818

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
FLC 8.582 2.228,59 252.218 8.836 2.352,64 274.128
ITA 8.979 1.279,67 127.872 10.007 1.193,89 132.964
FIT 8.202 828,54 83.935 9.871 620,14 75.604
VHG 9.220 1.007,31 125.357 8.036 1.210,57 131.303
TSC 7.241 851,04 114.957 7.403 657,63 90.821
HAG 5.883 1.002,24 205.013 4.889 1.115,34 189.594
HQC 9.066 925,38 92.638 9.989 866,40 95.566
OGC 8.673 723,60 97.847 7.395 787,12 90.759
HAR 8.321 727,49 90.283 8.058 707,39 85.011
HHS 6.228 728,97 125.954 5.788 808,13 129.763

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -26.725,79 -184.530 170.460 24.722,76 354.990 51.448,55
MSN -43.296,37 -684.660 16.130 1.032,19 700.790 44.328,56
PVD -13.594,24 -514.190 800 21,12 514.990 13.615,36
VCB -8.883,14 -154.830 73.950 4.215,55 228.780 13.098,69
HSG -10.237,73 -241.420 38.780 1.648,52 280.200 11.886,25
BID -11.654,92 -708.860 0 0,00 708.860 11.654,92
SSI -7.392,59 -340.500 66.600 1.452,46 407.100 8.845,05
VIC -4.171,59 -86.910 11.640 558,71 98.550 4.730,30
SKG -2.490,79 -26.380 12.490 1.157,71 38.870 3.648,50
NT2 3.211,76 92.230 186.330 6.478,47 94.100 3.266,71

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -26.725,79 -184.530 170.460 24.722,76 354.990 51.448,55
KBC 15.033,65 828.250 829.010 15.047,48 760 13,83
DLG 6.687,67 1.237.080 1.237.180 6.688,21 100 0,54
NT2 3.211,76 92.230 186.330 6.478,47 94.100 3.266,71
DAG 6.349,22 395.560 400.560 6.428,02 5.000 78,80
VCB -8.883,14 -154.830 73.950 4.215,55 228.780 13.098,69
HPG 1.225,75 28.930 81.980 3.494,50 53.050 2.268,75
GAS 82,79 710 45.100 2.855,25 44.390 2.772,46
BVH 1.345,87 22.510 34.800 2.074,07 12.290 728,21
KMR 2.062,75 361.300 361.300 2.062,75 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 26/08/2016. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Chat với BizLIVE